(Top Banner Ad)
unfounded
C1
Tính từ C1 Chung

unfounded

UK: /ʌnˈfaʊndɪd/ • US: /ʌnˈfaʊndɪd/

Nghĩa tiếng Việt

vô căn cứ không có cơ sở thiếu căn cứ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not based on fact or good evidence; groundless.

Vietnamese Meaning

Không có cơ sở, không có căn cứ, vô căn cứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rumors about his affair were completely unfounded."

    "Những tin đồn về mối quan hệ của anh ta hoàn toàn vô căn cứ."

  • "His fears were unfounded."

    "Những nỗi sợ của anh ấy là vô căn cứ."

  • "The police said the allegations were unfounded."

    "Cảnh sát cho biết những cáo buộc là vô căn cứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb found thành lập, đặt nền móng, xây dựng
Noun foundation nền tảng, sự thành lập, quỹ từ thiện
Noun founder người sáng lập, người thành lập
Adjective foundational thuộc về nền tảng, cơ bản
Adjective founded được thành lập, có cơ sở, dựa trên

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundare
Old French
fonder
Middle English
founden
Old English
un-
English
unfounded

Nguồn gốc của 'unfounded'

Từ 'unfounded' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không', 'ngược lại') và động từ 'found' (có nghĩa là 'thành lập, đặt nền móng'). 'Found' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fundare', nghĩa là 'xây dựng nền tảng'. Ghép lại, 'unfounded' mang ý nghĩa là 'không có nền tảng', 'không có cơ sở' hoặc 'không được thành lập dựa trên sự thật, lý lẽ'.

Usage Note

Từ 'unfounded' thường được sử dụng để mô tả tin đồn, cáo buộc, nghi ngờ hoặc lý thuyết mà không có bằng chứng hoặc sự thật nào chứng minh. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót về bằng chứng hoặc cơ sở thực tế. So sánh với 'baseless' cũng có nghĩa là không có căn cứ, nhưng 'unfounded' có thể ngụ ý một quá trình xem xét hoặc điều tra đã được thực hiện, trong khi 'baseless' có thể chỉ đơn giản là không có cơ sở ngay từ đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unfounded
  • completely completely unfounded
    (hoàn toàn vô căn cứ)
  • entirely entirely unfounded
    (hoàn toàn không có cơ sở)
  • totally totally unfounded
    (tuyệt đối vô căn cứ)
Verb + unfounded
  • prove prove unfounded
    (chứng minh là vô căn cứ)
  • dismiss as dismiss as unfounded
    (bác bỏ là vô căn cứ)
Noun + is/are + unfounded
  • claims are claims are unfounded
    (những tuyên bố là vô căn cứ)
  • accusations are accusations are unfounded
    (những lời buộc tội là vô căn cứ)
  • fears are fears are unfounded
    (những nỗi sợ hãi là vô căn cứ)
  • rumours are rumours are unfounded
    (những tin đồn là vô căn cứ)

Idioms

  • unfounded claims

    những tuyên bố vô căn cứ

    "The politician's critics dismissed his allegations as unfounded claims."

    (Những người chỉ trích chính trị gia này đã bác bỏ những cáo buộc của ông ấy là những tuyên bố vô căn cứ.)

  • unfounded fears

    những nỗi sợ hãi vô lý/không có cơ sở

    "Her fears about flying proved to be unfounded after a smooth flight."

    (Nỗi sợ hãi của cô ấy về việc đi máy bay đã chứng minh là vô căn cứ sau một chuyến bay suôn sẻ.)

  • unfounded accusations

    những lời buộc tội vô căn cứ

    "He strongly denied all the unfounded accusations made against him."

    (Anh ấy đã kịch liệt phủ nhận tất cả những lời buộc tội vô căn cứ chống lại mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfounded

Tính từ
Lật mặt

Không có cơ sở, không có căn cứ, vô căn cứ.

"The rumors about his affair were completely unfounded."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rumors about his resignation are unfounded.
Những tin đồn về việc ông ấy từ chức là vô căn cứ.
Phủ định
The accusations were not unfounded; there was evidence to support them.
Những lời buộc tội không phải là vô căn cứ; có bằng chứng để chứng minh chúng.
Nghi vấn
Are these concerns unfounded, or is there a real problem?
Những lo ngại này có vô căn cứ không, hay là có một vấn đề thực sự?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfounded".

Tầm quan trọng của bằng chứng và sự thật

Trong nhiều khía cạnh của văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật và nghiên cứu khoa học, việc mọi tuyên bố hoặc giả thuyết phải có 'nền tảng' (dựa trên bằng chứng hoặc lý lẽ) là cực kỳ quan trọng. Một điều gì đó 'unfounded' (không có nền tảng, vô căn cứ) thường bị coi là không đáng tin cậy hoặc không có giá trị, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm chứng thông tin.

Chống lại thông tin sai lệch

Trong kỷ nguyên kỹ thuật số, các thông tin 'unfounded' (vô căn cứ) có thể dễ dàng lan truyền qua mạng xã hội, dẫn đến hiện tượng tin giả (fake news) và làm sai lệch nhận thức cộng đồng. Kỹ năng tư duy phản biện và xác minh nguồn gốc thông tin đã trở thành những yếu tố thiết yếu để tránh bị lừa dối bởi những tuyên bố không có cơ sở trong xã hội hiện đại.