(Top Banner Ad)
baseless allegation
C1
Tính từ + Danh từ C1 Luật pháp/Chính trị

baseless allegation

UK: /ˈbeɪsləs æləˈɡeɪʃən/ • US: /ˈbeɪsləs æləˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cáo buộc vô căn cứ lời cáo buộc không có cơ sở cáo buộc không có bằng chứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An allegation (claim or assertion) that is not based on facts or evidence; without foundation.

Vietnamese Meaning

Một cáo buộc (tuyên bố hoặc khẳng định) không dựa trên sự thật hoặc bằng chứng; vô căn cứ, không có cơ sở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician dismissed the accusations as baseless allegations."

    "Chính trị gia bác bỏ những lời buộc tội là những cáo buộc vô căn cứ."

  • "The newspaper retracted the story after realizing it was based on a baseless allegation."

    "Tờ báo đã rút lại câu chuyện sau khi nhận ra nó dựa trên một cáo buộc vô căn cứ."

  • "He denied the allegations, calling them completely baseless."

    "Anh ta phủ nhận những cáo buộc, gọi chúng là hoàn toàn vô căn cứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun base Cơ sở, nền tảng
Noun basis Nền tảng, cơ sở (thường dùng cho ý tưởng, lý thuyết)
Verb base Dựa vào, đặt nền tảng
Adjective basic Cơ bản, thiết yếu
Noun allegation Lời cáo buộc, sự tố cáo
Verb allege Cáo buộc, tuyên bố (mà không có bằng chứng rõ ràng)
Adjective alleged Bị cáo buộc, được cho là (nhưng chưa được chứng minh)
Adverb allegedly Được cho là, theo như lời cáo buộc

Synonyms

unfounded accusation (cáo buộc vô căn cứ)groundless claim (yêu sách vô căn cứ)unsubstantiated charge (lời buộc tội không có bằng chứng)

Antonyms

well-founded allegation (cáo buộc có cơ sở)substantiated claim (yêu sách có bằng chứng)

Related Words

Subject Area

Luật pháp/Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
allegare (to declare, to bring forward)
Old French
allegacion (a statement)
Middle English
allegacioun (a formal statement)
English
allegation (a claim, often without proof)

Nguồn gốc 'Baseless'

Từ 'baseless' được tạo thành từ danh từ 'base' (nghĩa là nền tảng, cơ sở) và hậu tố '-less' (nghĩa là 'không có'). Do đó, 'baseless' có nghĩa là 'không có nền tảng' hoặc 'không có căn cứ'.

Nguồn gốc 'Allegation'

Từ 'allegation' có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin 'allegare', mang ý nghĩa 'tuyên bố' hoặc 'đưa ra'. Theo thời gian, nó phát triển qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, rồi thành 'allegation' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ một lời tuyên bố hoặc cáo buộc, thường được hiểu là chưa có bằng chứng rõ ràng.

Ý nghĩa tổng hợp

Khi kết hợp lại, 'baseless allegation' dùng để chỉ một lời cáo buộc, một tuyên bố hoặc một sự tố cáo mà hoàn toàn không có bất kỳ bằng chứng, cơ sở hay nền tảng vững chắc nào để chứng minh tính xác thực của nó. Nó thường được sử dụng để bác bỏ một lời buộc tội vô lý hoặc sai sự thật.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh pháp lý, chính trị hoặc tranh luận, nơi mà sự chính xác và bằng chứng là quan trọng. Nó nhấn mạnh rằng cáo buộc không có bất kỳ sự hỗ trợ nào từ các dữ kiện hoặc bằng chứng xác thực. Cần phân biệt với 'unproven allegation' (cáo buộc chưa được chứng minh) - cáo buộc này có thể có bằng chứng nhưng chưa được xác nhận.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + baseless allegation
  • make make a baseless allegation
    (đưa ra một cáo buộc vô căn cứ)
  • spread spread baseless allegations
    (lan truyền những cáo buộc vô căn cứ)
  • deny deny a baseless allegation
    (phủ nhận một cáo buộc vô căn cứ)
  • dismiss dismiss a baseless allegation
    (bác bỏ một cáo buộc vô căn cứ)
  • refute refute a baseless allegation
    (phản bác (chứng minh là sai) một cáo buộc vô căn cứ)
  • face face baseless allegations
    (đối mặt với những cáo buộc vô căn cứ)
  • retract retract a baseless allegation
    (rút lại một cáo buộc vô căn cứ)
Adverb + baseless allegation (intensifiers)
  • utterly an utterly baseless allegation
    (một cáo buộc hoàn toàn vô căn cứ)
  • completely a completely baseless allegation
    (một cáo buộc hoàn toàn vô căn cứ)
  • malicious a malicious baseless allegation
    (một cáo buộc vô căn cứ đầy ác ý)

Idioms

  • level a baseless allegation against someone

    đưa ra một cáo buộc vô căn cứ chống lại ai đó

    "He decided to level a baseless allegation against his opponent to damage their reputation."

    (Anh ta quyết định đưa ra một cáo buộc vô căn cứ chống lại đối thủ để làm tổn hại danh tiếng của họ.)

  • a storm of baseless allegations

    một làn sóng/cơn bão cáo buộc vô căn cứ

    "The politician faced a storm of baseless allegations from the media during the election campaign."

    (Vị chính trị gia phải đối mặt với một làn sóng cáo buộc vô căn cứ từ giới truyền thông trong suốt chiến dịch tranh cử.)

  • fall victim to baseless allegations

    trở thành nạn nhân của những cáo buộc vô căn cứ

    "Unfortunately, many public figures fall victim to baseless allegations on social media."

    (Thật không may, nhiều người của công chúng trở thành nạn nhân của những cáo buộc vô căn cứ trên mạng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baseless allegation

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cáo buộc (tuyên bố hoặc khẳng định) không dựa trên sự thật hoặc bằng chứng; vô căn cứ, không có cơ sở.

"The politician dismissed the accusations as baseless allegations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The newspaper presented a baseless allegation against the mayor last week.
Tuần trước, tờ báo đã đưa ra một cáo buộc vô căn cứ chống lại thị trưởng.
Phủ định
The detective didn't find any evidence to support the baseless allegation.
Thám tử không tìm thấy bất kỳ bằng chứng nào để chứng minh cáo buộc vô căn cứ.
Nghi vấn
Did they retract the baseless allegation after realizing its lack of foundation?
Họ có rút lại cáo buộc vô căn cứ sau khi nhận ra sự thiếu căn cứ của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baseless allegation".

Tầm quan trọng của bằng chứng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật và các cuộc thảo luận công khai, mọi lời tuyên bố hay cáo buộc đều đòi hỏi phải có bằng chứng cụ thể. Một 'baseless allegation' (cáo buộc vô căn cứ) thường bị bác bỏ hoặc coi nhẹ chính vì thiếu cơ sở chứng minh. Khái niệm 'vô tội cho đến khi được chứng minh có tội' (innocent until proven guilty) là một ví dụ rõ nét về tầm quan trọng của bằng chứng trong việc thiết lập sự thật.

Danh dự và phỉ báng

Các cáo buộc vô căn cứ có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến danh dự và uy tín của một cá nhân hoặc tổ chức. Vì lý do này, luật pháp ở nhiều nước phương Tây có các điều khoản về phỉ báng (defamation) hoặc vu khống. Những người bị ảnh hưởng có thể kiện người đưa ra cáo buộc không có căn cứ để bảo vệ danh tiếng và đòi bồi thường thiệt hại. Điều này phản ánh giá trị mà xã hội phương Tây đặt vào sự chính trực và danh tiếng cá nhân.