(Top Banner Ad)
unfriendlily
C1
Trạng từ C1 Giao tiếp xã hội

unfriendlily

UK: /ʌnˈfrendlɪli/ • US: /ʌnˈfrendlɪli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không thân thiện thiếu thân thiện lạnh nhạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an unfriendly manner; without friendliness.

Vietnamese Meaning

Một cách không thân thiện; không có sự thân thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He behaved unfriendlily towards the new employee."

    "Anh ta cư xử không thân thiện với nhân viên mới."

  • "The clerk responded unfriendlily to my request."

    "Nhân viên bán hàng trả lời yêu cầu của tôi một cách không thân thiện."

  • "She glared at him unfriendlily."

    "Cô ấy liếc nhìn anh ta một cách không thân thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun friend Bạn bè, người bạn
Verb befriend Làm bạn, kết bạn với
Adjective friendly Thân thiện, hòa đồng
Noun friendliness Sự thân thiện
Adjective unfriendly Không thân thiện, thù địch
Noun unfriendliness Sự không thân thiện
Verb unfriend Hủy kết bạn (trên mạng xã hội)

Synonyms

inhospitably (một cách không hiếu khách)coldly (lạnh lùng)discourteously (bất lịch sự)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preyH-
Proto-Germanic
*frijōndz
Old English
frēond
Old English
frēondlīċ
Middle English
unfrendly
Modern English
unfriendlily

Nguồn gốc của 'unfriendlily'

'Unfriendlily' là một trạng từ mô tả cách thức một hành động được thực hiện một cách không thân thiện. Từ này được tạo thành từ gốc 'friend' (bạn bè) và thêm các tiền tố/hậu tố. Ban đầu, 'friend' kết hợp với hậu tố '-ly' để tạo thành tính từ 'friendly' (thân thiện). Sau đó, tiền tố 'un-' (không) được thêm vào để tạo thành tính từ đối lập 'unfriendly' (không thân thiện). Cuối cùng, một hậu tố '-ly' nữa được thêm vào tính từ 'unfriendly' để biến nó thành trạng từ 'unfriendlily' (một cách không thân thiện). Đây là một trong số ít từ tiếng Anh có hai hậu tố '-ly' liên tiếp, cho thấy quá trình phát triển ngữ pháp thú vị của nó.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc lời nói thiếu thiện cảm, tỏ ra lạnh lùng hoặc không hòa đồng. Nó nhấn mạnh vào cách thức thực hiện hành động, chứ không phải bản chất của hành động đó. So với 'unfriendly', 'unfriendlily' tập trung vào *cách thức* một điều gì đó được thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unfriendlily
  • behave behave unfriendlily
    (cư xử một cách không thân thiện)
  • act act unfriendlily
    (hành động một cách không thân thiện)
  • look look unfriendlily (at someone)
    (nhìn một cách không thân thiện (về phía ai đó))
  • speak speak unfriendlily
    (nói chuyện một cách không thân thiện)
  • treat treat someone unfriendlily
    (đối xử với ai đó một cách không thân thiện)
  • respond respond unfriendlily
    (phản ứng một cách không thân thiện)

Idioms

  • to treat someone unfriendlily

    Đối xử với ai đó một cách không thân thiện, lạnh nhạt

    "She decided to leave the group because they always treated her unfriendlily."

    (Cô ấy quyết định rời nhóm vì họ luôn đối xử không thân thiện với cô ấy.)

  • to behave unfriendlily towards someone

    Cư xử không thân thiện, tỏ thái độ thù địch với ai đó

    "It's common for new students to feel nervous when others behave unfriendlily towards them."

    (Học sinh mới thường cảm thấy lo lắng khi người khác cư xử không thân thiện với mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfriendlily

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không thân thiện; không có sự thân thiện.

"He behaved unfriendlily towards the new employee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new colleague, who always behaved unfriendlily towards everyone, was eventually transferred to another department.
Người đồng nghiệp mới, người luôn cư xử không thân thiện với mọi người, cuối cùng đã được chuyển đến một phòng ban khác.
Phủ định
The student, who should have approached the teacher for help, did not act unfriendlily; instead, he politely requested assistance.
Học sinh, người lẽ ra nên tiếp cận giáo viên để xin giúp đỡ, đã không cư xử không thân thiện; thay vào đó, em lịch sự yêu cầu sự hỗ trợ.
Nghi vấn
Is this the office where the manager, who is known to treat employees unfriendlily, holds meetings?
Đây có phải là văn phòng nơi người quản lý, người nổi tiếng đối xử không thân thiện với nhân viên, tổ chức các cuộc họp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfriendlily".

Biểu hiện sự không thân thiện trong giao tiếp phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự không thân thiện (như qua ngôn ngữ cơ thể, giọng điệu, hoặc lời nói trực tiếp) thường bị coi là thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng. Mặc dù sự thẳng thắn được đánh giá cao trong một số tình huống, nhưng việc cư xử 'unfriendlily' (một cách không thân thiện) thường gây ra không khí căng thẳng và có thể làm hỏng các mối quan hệ xã hội hoặc chuyên nghiệp. Người ta thường mong đợi sự lịch sự và tôn trọng ngay cả khi có bất đồng quan điểm.

Khoảng cách cá nhân và sự không thân thiện

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'khoảng cách cá nhân' (personal space) rất quan trọng. Việc đứng quá gần, chạm vào người khác mà không có sự cho phép, hoặc duy trì giao tiếp bằng mắt quá dữ dội có thể bị hiểu là cư xử 'unfriendlily' (một cách không thân thiện) hoặc thậm chí đe dọa. Ngược lại, việc giữ khoảng cách phù hợp và tôn trọng không gian riêng của người khác thường được coi là dấu hiệu của sự lịch sự và thân thiện.