(Top Banner Ad)
unthankfulness
C1
danh từ C1 Đạo đức, Cảm xúc

unthankfulness

UK: /ʌnˈθæŋkfʊlnəs/ • US: /ʌnˈθæŋkfəlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự vô ơn tính vô ơn sự thiếu lòng biết ơn lòng vô ơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being unthankful; lack of gratitude.

Vietnamese Meaning

Sự vô ơn; sự thiếu lòng biết ơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His unthankfulness for all the help he received was quite shocking."

    "Sự vô ơn của anh ta đối với tất cả sự giúp đỡ mà anh ta nhận được thật đáng kinh ngạc."

  • "The child's unthankfulness for the expensive gifts upset his parents."

    "Sự vô ơn của đứa trẻ đối với những món quà đắt tiền đã làm bố mẹ cậu bé buồn."

  • "Unthankfulness can poison relationships and hinder personal growth."

    "Sự vô ơn có thể làm hỏng các mối quan hệ và cản trở sự phát triển cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thankfulness Lòng biết ơn, sự biết ơn
Adjective thankful Biết ơn, cảm kích
Verb thank Cảm ơn, bày tỏ lòng biết ơn
Adverb thankfully Một cách biết ơn, may mắn thay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

English
unthankfulness
Old English
þancfull
Proto-Germanic
*thankōjanan

Nguồn gốc của 'unthankfulness'

Từ 'unthankfulness' xuất phát từ việc ghép tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu') với từ 'thankfulness' (lòng biết ơn). Bản thân từ 'thankfulness' lại bắt nguồn từ 'thank', có gốc gác sâu xa trong các ngôn ngữ Germanic cổ, liên quan đến ý niệm về sự hài lòng và biết ơn. Vì vậy, 'unthankfulness' mang ý nghĩa là sự thiếu hụt lòng biết ơn, hoặc sự vô ơn.

Usage Note

Từ 'unthankfulness' nhấn mạnh sự thiếu vắng của lòng biết ơn, thường đi kèm với sự ích kỷ hoặc coi những điều tốt đẹp mình nhận được là hiển nhiên. Khác với 'ingratitude', 'unthankfulness' có thể đơn giản chỉ là không nhận ra hoặc đánh giá đúng những gì mình đã nhận được, trong khi 'ingratitude' thường mang ý nghĩa chủ động thể hiện sự không biết ơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unthankfulness
  • sheer sheer unthankfulness
    (sự vô ơn trắng trợn)
  • rank rank unthankfulness
    (sự vô ơn tột độ)
  • ingratitude demonstrate unthankfulness
    (thể hiện sự vô ơn)
Verb + unthankfulness
  • show show unthankfulness
    (thể hiện sự vô ơn)
  • express express unthankfulness
    (bày tỏ sự vô ơn)
  • resent resent unthankfulness
    (bực bội vì sự vô ơn)

Idioms

  • Bite the hand that feeds you

    Ăn cháo đá bát (cắn vào tay cho mình ăn)

    "He is biting the hand that feeds him by criticizing his boss publicly, showing great unthankfulness."

    (Anh ta đang ăn cháo đá bát khi chỉ trích sếp của mình trước công chúng, thể hiện sự vô ơn lớn.)

  • Look a gift horse in the mouth

    Soi mói quà tặng, chê bai những gì được cho

    "Don't look a gift horse in the mouth; it shows unthankfulness to the giver."

    (Đừng có soi mói quà tặng; điều đó thể hiện sự vô ơn đối với người cho.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unthankfulness

danh từ
Lật mặt

Sự vô ơn; sự thiếu lòng biết ơn.

"His unthankfulness for all the help he received was quite shocking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, their unthankfulness is disheartening.
Than ôi, sự vô ơn của họ thật đáng thất vọng.
Phủ định
Oh dear, there isn't a trace of unthankfulness in her heart.
Ôi trời, không có dấu vết nào của sự vô ơn trong trái tim cô ấy.
Nghi vấn
Good heavens, is their unthankfulness truly so blatant?
Lạy Chúa, sự vô ơn của họ có thực sự trắng trợn đến vậy không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her unthankfulness was evident when she didn't acknowledge the gift.
Sự vô ơn của cô ấy thể hiện rõ khi cô ấy không thừa nhận món quà.
Phủ định
Is there a cure for unthankfulness?
Liệu có cách chữa trị sự vô ơn không?
Nghi vấn
It is not easy to deal with unthankfulness in children.
Không dễ để đối phó với sự vô ơn ở trẻ em.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unthankfulness".

Lòng biết ơn trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, lòng biết ơn thường được coi là một đức tính quan trọng. Các dịp lễ như Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) ở Mỹ và Canada là những thời điểm để mọi người bày tỏ lòng biết ơn đối với những điều tốt đẹp trong cuộc sống. Sự vô ơn thường bị coi là một điều tiêu cực và có thể gây tổn hại đến các mối quan hệ.

Ảnh hưởng của sự vô ơn đến xã hội

Sự vô ơn có thể tạo ra một môi trường làm việc hoặc một cộng đồng tiêu cực. Khi mọi người không cảm thấy được đánh giá cao, họ có thể trở nên ít hợp tác và ít động lực hơn. Ngược lại, việc thể hiện lòng biết ơn có thể củng cố các mối quan hệ và thúc đẩy sự gắn kết xã hội.