(Top Banner Ad)
unguis
C2
danh từ C2 Giải phẫu học, Y học

unguis

UK: Không có phiên âm chuẩn UK do từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật/y khoa. • US: Không có phiên âm chuẩn US do từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật/y khoa.

Nghĩa tiếng Việt

móng tay (trong ngữ cảnh y học/giải phẫu học) móng vuốt (trong ngữ cảnh y học/giải phẫu học)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A nail or claw (especially in anatomical contexts).

Vietnamese Meaning

Móng tay hoặc móng vuốt (đặc biệt trong các ngữ cảnh giải phẫu học).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor examined the patient's unguis for signs of infection."

    "Bác sĩ kiểm tra móng tay của bệnh nhân để tìm dấu hiệu nhiễm trùng."

  • "Unguis incarnatus is a medical term for an ingrown toenail."

    "Unguis incarnatus là một thuật ngữ y học cho móng chân mọc ngược."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ungulate Động vật có móng guốc (ví dụ: ngựa, bò); xuất phát từ 'ungula', dạng rút gọn của 'unguis' nghĩa là 'móng'.
Adjective unguiform Có hình dạng như móng hoặc móng vuốt.
Adjective subungual Dưới móng (liên quan đến vị trí dưới móng tay hoặc móng chân).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃nogʰ-
Latin
unguis
Scientific English
unguis

Nguồn gốc cổ xưa của 'unguis'

'Unguis' là một từ Latin cổ, có nghĩa là 'móng tay', 'móng chân' hoặc 'móng vuốt'. Nó bắt nguồn từ gốc từ Ấn-Âu nguyên thủy *h₃nogʰ-, cũng là nguồn gốc của nhiều từ chỉ móng ở các ngôn ngữ khác. Trong tiếng Anh, từ 'nail' có gốc German, còn 'onyx' (một loại đá quý) có gốc từ tiếng Hy Lạp 'onux', ban đầu cũng có nghĩa là 'móng'.

Usage Note

Từ "unguis" là một từ Latinh cổ, thường được sử dụng trong y học và giải phẫu học để chỉ móng tay hoặc móng vuốt. Nó ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại thông thường, nơi từ "nail" thường được sử dụng. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong các tài liệu khoa học hoặc lịch sử.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ mô tả unguis (Khoa học/Y học)
  • distal distal unguis
    (phần đầu móng (xa nhất))
  • intact intact unguis
    (móng nguyên vẹn)
  • fragile fragile unguis
    (móng dễ gãy)
Danh từ liên quan đến unguis (Khoa học/Y học)
  • unguis plate unguis plate
    (phiến móng)
  • unguis bed unguis bed
    (giường móng)
  • unguis matrix unguis matrix
    (mầm móng)

Idioms

  • Ad unguem (factus)

    Đến mức hoàn hảo, tỉ mỉ, không tì vết (nguyên văn Latin: 'đến móng tay', ý nói đến mức kiểm tra từng chi tiết nhỏ như thợ điêu khắc dùng móng tay để tìm chỗ thô ráp).

    "The entire project was executed ad unguem, leaving no room for error."

    (Toàn bộ dự án đã được thực hiện một cách tỉ mỉ đến hoàn hảo, không có chỗ cho sai sót.)

  • Unguis incarnatus

    Móng mọc ngược (một thuật ngữ y học chỉ tình trạng móng đâm vào da thịt).

    "She visited the podiatrist for her painful unguis incarnatus."

    (Cô ấy đã đi khám bác sĩ chân vì tình trạng móng mọc ngược đau đớn của mình.)

  • Unguis draconis

    Móng vuốt rồng (một cụm từ mang tính mô tả, thường dùng trong văn học hoặc sinh vật học tưởng tượng).

    "The ancient text described a creature with a sharp, formidable unguis draconis."

    (Văn bản cổ mô tả một sinh vật có móng vuốt rồng sắc bén, đáng sợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unguis

danh từ
Lật mặt

Móng tay hoặc móng vuốt (đặc biệt trong các ngữ cảnh giải phẫu học).

"The doctor examined the patient's unguis for signs of infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unguis".

Sự quan trọng của móng trong y học và sinh học

Mặc dù 'unguis' không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, nó là một thuật ngữ quan trọng trong y học và sinh học để chỉ móng tay, móng chân hoặc móng vuốt của động vật. Nó giúp các nhà khoa học và bác sĩ mô tả chính xác các cấu trúc giải phẫu và các tình trạng bệnh lý liên quan, đặc biệt là trong các lĩnh vực như da liễu và khoa học động vật.

Móng và biểu tượng trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, móng (mà 'unguis' là thuật ngữ khoa học) có ý nghĩa biểu tượng. Móng dài, được chăm sóc kỹ lưỡng thường tượng trưng cho vẻ đẹp, sự tinh tế hoặc địa vị xã hội. Ngược lại, móng vuốt của động vật thường liên kết với sức mạnh, sự hung dữ hoặc các sinh vật thần thoại như rồng hay quái vật, thể hiện khả năng phòng thủ hoặc tấn công.