unguis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A nail or claw (especially in anatomical contexts).
Vietnamese Meaning
Móng tay hoặc móng vuốt (đặc biệt trong các ngữ cảnh giải phẫu học).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor examined the patient's unguis for signs of infection."
"Bác sĩ kiểm tra móng tay của bệnh nhân để tìm dấu hiệu nhiễm trùng."
-
"Unguis incarnatus is a medical term for an ingrown toenail."
"Unguis incarnatus là một thuật ngữ y học cho móng chân mọc ngược."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ungulate | Động vật có móng guốc (ví dụ: ngựa, bò); xuất phát từ 'ungula', dạng rút gọn của 'unguis' nghĩa là 'móng'. |
| Adjective | unguiform | Có hình dạng như móng hoặc móng vuốt. |
| Adjective | subungual | Dưới móng (liên quan đến vị trí dưới móng tay hoặc móng chân). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "unguis" là một từ Latinh cổ, thường được sử dụng trong y học và giải phẫu học để chỉ móng tay hoặc móng vuốt. Nó ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại thông thường, nơi từ "nail" thường được sử dụng. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong các tài liệu khoa học hoặc lịch sử.
Collocations (Từ đi kèm)
-
distal distal unguis (phần đầu móng (xa nhất))
-
intact intact unguis (móng nguyên vẹn)
-
fragile fragile unguis (móng dễ gãy)
-
unguis plate unguis plate (phiến móng)
-
unguis bed unguis bed (giường móng)
-
unguis matrix unguis matrix (mầm móng)
Idioms
-
Ad unguem (factus)
Đến mức hoàn hảo, tỉ mỉ, không tì vết (nguyên văn Latin: 'đến móng tay', ý nói đến mức kiểm tra từng chi tiết nhỏ như thợ điêu khắc dùng móng tay để tìm chỗ thô ráp).
"The entire project was executed ad unguem, leaving no room for error."
(Toàn bộ dự án đã được thực hiện một cách tỉ mỉ đến hoàn hảo, không có chỗ cho sai sót.)
-
Unguis incarnatus
Móng mọc ngược (một thuật ngữ y học chỉ tình trạng móng đâm vào da thịt).
"She visited the podiatrist for her painful unguis incarnatus."
(Cô ấy đã đi khám bác sĩ chân vì tình trạng móng mọc ngược đau đớn của mình.)
-
Unguis draconis
Móng vuốt rồng (một cụm từ mang tính mô tả, thường dùng trong văn học hoặc sinh vật học tưởng tượng).
"The ancient text described a creature with a sharp, formidable unguis draconis."
(Văn bản cổ mô tả một sinh vật có móng vuốt rồng sắc bén, đáng sợ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unguis
danh từMóng tay hoặc móng vuốt (đặc biệt trong các ngữ cảnh giải phẫu học).
"The doctor examined the patient's unguis for signs of infection."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unguis".
