(Top Banner Ad)
cuticle
B1
noun B1 Giải phẫu học, Làm đẹp

cuticle

UK: /ˈkjuːtɪkl/ • US: /ˈkjuːtɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

lớp biểu bì (móng) biểu bì (lá cây)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The outer layer of dead skin cells around the base of a fingernail or toenail.

Vietnamese Meaning

Lớp biểu bì (da chết) bao quanh gốc móng tay hoặc móng chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied cuticle oil to keep her cuticles moisturized."

    "Cô ấy thoa dầu biểu bì để giữ cho lớp biểu bì của mình được dưỡng ẩm."

  • "Dry cuticles can lead to hangnails."

    "Lớp biểu bì khô có thể dẫn đến xước măng rô."

  • "The cuticle protects the nail matrix from infection."

    "Lớp biểu bì bảo vệ chất nền móng khỏi nhiễm trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cuticular Thuộc về lớp biểu bì (cuticle); liên quan đến lớp da mỏng này.
Adjective subcuticular Nằm dưới lớp biểu bì (cuticle); ví dụ: nhiễm trùng dưới biểu bì.
Adjective cutaneous Thuộc về da; liên quan đến da (sử dụng rộng rãi hơn 'cuticular').

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học, Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cutis
Latin (Diminutive)
cūticula
English (17th Century)
cuticle

Nguồn gốc từ 'Lớp Da Nhỏ'

Từ 'cuticle' xuất phát từ tiếng Latinh là cūticula. Đây là dạng giảm nhẹ (diminutive) của từ cutis, có nghĩa là 'da' hoặc 'lớp da.' Vì vậy, cuticle ban đầu được hiểu là 'lớp da nhỏ' hoặc 'lớp vỏ mỏng,' miêu tả chính xác lớp da mỏng xung quanh móng tay hoặc lớp bảo vệ trên thực vật.

Sự Kết Nối Khoa Học

Sự xuất hiện của từ này trong tiếng Anh vào thế kỷ 17 trùng hợp với sự phát triển của giải phẫu học và sinh học, nơi cần một thuật ngữ chính xác để chỉ lớp biểu bì ngoài cùng của da hoặc lớp sáp bảo vệ trên lá cây.

Usage Note

Cuticle chỉ lớp da mỏng, cứng ở gốc móng. Việc chăm sóc cuticle đúng cách giúp bảo vệ móng khỏi nhiễm trùng và giữ cho móng khỏe mạnh. Không nên cắt bỏ cuticle hoàn toàn vì có thể gây tổn thương và tăng nguy cơ nhiễm trùng. Các sản phẩm chăm sóc móng thường có chứa các thành phần dưỡng ẩm để giữ cho cuticle mềm mại.

Prepositions

around on

'around' dùng để chỉ vị trí bao quanh, 'on' dùng để chỉ vị trí trên bề mặt. Ví dụ: 'the cuticle around the nail', 'cuticle oil on the cuticle'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Cuticle
  • dry dry cuticles
    (biểu bì (da) bị khô)
  • damaged damaged cuticles
    (biểu bì bị hư tổn)
  • ragged ragged cuticles
    (biểu bì bị xơ rách, sần sùi)
Verb + Cuticle
  • push back to push back the cuticles
    (đẩy biểu bì (vào phía trong móng) (thao tác làm móng))
  • trim to trim the cuticles
    (cắt tỉa biểu bì)
  • moisturize to moisturize the cuticles
    (dưỡng ẩm cho biểu bì)
Noun + Cuticle (Compounds)
  • cuticle oil use cuticle oil
    (dùng dầu dưỡng biểu bì)
  • cuticle remover apply cuticle remover
    (sử dụng chất làm mềm/tẩy biểu bì)

Idioms

  • Cuticle care

    Chăm sóc biểu bì (một phần thiết yếu của quy trình làm móng)

    "She always prioritizes cuticle care in her manicure routine."

    (Cô ấy luôn ưu tiên việc chăm sóc biểu bì trong quy trình làm móng của mình.)

  • Cuticle pusher

    Cây đẩy biểu bì (dụng cụ làm móng)

    "You need a stainless steel cuticle pusher for best results."

    (Bạn cần một cây đẩy biểu bì bằng thép không gỉ để đạt kết quả tốt nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cuticle

noun
Lật mặt

Lớp biểu bì (da chết) bao quanh gốc móng tay hoặc móng chân.

"She applied cuticle oil to keep her cuticles moisturized."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she bites her nails, her cuticles are always red and inflamed.
Vì cô ấy cắn móng tay, lớp biểu bì của cô ấy luôn đỏ và bị viêm.
Phủ định
Unless you moisturize regularly, your cuticles won't stay healthy and hydrated.
Trừ khi bạn dưỡng ẩm thường xuyên, lớp biểu bì của bạn sẽ không khỏe mạnh và đủ nước.
Nghi vấn
If you push back your cuticles too aggressively, will you risk infection?
Nếu bạn đẩy lớp biểu bì của mình quá mạnh, bạn có nguy cơ bị nhiễm trùng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always takes care of her cuticles.
Cô ấy luôn chăm sóc lớp biểu bì của mình.
Phủ định
She doesn't bite her cuticles.
Cô ấy không cắn lớp biểu bì của mình.
Nghi vấn
Why are your cuticles so dry?
Tại sao lớp biểu bì của bạn lại khô như vậy?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had a painful cuticle after the manicure yesterday.
Cô ấy bị đau lớp biểu bì móng sau khi làm móng tay hôm qua.
Phủ định
He didn't trim his cuticles before applying the nail polish.
Anh ấy đã không cắt lớp biểu bì móng tay trước khi sơn móng tay.
Nghi vấn
Did the manicurist push back your cuticles during the treatment?
Người làm móng có đẩy lớp biểu bì móng tay của bạn trong quá trình điều trị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cuticle".

Tiêu chuẩn Thẩm mỹ Móng

Trong văn hóa phương Tây và các salon làm đẹp hiện đại, việc giữ gìn vùng biểu bì (cuticle) gọn gàng, sạch sẽ là một yếu tố quan trọng trong thẩm mỹ móng tay. Nhiều người chọn cắt bỏ hoặc đẩy biểu bì vào để tạo hình dáng móng dài và sạch sẽ hơn.

Lớp Bảo Vệ Sinh Học

Mặc dù thường bị cắt tỉa vì lý do thẩm mỹ, lớp biểu bì đóng vai trò sinh học cực kỳ quan trọng. Nó là rào cản tự nhiên, bảo vệ móng khỏi vi khuẩn và nhiễm trùng. Việc cắt quá sâu có thể làm tăng nguy cơ viêm và nhiễm trùng da (paronychia).