(Top Banner Ad)
unhealthy
B1
Tính từ B1 Sức khỏe, Y học

unhealthy

UK: /ʌnˈhelθi/ • US: /ʌnˈhelθi/

Nghĩa tiếng Việt

không khỏe mạnh có hại cho sức khỏe không lành mạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not conducive to health; detrimental to well-being.

Vietnamese Meaning

Không có lợi cho sức khỏe; gây hại cho sức khỏe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Smoking is unhealthy for your lungs."

    "Hút thuốc lá có hại cho phổi của bạn."

  • "An unhealthy diet can lead to various health problems."

    "Một chế độ ăn uống không lành mạnh có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe."

  • "He has an unhealthy obsession with video games."

    "Anh ấy bị ám ảnh một cách không lành mạnh với trò chơi điện tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health sức khỏe
Adjective healthy khỏe mạnh, lành mạnh
Adverb healthily một cách khỏe mạnh/lành mạnh
Noun unhealthiness tình trạng không lành mạnh/sức khỏe yếu kém
Verb heal chữa lành, làm lành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
hǣlþ
Middle English
healthy
Modern English
unhealthy

Nguồn gốc 'unhealthy'

Từ 'unhealthy' được tạo thành từ tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' (từ tiếng Anh cổ) và từ 'healthy' có nghĩa là 'khỏe mạnh, lành mạnh'. Bản thân 'healthy' lại bắt nguồn từ 'health' (sức khỏe) trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'sự toàn vẹn, trạng thái tốt'. Vì vậy, 'unhealthy' đơn giản là 'không khỏe mạnh' hoặc 'không lành mạnh'.

Usage Note

Chỉ tình trạng không khỏe mạnh về thể chất hoặc tinh thần. Có thể ám chỉ lối sống, thói quen, môi trường không tốt cho sức khỏe. Khác với 'sick' (ốm) chỉ tình trạng bệnh tật nhất thời.

Prepositions

for

'Unhealthy for' thường được dùng để chỉ cái gì đó không tốt cho sức khỏe của ai đó hoặc cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Unhealthy
  • dangerously dangerously unhealthy
    (nguy hiểm cho sức khỏe, không lành mạnh một cách nguy hiểm)
  • seriously seriously unhealthy
    (không lành mạnh nghiêm trọng)
  • nutritionally nutritionally unhealthy
    (không lành mạnh về mặt dinh dưỡng)
Unhealthy + Noun
  • food unhealthy food
    (thực phẩm không lành mạnh)
  • lifestyle unhealthy lifestyle
    (lối sống không lành mạnh)
  • habit unhealthy habit
    (thói quen không lành mạnh)
  • relationship unhealthy relationship
    (mối quan hệ không lành mạnh)
  • obsession unhealthy obsession
    (nỗi ám ảnh không lành mạnh)
Verb + Unhealthy
  • feel feel unhealthy
    (cảm thấy không khỏe/không lành mạnh)
  • become become unhealthy
    (trở nên không khỏe/không lành mạnh)
  • make make something unhealthy
    (làm cho thứ gì đó không lành mạnh)

Idioms

  • an unhealthy obsession

    sự ám ảnh quá mức, không lành mạnh

    "He has an unhealthy obsession with video games."

    (Anh ấy có một nỗi ám ảnh không lành mạnh với trò chơi điện tử.)

  • an unhealthy interest

    sự quan tâm quá mức, mang tính bệnh hoạn hoặc không phù hợp

    "Some people have an unhealthy interest in the misfortunes of others."

    (Một số người có sự quan tâm không lành mạnh đến những bất hạnh của người khác.)

  • an unhealthy appetite (for power/money, etc.)

    ham muốn/thèm muốn quá mức, không kiểm soát được (thường ám chỉ điều tiêu cực)

    "His unhealthy appetite for power eventually led to his downfall."

    (Ham muốn quyền lực không lành mạnh của anh ta cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unhealthy

Tính từ
Lật mặt

Không có lợi cho sức khỏe; gây hại cho sức khỏe.

"Smoking is unhealthy for your lungs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you eat too much fast food, your diet is unhealthy.
Nếu bạn ăn quá nhiều đồ ăn nhanh, chế độ ăn uống của bạn không lành mạnh.
Phủ định
If you don't exercise regularly, your body doesn't stay healthy.
Nếu bạn không tập thể dục thường xuyên, cơ thể bạn không được khỏe mạnh.
Nghi vấn
If someone smokes, is their lifestyle unhealthy?
Nếu ai đó hút thuốc, lối sống của họ có không lành mạnh không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be living an unhealthy lifestyle if he doesn't change his habits.
Anh ấy sẽ đang sống một lối sống không lành mạnh nếu anh ấy không thay đổi thói quen của mình.
Phủ định
She won't be eating unhealthy food anymore, she promised.
Cô ấy sẽ không ăn đồ ăn không lành mạnh nữa, cô ấy đã hứa.
Nghi vấn
Will they be feeling unhealthy after eating all that junk food?
Liệu họ có cảm thấy không khỏe sau khi ăn tất cả đồ ăn vặt đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unhealthy".

Sức khỏe toàn diện

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'unhealthy' không chỉ giới hạn ở thể chất mà còn mở rộng sang sức khỏe tinh thần và xã hội. Một lối sống thiếu cân bằng, căng thẳng kéo dài, hay những mối quan hệ độc hại đều có thể được coi là 'unhealthy', ảnh hưởng đến sự hạnh phúc tổng thể của một người.

Thực phẩm chế biến và lối sống hiện đại

Với sự phát triển của công nghiệp và lối sống bận rộn, thực phẩm chế biến sẵn và thói quen ít vận động đã trở thành vấn đề sức khỏe lớn ở nhiều nước phương Tây. Việc tiêu thụ quá nhiều đường, chất béo không lành mạnh và thiếu tập thể dục là những yếu tố chính dẫn đến tình trạng 'unhealthy' phổ biến.