(Top Banner Ad)
unsound
B2
adjective B2 Tổng quát

unsound

UK: /ʌnˈsaʊnd/ • US: /ʌnˈsaʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

không vững chắc không an toàn phi lý không hợp lý không ổn định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not in good condition; not solid or strong; likely to fail or collapse.

Vietnamese Meaning

Không ở trong tình trạng tốt; không vững chắc hoặc mạnh mẽ; có khả năng thất bại hoặc sụp đổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old bridge was declared unsound and closed to traffic."

    "Cây cầu cũ bị tuyên bố là không an toàn và bị đóng cửa đối với giao thông."

  • "The building was declared structurally unsound."

    "Tòa nhà được tuyên bố là không an toàn về mặt cấu trúc."

  • "His judgment was clearly unsound."

    "Sự phán xét của anh ta rõ ràng là không hợp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sound vững chắc, khỏe mạnh, hợp lý, tốt
Noun soundness sự vững chắc, sự khỏe mạnh, tính hợp lý

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gesund
English
sound
English
unsound

Nguồn gốc của 'unsound'

Từ 'unsound' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'sound'. 'Sound' trong trường hợp này có nghĩa là 'vững chắc, khỏe mạnh, hợp lý'. Vì vậy, 'unsound' có nghĩa là 'không vững chắc, không khỏe mạnh, không hợp lý'.

Usage Note

Chỉ tình trạng vật chất hoặc thể chất không tốt, có thể dẫn đến hỏng hóc, sụp đổ, hoặc không an toàn. Thường dùng để miêu tả các cấu trúc, tòa nhà, hoặc thậm chí sức khỏe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsound
  • financially financially unsound
    (về mặt tài chính không vững chắc)
  • morally morally unsound
    (về mặt đạo đức không đúng đắn)
  • theoretically theoretically unsound
    (về mặt lý thuyết không vững chắc)
Noun + unsound
  • judgment unsound judgment
    (sự phán xét không đúng đắn)
  • advice unsound advice
    (lời khuyên không đúng đắn)

Idioms

  • of unsound mind

    mất trí, không minh mẫn

    "The court declared him of unsound mind."

    (Tòa án tuyên bố ông ta mất trí.)

  • a house built on unsound foundations

    một ngôi nhà xây trên nền móng không vững chắc (nghĩa bóng: một kế hoạch hoặc ý tưởng dựa trên những điều không chắc chắn)

    "Their business plan was a house built on unsound foundations and it soon collapsed."

    (Kế hoạch kinh doanh của họ giống như một ngôi nhà xây trên nền móng không vững chắc và nó sớm sụp đổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsound

adjective
Lật mặt

Không ở trong tình trạng tốt; không vững chắc hoặc mạnh mẽ; có khả năng thất bại hoặc sụp đổ.

"The old bridge was declared unsound and closed to traffic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bridge appeared unsound after the earthquake.
Cây cầu trông không vững chắc sau trận động đất.
Phủ định
The doctor did not pronounce the patient's heart as unsound.
Bác sĩ không tuyên bố tim của bệnh nhân là không khỏe mạnh.
Nghi vấn
Does the foundation of the building seem unsound?
Móng của tòa nhà có vẻ không vững chắc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsound".

Khái niệm 'unsound mind' trong luật pháp

Trong luật pháp phương Tây, khái niệm 'unsound mind' được sử dụng để chỉ tình trạng tâm thần không ổn định, ảnh hưởng đến khả năng đưa ra quyết định hợp lý của một người. Điều này có thể ảnh hưởng đến quyền lợi và trách nhiệm pháp lý của họ.