(Top Banner Ad)
lifestyle
B2
danh từ B2 Xã hội học, Phong cách sống, Kinh tế

lifestyle

UK: /ˈlaɪf.staɪl/ • US: /ˈlaɪf.staɪl/

Nghĩa tiếng Việt

lối sống phong cách sống nếp sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way in which a person or group lives.

Vietnamese Meaning

Cách một người hoặc một nhóm người sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His healthy lifestyle includes regular exercise and a balanced diet."

    "Lối sống lành mạnh của anh ấy bao gồm tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng."

  • "The magazine promotes a sustainable lifestyle."

    "Tạp chí này quảng bá một lối sống bền vững."

  • "Many people are adopting a minimalist lifestyle."

    "Nhiều người đang áp dụng một lối sống tối giản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lifestyle Cách sống, lối sống (của một người hoặc một nhóm người, bao gồm thói quen, giá trị, sở thích, v.v.)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Phong cách sống, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
līf
Middle English
lif
Latin
stilus
Old French
stile
English (c. 1920s)
lifestyle

Sự ra đời của 'lối sống'

Từ 'lifestyle' (lối sống) là một từ ghép khá hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện lần đầu tiên vào đầu thế kỷ 20, khoảng những năm 1920. Nó được nhà tâm lý học người Áo Alfred Adler sử dụng để mô tả một cách thức sống đặc trưng của một người hoặc một nhóm người. Ban đầu, từ này mang ý nghĩa tâm lý học, nhưng sau đó đã trở nên phổ biến rộng rãi để chỉ phong cách sống, thói quen và sở thích cá nhân của mỗi người, phản ánh tổng thể cách họ lựa chọn để sống.

Usage Note

Từ 'lifestyle' ám chỉ một tập hợp các hành vi, thói quen và lựa chọn hàng ngày của một cá nhân hoặc một nhóm, phản ánh giá trị, thái độ và gu thẩm mỹ của họ. Nó bao gồm các khía cạnh như công việc, giải trí, chế độ ăn uống, hoạt động thể chất, và mối quan hệ xã hội. Khác với 'standard of living' (mức sống) tập trung vào sự giàu có vật chất và tiện nghi, 'lifestyle' nhấn mạnh vào cách thức và chất lượng cuộc sống. So với 'routine' (thói quen), 'lifestyle' mang tính bao quát và lâu dài hơn.

Prepositions

of for

'lifestyle of' dùng để chỉ lối sống của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: the lifestyle of a celebrity. 'lifestyle for' dùng để chỉ một lối sống phù hợp với một mục đích hoặc đối tượng nào đó. Ví dụ: a healthy lifestyle for children.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lifestyle
  • healthy healthy lifestyle
    (lối sống lành mạnh)
  • sedentary sedentary lifestyle
    (lối sống ít vận động)
  • luxurious luxurious lifestyle
    (lối sống xa hoa)
  • sustainable sustainable lifestyle
    (lối sống bền vững)
Verb + lifestyle
  • lead lead a lifestyle
    (sống một lối sống/có một lối sống)
  • adopt adopt a lifestyle
    (áp dụng/chấp nhận một lối sống)
  • change change one's lifestyle
    (thay đổi lối sống của ai đó)
Lifestyle + Noun
  • lifestyle lifestyle choices
    (những lựa chọn lối sống)
  • lifestyle lifestyle brand
    (thương hiệu phong cách sống)

Idioms

  • lifestyle choice

    một lựa chọn cá nhân về cách sống hoặc các thói quen, không phải là một điều bắt buộc

    "Becoming a vegan was a lifestyle choice for her, not due to allergies."

    (Trở thành người ăn chay trường là một lựa chọn lối sống của cô ấy, không phải vì dị ứng.)

  • lead a healthy lifestyle

    sống một cách lành mạnh, bao gồm chế độ ăn uống, tập luyện và thói quen tốt

    "To prevent many diseases, doctors recommend that people lead a healthy lifestyle."

    (Để phòng ngừa nhiều bệnh tật, các bác sĩ khuyên mọi người nên có một lối sống lành mạnh.)

  • change one's lifestyle

    thay đổi đáng kể các thói quen, cách sinh hoạt và các quyết định cá nhân

    "After the health scare, he decided to completely change his lifestyle."

    (Sau sự cố sức khỏe đáng sợ, anh ấy đã quyết định thay đổi hoàn toàn lối sống của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lifestyle

danh từ
Lật mặt

Cách một người hoặc một nhóm người sống.

"His healthy lifestyle includes regular exercise and a balanced diet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lifestyle".

Lifestyle và Xu hướng Tiêu dùng

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, từ 'lifestyle' thường gắn liền với xu hướng tiêu dùng và việc định hình bản thân thông qua các sản phẩm hoặc dịch vụ. Các 'thương hiệu phong cách sống' (lifestyle brands) ra đời để bán những sản phẩm không chỉ vì chức năng mà còn vì chúng thể hiện một hình ảnh, một giá trị hay một cách sống cụ thể mà người tiêu dùng muốn hướng tới, ví dụ như lối sống năng động, sang trọng, hay thân thiện với môi trường.

Cân bằng Công việc - Cuộc sống

Khái niệm 'work-life balance' (cân bằng công việc - cuộc sống) là một phần quan trọng của các cuộc thảo luận về 'lifestyle' ở các nước phương Tây. Nó phản ánh mong muốn của nhiều người trong việc tìm kiếm sự hài hòa giữa trách nhiệm nghề nghiệp và cuộc sống cá nhân, bao gồm sức khỏe, gia đình và giải trí. Việc lựa chọn một lối sống ưu tiên sự cân bằng này ngày càng trở nên phổ biến, coi đó là yếu tố then chốt cho hạnh phúc và sức khỏe tinh thần.