sickly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Frequently ill; often catching illnesses.
Vietnamese Meaning
Ốm yếu, hay đau ốm, thường xuyên mắc bệnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a sickly child and spent much time in bed."
"Anh ta là một đứa trẻ ốm yếu và thường xuyên phải nằm trên giường."
-
"The air in the room was sickly sweet."
"Không khí trong phòng ngọt ngào một cách khó chịu."
-
"He gave me a sickly smile."
"Anh ta nở với tôi một nụ cười yếu ớt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sickly' thường dùng để miêu tả một người có sức khỏe kém, dễ bị bệnh tật tấn công. Nó nhấn mạnh sự yếu ớt và dễ bị ốm vặt thường xuyên. Cần phân biệt với 'ill' (bị bệnh, không khỏe) chỉ trạng thái hiện tại hoặc tạm thời. 'Unhealthy' (không khỏe mạnh) mang nghĩa rộng hơn, chỉ lối sống hoặc điều kiện không tốt cho sức khỏe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sweet sickly sweet (ngọt lịm, ngọt khé (thường mang ý tiêu cực))
-
pale sickly pale (xanh xao bệnh tật)
-
yellow sickly yellow (vàng ệch (màu vàng không tươi tắn, gợi bệnh tật))
-
green sickly green (xanh xao, xanh tái (màu xanh không tươi, gợi ốm yếu, úa tàn))
-
child a sickly child (một đứa trẻ ốm yếu)
-
plant a sickly plant (một cây cối èo uột)
-
person a sickly person (một người ốm yếu)
-
look look sickly (trông ốm yếu)
-
feel feel sickly (cảm thấy ốm yếu)
-
become become sickly (trở nên ốm yếu)
Idioms
-
sickly sweet
Ngọt lịm, ngọt khé (món ăn); ngọt ngào giả tạo, sáo rỗng (thái độ, lời nói)
"The perfume had a sickly sweet smell. Her compliments sounded sickly sweet and insincere."
(Mùi nước hoa đó ngọt lịm. Những lời khen của cô ấy nghe thật ngọt ngào giả tạo và không chân thành.)
-
a sickly pallor / sickly pale
Nước da xanh xao bệnh tật
"After a week in bed with the flu, she had a sickly pallor."
(Sau một tuần nằm liệt giường vì cúm, cô ấy có nước da xanh xao bệnh tật.)
-
a sickly child / a sickly plant
Một đứa trẻ/cây cối ốm yếu, èo uột
"He was a sickly child and often missed school. The roses looked sickly and needed more fertilizer."
(Anh ấy là một đứa trẻ ốm yếu và thường xuyên nghỉ học. Những cây hoa hồng trông thật èo uột và cần nhiều phân bón hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sickly
Tính từỐm yếu, hay đau ốm, thường xuyên mắc bệnh.
"He was a sickly child and spent much time in bed."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He looked sickly after staying up all night. |
Anh ấy trông ốm yếu sau khi thức cả đêm. |
| Phủ định | She doesn't appear sickly, despite her recent illness. |
Cô ấy không có vẻ ốm yếu, mặc dù gần đây cô ấy bị bệnh. |
| Nghi vấn | Does he feel sickly when the weather changes? |
Anh ấy có cảm thấy ốm yếu khi thời tiết thay đổi không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He looks sickly today, doesn't he? |
Hôm nay anh ấy trông ốm yếu, đúng không? |
| Phủ định | She isn't sickly, is she? |
Cô ấy không ốm yếu, phải không? |
| Nghi vấn | The light is sickly, isn't it? |
Ánh sáng yếu ớt, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sickly".
