(Top Banner Ad)
multidirectional
C1
adjective C1 Tổng quát

multidirectional

UK: /ˌmʌltidaɪˈrekʃənəl/ • US: /ˌmʌltidaɪˈrekʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

đa hướng nhiều hướng đa chiều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Proceeding or operating in many directions.

Vietnamese Meaning

Tiến hành hoặc hoạt động theo nhiều hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a multidirectional communication strategy."

    "Công ty đã triển khai một chiến lược giao tiếp đa hướng."

  • "Multidirectional traffic flow requires careful planning."

    "Lưu lượng giao thông đa hướng đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận."

  • "The company's multidirectional growth strategy led to success in diverse markets."

    "Chiến lược tăng trưởng đa hướng của công ty đã dẫn đến thành công ở nhiều thị trường khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun direction Hướng, phương hướng
Adjective directional Có hướng, theo một hướng cụ thể
Verb direct Chỉ dẫn, điều khiển, hướng dẫn
Adjective direct Trực tiếp, thẳng thắn
Adjective indirect Gián tiếp, không thẳng thắn
Noun multidirectionality Tính đa hướng, trạng thái có nhiều hướng

Synonyms

omni-directional (đa hướng)versatile (linh hoạt, đa năng)

Antonyms

unidirectional (một chiều, đơn hướng)single-directional (một chiều, đơn hướng)

Related Words

directional (thuộc về hướng)trajectory (quỹ đạo)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multus
Latin
dirigere
Latin
directio
English
direction
English
-al
English
directional
English
multi-
English
multidirectional

Gốc rễ đa hướng

Từ 'multidirectional' được ghép từ tiền tố Latin 'multi-' (có nghĩa là 'nhiều') và từ 'directional' (có nghĩa là 'có hướng'). Bản thân 'directional' lại bắt nguồn từ động từ Latin 'dirigere' (hướng dẫn) qua danh từ 'directio'. Vì vậy, 'multidirectional' có nghĩa đen là 'có nhiều hướng' hay 'đi theo nhiều hướng'.

Usage Note

Từ 'multidirectional' mô tả một cái gì đó có khả năng hoặc thực tế di chuyển, ảnh hưởng, hoặc được hiểu theo nhiều hướng khác nhau. Nó nhấn mạnh tính đa dạng và sự linh hoạt trong hướng đi hoặc tác động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Multidirectional
  • truly truly multidirectional
    (thực sự đa hướng)
  • effectively effectively multidirectional
    (đa hướng một cách hiệu quả)
Verb + (be) + Multidirectional
  • is is multidirectional
    (là đa hướng)
  • become become multidirectional
    (trở nên đa hướng)
Multidirectional + Noun
  • flow multidirectional flow
    (dòng chảy đa hướng)
  • force multidirectional force
    (lực đa hướng)
  • movement multidirectional movement
    (chuyển động đa hướng)
  • communication multidirectional communication
    (giao tiếp đa chiều/đa hướng)
  • approach multidirectional approach
    (cách tiếp cận đa hướng)

Idioms

  • multidirectional approach

    Cách tiếp cận đa hướng/đa chiều (xem xét vấn đề từ nhiều góc độ, hướng khác nhau)

    "The team adopted a multidirectional approach to solve the complex problem."

    (Nhóm đã áp dụng một cách tiếp cận đa hướng để giải quyết vấn đề phức tạp.)

  • multidirectional communication

    Giao tiếp đa chiều (thông tin chảy theo nhiều hướng: lên, xuống, ngang)

    "Effective leadership promotes multidirectional communication within an organization."

    (Khả năng lãnh đạo hiệu quả thúc đẩy giao tiếp đa chiều trong một tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multidirectional

adjective
Lật mặt

Tiến hành hoặc hoạt động theo nhiều hướng.

"The company implemented a multidirectional communication strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multidirectional".

Tính tương tác và toàn cầu hóa

Trong bối cảnh văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong kỷ nguyên số, khái niệm 'multidirectional' thường được dùng để mô tả các dòng chảy thông tin, ý tưởng, văn hóa và kinh tế. Nó nhấn mạnh sự tương tác qua lại, không chỉ một chiều mà từ nhiều phía, tạo nên một mạng lưới phức tạp và năng động. Ví dụ, sự lan truyền của văn hóa pop hay ảnh hưởng của mạng xã hội là những ví dụ điển hình về các tương tác đa hướng.

Học tập và làm việc nhóm

Trong giáo dục và môi trường làm việc ở phương Tây, 'multidirectional' cũng thể hiện một giá trị quan trọng: khuyến khích sự tham gia và phản hồi từ mọi thành viên, không chỉ từ cấp trên xuống cấp dưới. 'Multidirectional feedback' (phản hồi đa chiều) là một công cụ phổ biến để đánh giá và cải thiện hiệu suất, nơi mỗi cá nhân đều có thể đóng góp và học hỏi từ nhiều nguồn khác nhau.