unindebted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not owing money or gratitude to another; not in debt.
Vietnamese Meaning
Không mắc nợ tiền bạc hoặc lòng biết ơn đối với người khác; không nợ nần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of hard work, he was finally unindebted to the bank."
"Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã không còn nợ ngân hàng nữa."
-
"She wanted to remain unindebted to anyone."
"Cô ấy muốn giữ cho mình không mắc nợ ai cả."
-
"They emerged from the crisis unindebted and ready to rebuild."
"Họ thoát khỏi cuộc khủng hoảng mà không mắc nợ ai và sẵn sàng xây dựng lại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unindebted' mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự độc lập và tự do khỏi nghĩa vụ. Khác với 'debt-free' chỉ đơn thuần ám chỉ việc không có nợ tài chính, 'unindebted' còn bao hàm ý nghĩa không có nợ ân tình hoặc nghĩa vụ đáp lại một sự giúp đỡ nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
financially financially unindebted (không nợ nần về mặt tài chính)
-
morally morally unindebted (không mang ơn về mặt đạo đức)
-
completely completely unindebted (hoàn toàn không mắc nợ/mang ơn)
-
remain remain unindebted (duy trì trạng thái không mắc nợ/mang ơn)
-
stay stay unindebted (giữ vững tình trạng không mắc nợ/mang ơn)
-
feel feel unindebted (cảm thấy không mắc nợ/mang ơn)
Idioms
-
to be unindebted to anyone/anything
không mắc nợ/không mang ơn bất kỳ ai/thứ gì
"After repaying all her student loans, she was finally unindebted to anyone."
(Sau khi trả hết tất cả khoản vay sinh viên, cô ấy cuối cùng đã không mắc nợ bất kỳ ai.)
-
to live unindebted
sống không nợ nần (tiền bạc hoặc ân nghĩa)
"His goal in life was to live unindebted, free from financial burdens."
(Mục tiêu trong đời anh ấy là sống không nợ nần, thoát khỏi gánh nặng tài chính.)
-
a financially unindebted position
vị thế không nợ nần về tài chính
"The company aimed to achieve a financially unindebted position by the end of the year."
(Công ty đặt mục tiêu đạt được vị thế không nợ nần về tài chính vào cuối năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unindebted
adjectiveKhông mắc nợ tiền bạc hoặc lòng biết ơn đối với người khác; không nợ nần.
"After years of hard work, he was finally unindebted to the bank."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unindebted".
