(Top Banner Ad)
unindebted
C1
adjective C1 Kinh tế/Tài chính, Quan hệ cá nhân

unindebted

UK: /ˌʌnɪnˈdɛtɪd/ • US: /ˌʌnɪnˈdɛtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không mắc nợ không nợ nần không mang ơn ai tự do khỏi nợ nần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not owing money or gratitude to another; not in debt.

Vietnamese Meaning

Không mắc nợ tiền bạc hoặc lòng biết ơn đối với người khác; không nợ nần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of hard work, he was finally unindebted to the bank."

    "Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã không còn nợ ngân hàng nữa."

  • "She wanted to remain unindebted to anyone."

    "Cô ấy muốn giữ cho mình không mắc nợ ai cả."

  • "They emerged from the crisis unindebted and ready to rebuild."

    "Họ thoát khỏi cuộc khủng hoảng mà không mắc nợ ai và sẵn sàng xây dựng lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun debt Nợ nần, khoản nợ
Adjective indebted Mắc nợ, mang ơn
Noun indebtedness Tình trạng mắc nợ, sự mang ơn
Noun unindebtedness Tình trạng không mắc nợ, sự không mang ơn
Adjective debt-free Không nợ nần, sạch nợ

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Kinh tế/Tài chính, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
debitum
Old French
dete
Middle English
dette
English
debt
English
indebted
English
unindebted

Sự tự do từ nợ nần và ân nghĩa

Từ 'unindebted' được hình thành bằng cách thêm tiền tố phủ định 'un-' vào tính từ 'indebted'. 'Indebted' có nghĩa là mắc nợ (tiền bạc) hoặc mang ơn (sự giúp đỡ, lòng tốt). Do đó, 'unindebted' mang ý nghĩa không mắc nợ ai, không mang ơn ai, thể hiện một trạng thái độc lập và tự do.

Usage Note

Từ 'unindebted' mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự độc lập và tự do khỏi nghĩa vụ. Khác với 'debt-free' chỉ đơn thuần ám chỉ việc không có nợ tài chính, 'unindebted' còn bao hàm ý nghĩa không có nợ ân tình hoặc nghĩa vụ đáp lại một sự giúp đỡ nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unindebted
  • financially financially unindebted
    (không nợ nần về mặt tài chính)
  • morally morally unindebted
    (không mang ơn về mặt đạo đức)
  • completely completely unindebted
    (hoàn toàn không mắc nợ/mang ơn)
Verb + unindebted
  • remain remain unindebted
    (duy trì trạng thái không mắc nợ/mang ơn)
  • stay stay unindebted
    (giữ vững tình trạng không mắc nợ/mang ơn)
  • feel feel unindebted
    (cảm thấy không mắc nợ/mang ơn)

Idioms

  • to be unindebted to anyone/anything

    không mắc nợ/không mang ơn bất kỳ ai/thứ gì

    "After repaying all her student loans, she was finally unindebted to anyone."

    (Sau khi trả hết tất cả khoản vay sinh viên, cô ấy cuối cùng đã không mắc nợ bất kỳ ai.)

  • to live unindebted

    sống không nợ nần (tiền bạc hoặc ân nghĩa)

    "His goal in life was to live unindebted, free from financial burdens."

    (Mục tiêu trong đời anh ấy là sống không nợ nần, thoát khỏi gánh nặng tài chính.)

  • a financially unindebted position

    vị thế không nợ nần về tài chính

    "The company aimed to achieve a financially unindebted position by the end of the year."

    (Công ty đặt mục tiêu đạt được vị thế không nợ nần về tài chính vào cuối năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unindebted

adjective
Lật mặt

Không mắc nợ tiền bạc hoặc lòng biết ơn đối với người khác; không nợ nần.

"After years of hard work, he was finally unindebted to the bank."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unindebted".

Tầm quan trọng của việc không nợ nần về tài chính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, việc không mắc nợ tài chính (financially unindebted) thường được coi là dấu hiệu của sự tự do cá nhân, độc lập và trách nhiệm tài chính. Đây là một mục tiêu được nhiều người theo đuổi để có được sự an toàn và yên tâm trong cuộc sống, cũng như khả năng đưa ra các quyết định mà không bị gánh nặng nợ nần chi phối.

Sự độc lập khỏi nghĩa vụ và lòng biết ơn

Bên cạnh khía cạnh tài chính, 'unindebted' còn mang ý nghĩa không mang ơn ai về mặt đạo đức hay xã hội. Điều này thường gắn liền với quan niệm về sự tự chủ, không bị ràng buộc bởi các nghĩa vụ phát sinh từ lòng tốt hoặc sự giúp đỡ của người khác. Trạng thái 'unindebted' cho phép một cá nhân hành động một cách hoàn toàn tự do, không chịu áp lực phải báo đáp hay đáp lại ân huệ, từ đó duy trì sự khách quan và công bằng.