(Top Banner Ad)
out of debt
B1
Cụm giới từ B1 Kinh tế

out of debt

UK: /ˌaʊt ɒv ˈdɛt/ • US: /ˌaʊt əv ˈdɛt/

Nghĩa tiếng Việt

thoát khỏi nợ nần hết nợ không còn nợ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

No longer owing money; having repaid all debts.

Vietnamese Meaning

Không còn nợ nần; đã trả hết các khoản nợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of hard work, we are finally out of debt."

    "Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng chúng tôi đã thoát khỏi nợ nần."

  • "The company managed to get out of debt by restructuring its finances."

    "Công ty đã xoay sở để thoát khỏi nợ nần bằng cách tái cấu trúc tài chính."

  • "It's a great feeling to be out of debt and financially secure."

    "Thật là một cảm giác tuyệt vời khi thoát khỏi nợ nần và an tâm về tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun debt nợ, khoản nợ
Noun debtor con nợ, người mắc nợ
Noun indebtedness tình trạng mắc nợ, sự mắc nợ
Adjective indebted mắc nợ, mang ơn (ai đó)
Adjective debt-free không nợ, không mắc nợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
debitum
Old French
dete
Middle English
dette
English
debt

Nguồn gốc của ‘Debt’ và ý nghĩa 'Out of Debt'

Từ 'debt' (nợ) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'debitum', có nghĩa là 'một thứ gì đó được nợ'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ 'dete' trước khi trở thành 'dette' trong tiếng Anh trung cổ và cuối cùng là 'debt' trong tiếng Anh hiện đại. Cụm từ 'out of debt' (thoát khỏi nợ nần) đơn giản có nghĩa là 'không còn trong tình trạng mắc nợ' hoặc 'đã trả hết nợ'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả trạng thái tài chính đã được cải thiện, không còn gánh nặng nợ nần. Nó nhấn mạnh sự giải thoát và tự do về tài chính. Khác với 'debt-free' (không nợ), 'out of debt' thường ngụ ý một quá trình nỗ lực để thoát khỏi nợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + out of debt
  • get get out of debt
    (thoát khỏi nợ nần)
  • stay stay out of debt
    (giữ mình không mắc nợ, không nợ trở lại)
  • be be out of debt
    (không mắc nợ)
  • help help someone get out of debt
    (giúp ai đó thoát khỏi nợ nần)
  • work work your way out of debt
    (tự mình làm việc để thoát khỏi nợ)

Idioms

  • Work your way out of debt

    Làm việc chăm chỉ để trả hết nợ

    "She worked two jobs to work her way out of debt."

    (Cô ấy làm hai công việc để tự mình trả hết nợ.)

  • Get out of debt free and clear

    Thoát nợ hoàn toàn, không còn vướng mắc gì

    "After years of careful budgeting, they finally got out of debt free and clear."

    (Sau nhiều năm lập ngân sách cẩn thận, cuối cùng họ đã thoát nợ hoàn toàn.)

  • Stay out of debt

    Giữ mình không mắc nợ

    "My grandfather always advised me to stay out of debt."

    (Ông tôi luôn khuyên tôi nên giữ mình không mắc nợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

out of debt

Cụm giới từ
Lật mặt

Không còn nợ nần; đã trả hết các khoản nợ.

"After years of hard work, we are finally out of debt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having worked hard for years, she was finally out of debt, a great relief to her.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy cũng thoát khỏi nợ nần, một sự nhẹ nhõm lớn đối với cô.
Phủ định
Despite her best efforts, she wasn't out of debt, and the interest continued to accrue.
Mặc dù đã cố gắng hết sức, cô ấy vẫn không thoát khỏi nợ nần, và tiền lãi tiếp tục tích lũy.
Nghi vấn
After all those sacrifices, are you truly out of debt, or are there still lingering payments?
Sau tất cả những hy sinh đó, bạn có thực sự thoát khỏi nợ nần không, hay vẫn còn những khoản thanh toán kéo dài?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of debt".

Tự do tài chính và Gánh nặng Nợ nần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'thoát khỏi nợ nần' (out of debt) thường được xem là một mục tiêu tài chính quan trọng, mang lại cảm giác tự do, an toàn và giảm căng thẳng đáng kể. Ngược lại, việc mắc nợ quá nhiều có thể dẫn đến gánh nặng tâm lý và tài chính lớn. Do đó, việc quản lý tài chính cá nhân và tránh nợ nần là một lời khuyên phổ biến.

Một Khởi Đầu Mới

Việc trả hết nợ thường được ví như có 'một khởi đầu mới' hay 'một trang giấy trắng'. Điều này mang ý nghĩa tích cực về việc có thể bắt đầu lại, xây dựng tương lai mà không bị ràng buộc bởi các nghĩa vụ tài chính trong quá khứ, tượng trưng cho sự giải thoát và hy vọng.