(Top Banner Ad)
unintentionality
C1
noun C1 Triết học, Tâm lý học, Luật pháp

unintentionality

UK: /ˌʌnɪnˌtenʃəˈnæləti/ • US: /ˌʌnɪnˌtenʃəˈnæləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính vô ý sự thiếu ý định tính không chủ tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being unintentional; lack of intention or purpose.

Vietnamese Meaning

Tính chất hoặc trạng thái vô ý; sự thiếu ý định hoặc mục đích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unintentionality of the error led to a significant oversight in the project."

    "Sự vô ý của lỗi này đã dẫn đến một thiếu sót đáng kể trong dự án."

  • "The unintentionality of the mistake did not excuse his lack of attention to detail."

    "Sự vô ý của sai lầm không biện minh cho việc anh ta thiếu chú ý đến chi tiết."

  • "The concept of unintentionality is crucial in legal cases involving accidental harm."

    "Khái niệm vô ý rất quan trọng trong các vụ kiện pháp lý liên quan đến tổn hại do tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intend có ý định, dự định
Noun intention ý định, mục đích
Adjective intentional có ý định, chủ tâm
Adverb intentionally một cách có chủ tâm, cố ý
Noun intentionality tính chủ tâm, sự có ý định
Adjective unintentional vô ý, không chủ tâm
Adverb unintentionally một cách vô ý, không chủ tâm
Noun unintentionality sự vô ý, tính không chủ tâm

Synonyms

inadvertence (sự vô ý, sự sơ suất)unwittingness (sự không hay biết, sự không cố ý)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ten-
Latin
tendere
Latin
intendere
Latin
intentio
Old French
entencion
English
intention
English
intentional
English
intentionality
English
unintentionality

Nguồn gốc của sự 'Vô Ý'

Từ 'unintentionality' (sự vô ý) là sự kết hợp của tiền tố 'un-' (không) từ tiếng Anh cổ và 'intentionality' (tính có chủ ý). 'Intentionality' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'intendere' (hướng tới, có ý định) và 'intentio' (một mục đích, ý định). Do đó, 'unintentionality' có nghĩa đen là 'trạng thái không có ý định hoặc mục đích'.

Usage Note

Từ 'unintentionality' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, triết học và tâm lý học để mô tả hành động hoặc hậu quả xảy ra mà không có ý định chủ quan. Nó nhấn mạnh sự khác biệt với 'intentionality' (tính có ý định), và thường liên quan đến các vấn đề về trách nhiệm và đạo đức. So với 'accident' (tai nạn), 'unintentionality' tập trung hơn vào việc thiếu ý định chủ quan, trong khi 'accident' nhấn mạnh hơn vào tính chất bất ngờ và không lường trước được của sự kiện.

Prepositions

of in

'Unintentionality of': đề cập đến việc thiếu ý định liên quan đến một hành động hoặc kết quả cụ thể. 'Unintentionality in': đề cập đến việc thiếu ý định trong một quá trình hoặc hệ thống nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unintentionality
  • pure pure unintentionality
    (sự vô ý hoàn toàn, thuần túy)
  • sheer sheer unintentionality
    (sự vô ý tuyệt đối)
  • complete complete unintentionality
    (sự vô ý hoàn toàn)
  • genuine genuine unintentionality
    (sự vô ý thực sự)
Verb + unintentionality
  • emphasize emphasize unintentionality
    (nhấn mạnh tính vô ý)
  • highlight highlight unintentionality
    (làm nổi bật sự vô ý)
  • demonstrate demonstrate unintentionality
    (thể hiện sự vô ý)
  • attribute attribute unintentionality to X
    (quy sự vô ý cho X)
Prepositional Phrase + unintentionality
  • out of out of unintentionality
    (do sự vô ý, vì sự vô ý)
  • due to due to unintentionality
    (do sự vô ý, vì sự vô ý)

Idioms

  • an act of unintentionality

    một hành động vô ý

    "The incident was deemed an act of unintentionality rather than malice."

    (Sự việc được coi là một hành động vô ý hơn là cố ý gây hại.)

  • a certain degree of unintentionality

    một mức độ vô ý nhất định

    "There was a certain degree of unintentionality in his remark."

    (Có một mức độ vô ý nhất định trong lời nhận xét của anh ấy.)

  • the unintentionality of X

    sự vô ý của X

    "Experts debated the unintentionality of the spill."

    (Các chuyên gia đã tranh luận về sự vô ý của vụ tràn dầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unintentionality

noun
Lật mặt

Tính chất hoặc trạng thái vô ý; sự thiếu ý định hoặc mục đích.

"The unintentionality of the error led to a significant oversight in the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unintentionality".

Sự Vô Ý trong Luật pháp phương Tây (Mens Rea)

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, khái niệm 'mens rea' (ý định phạm tội) là yếu tố then chốt để xác định tội trạng. 'Unintentionality' (sự vô ý) thường được xem xét như sự thiếu vắng 'mens rea'. Nếu một hành động gây hại được thực hiện mà không có ý định xấu hoặc cố ý, mức độ trách nhiệm pháp lý và hình phạt có thể nhẹ hơn đáng kể, hoặc thậm chí không bị coi là tội phạm.

Sự Vô Ý và Lòng Tha Thứ trong Xã hội

Trong văn hóa phương Tây, khi một người gây ra lỗi lầm hoặc tổn hại, việc xác định xem hành động đó là 'unintentionality' (vô ý) hay cố ý ảnh hưởng lớn đến phản ứng của xã hội và khả năng được tha thứ. Hành động vô ý thường dễ được chấp nhận lời xin lỗi và được cộng đồng dễ dàng tha thứ hơn so với hành động có chủ đích, thể hiện sự coi trọng ý định trong các mối quan hệ xã hội.