(Top Banner Ad)
intentionality
C1
noun C1 Triết học, Tâm lý học, Khoa học nhận thức

intentionality

UK: /ɪnˌtɛnʃəˈnælɪti/ • US: /ɪnˌtɛnʃəˈnælɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tính hướng tâm tính chủ định tính ý hướng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of mental states (e.g., beliefs, desires, hopes) that consists in their being directed toward some object or state of affairs. It is about 'aboutness'.

Vietnamese Meaning

Tính hướng tâm, tính chủ định. Thuộc tính của các trạng thái tinh thần (ví dụ: niềm tin, mong muốn, hy vọng) thể hiện ở việc chúng hướng đến một đối tượng hoặc trạng thái sự việc nào đó. Nó là về tính 'về cái gì đó'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The intentionality of his actions was clear; he aimed to cause harm."

    "Tính chủ định trong hành động của anh ta rất rõ ràng; anh ta nhắm mục đích gây hại."

  • "Searle argues that intentionality is a fundamental property of the mind."

    "Searle lập luận rằng tính hướng tâm là một thuộc tính cơ bản của tâm trí."

  • "The design of the software lacks intentionality; it seems haphazard."

    "Thiết kế của phần mềm thiếu tính chủ định; nó có vẻ ngẫu nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intend có ý định, dự định
Noun intention ý định, mục đích
Adjective intentional có chủ ý, có ý định
Adverb intentionally một cách có chủ ý, cố ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Khoa học nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intendere
Latin
intentio
Late Latin
intentionalis
English
intentional
English
intentionality

Nguồn Gốc Triết Học

Từ 'intentionality' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intendere' có nghĩa là 'vươn tới' hoặc 'hướng tới'. Trong triết học hiện đại, đặc biệt là hiện tượng học, thuật ngữ này được nhà triết học Franz Brentano phổ biến vào thế kỷ 19 để mô tả đặc tính của các trạng thái tinh thần (suy nghĩ, niềm tin, mong muốn) luôn hướng về hoặc về một đối tượng nào đó, dù đối tượng đó có tồn tại thật hay không. Nó không chỉ đơn thuần là có 'ý định' mà còn là sự 'hướng đích' của tâm trí.

Usage Note

Intentionality không đơn thuần là 'ý định' (intention). Nó đề cập đến việc các trạng thái tinh thần có nội dung, đại diện hoặc liên quan đến một cái gì đó khác với chính chúng. Nó không nhất thiết ngụ ý hành động có ý thức hoặc có chủ đích. Ví dụ, một cơn đau có tính hướng tâm vì nó 'hướng' đến một vị trí nào đó trên cơ thể, ngay cả khi ta không cố ý cảm thấy đau.

Prepositions

of in

'Intentionality of X': tính hướng tâm của X, đề cập đến đối tượng hoặc trạng thái mà trạng thái tinh thần hướng đến. 'Intentionality in X': tính hướng tâm trong X, thường dùng để chỉ tính chủ đích hoặc mục tiêu trong một hành động hoặc thiết kế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intentionality
  • human human intentionality
    (tính chủ ý của con người)
  • collective collective intentionality
    (tính chủ ý tập thể)
  • philosophical philosophical intentionality
    (tính chủ ý trong triết học)
Verb + intentionality
  • attributing attributing intentionality to
    (gán ghép tính chủ ý cho)
  • understand understand intentionality
    (hiểu về tính chủ ý)
  • examine examine intentionality
    (nghiên cứu tính chủ ý)
Noun + intentionality
  • concept of the concept of intentionality
    (khái niệm về tính chủ ý)
  • lack of a lack of intentionality
    (sự thiếu tính chủ ý)

Idioms

  • the problem of intentionality

    vấn đề về tính chủ ý (trong triết học)

    "Philosophers often discuss the problem of intentionality in consciousness."

    (Các nhà triết học thường thảo luận về vấn đề tính chủ ý trong ý thức.)

  • attributing intentionality to AI

    gán ghép tính chủ ý cho trí tuệ nhân tạo

    "Some researchers warn against prematurely attributing intentionality to complex AI systems."

    (Một số nhà nghiên cứu cảnh báo không nên vội vàng gán ghép tính chủ ý cho các hệ thống AI phức tạp.)

  • the intentionality of consciousness

    tính chủ ý của ý thức

    "Husserl's phenomenology emphasized the intentionality of consciousness."

    (Hiện tượng học của Husserl đã nhấn mạnh tính chủ ý của ý thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intentionality

noun
Lật mặt

Tính hướng tâm, tính chủ định. Thuộc tính của các trạng thái tinh thần (ví dụ: niềm tin, mong muốn, hy vọng) thể hiện ở việc chúng hướng đến một đối tượng hoặc trạng thái sự việc nào đó. Nó là về tính 'về cái gì đó'.

"The intentionality of his actions was clear; he aimed to cause harm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intentionality".

Tính Chủ Ý trong Triết Học Phương Tây

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là hiện tượng học và triết học về tâm trí, 'intentionality' là một khái niệm trung tâm. Nó mô tả đặc tính của ý thức luôn hướng về một đối tượng nào đó. Ví dụ, khi bạn nghĩ về một cái cây, suy nghĩ của bạn 'hướng' về cái cây đó. Khái niệm này giúp phân biệt các trạng thái tinh thần với các hiện tượng vật lý đơn thuần.

Tính Chủ Ý và Trí Tuệ Nhân Tạo

Trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI), việc liệu máy móc có thể có 'intentionality' hay không là một câu hỏi triết học và kỹ thuật gây tranh cãi. Một số người cho rằng AI chỉ mô phỏng các hành vi có chủ đích, trong khi những người khác tin rằng với sự phát triển đủ phức tạp, AI có thể phát triển một dạng 'intentionality' của riêng nó.