(Top Banner Ad)
deliberateness
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Hành vi học, Giao tiếp

deliberateness

UK: /dɪˈlɪbərətnəs/ • US: /dəˈlɪbərətnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự thận trọng tính toán kỹ lưỡng sự cân nhắc cẩn thận tính có chủ ý sự suy tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Careful and unhurried consideration, especially when deciding something; the quality of being intentional and well-considered.

Vietnamese Meaning

Sự cân nhắc kỹ lưỡng và không vội vàng, đặc biệt khi quyết định điều gì đó; phẩm chất có chủ ý và được cân nhắc kỹ lưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting was conducted with deliberateness and precision."

    "Cuộc họp được tiến hành một cách thận trọng và chính xác."

  • "The deliberateness of her actions suggested a well-thought-out plan."

    "Sự cân nhắc kỹ lưỡng trong hành động của cô ấy cho thấy một kế hoạch đã được suy nghĩ thấu đáo."

  • "There was a certain deliberateness in the way he approached the problem."

    "Có một sự thận trọng nhất định trong cách anh ấy tiếp cận vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deliberate Cân nhắc, suy nghĩ kỹ lưỡng (về điều gì đó)
Adjective deliberate Có chủ ý, cố ý
Adverb deliberately Một cách có chủ ý, cố ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deliberare
English
deliberate
English
deliberateness

Nguồn gốc của 'Deliberateness'

Từ 'deliberateness' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'deliberare', có nghĩa là 'cân nhắc kỹ lưỡng'. Nó ám chỉ hành động suy nghĩ và quyết định một cách cẩn thận, không vội vàng. Người ta tin rằng việc cân nhắc kỹ trước khi hành động là một đức tính quan trọng, đặc biệt trong các quyết định lớn.

Usage Note

Deliberateness nhấn mạnh đến quá trình suy nghĩ và cân nhắc cẩn thận trước khi hành động hoặc quyết định. Nó thường liên quan đến việc có một mục tiêu rõ ràng và hành động một cách có ý thức để đạt được mục tiêu đó. Khác với 'caution' (sự thận trọng) chỉ đơn thuần là tránh rủi ro, deliberateness bao gồm cả việc chủ động xem xét các lựa chọn khác nhau.

Prepositions

with

Thường được sử dụng với 'with' để mô tả cách thức một hành động được thực hiện (e.g., 'with deliberateness').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deliberateness
  • studied studied deliberateness
    (sự thận trọng có tính toán)
  • sheer sheer deliberateness
    (sự thận trọng tuyệt đối)
Verb + deliberateness
  • require require deliberateness
    (đòi hỏi sự thận trọng)
  • show show deliberateness
    (thể hiện sự thận trọng)

Idioms

  • with (great) deliberateness

    một cách rất thận trọng, có chủ ý

    "She chose her words with great deliberateness."

    (Cô ấy chọn từ ngữ một cách rất thận trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deliberateness

Danh từ
Lật mặt

Sự cân nhắc kỹ lưỡng và không vội vàng, đặc biệt khi quyết định điều gì đó; phẩm chất có chủ ý và được cân nhắc kỹ lưỡng.

"The meeting was conducted with deliberateness and precision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She acted with deliberateness, carefully considering each step.
Cô ấy hành động một cách thận trọng, cân nhắc kỹ lưỡng từng bước.
Phủ định
He did not deliberate long before making the decision.
Anh ấy đã không suy nghĩ lâu trước khi đưa ra quyết định.
Nghi vấn
Did he deliberately ignore my warning?
Anh ta có cố ý phớt lờ lời cảnh báo của tôi không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her deliberateness in choosing her words impressed everyone.
Sự thận trọng của cô ấy trong việc chọn lời nói đã gây ấn tượng với mọi người.
Phủ định
He did not deliberately ignore her; he simply didn't see her.
Anh ấy không cố ý lờ cô ấy đi; anh ấy chỉ đơn giản là không nhìn thấy cô ấy.
Nghi vấn
Was the delay a result of her deliberateness, or was she simply unprepared?
Sự chậm trễ có phải là kết quả của sự thận trọng của cô ấy, hay đơn giản là cô ấy chưa chuẩn bị?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deliberateness".

Giá trị của sự thận trọng trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự thận trọng và cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động thường được coi trọng. Điều này xuất phát từ quan điểm cho rằng các quyết định được đưa ra sau khi suy nghĩ kỹ càng thường có kết quả tốt hơn và tránh được những sai lầm không đáng có.