(Top Banner Ad)
universally
C1
Adverb C1 Tổng quát

universally

UK: /ˌjuːnɪˈvɜːsəli/ • US: /ˌjuːnɪˈvɜːrsəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách phổ quát trên toàn thế giới ở khắp mọi nơi được mọi người công nhận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In every case or instance; by everyone.

Vietnamese Meaning

Trong mọi trường hợp hoặc ví dụ; bởi tất cả mọi người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The importance of education is universally recognized."

    "Tầm quan trọng của giáo dục được công nhận trên toàn thế giới."

  • "The new law was not universally popular."

    "Luật mới không được mọi người ủng hộ."

  • "It is universally accepted that smoking is harmful."

    "Ai cũng công nhận rằng hút thuốc có hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun universe vũ trụ, thế giới
Noun universality tính phổ quát, tính toàn cầu, tính chung cho tất cả
Adjective universal phổ quát, toàn cầu, chung cho tất cả, vạn năng
Verb universalize phổ quát hóa, toàn cầu hóa, làm cho trở nên chung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
universus
Latin
universalis
Old French
universal
Middle English
universal
English
universally

Nguồn gốc của 'universally'

Từ 'universally' bắt nguồn từ 'universal', có gốc Latin là 'universalis' (thuộc về toàn bộ), xuất phát từ 'universus' (toàn bộ, hợp nhất). 'Universus' lại được tạo thành từ 'uni-' (một) và 'versus' (xoay, chuyển). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'xoay thành một', tức là bao trùm tất cả, toàn diện. Khi thêm hậu tố trạng từ '-ly', nó trở thành 'universally', dùng để chỉ sự việc diễn ra ở mọi nơi, áp dụng cho mọi người hoặc được mọi người biết đến.

Usage Note

Từ 'universally' nhấn mạnh tính phổ biến và áp dụng cho mọi người, mọi nơi, hoặc mọi tình huống. Nó thường được dùng để diễn tả những sự thật, quy tắc, hoặc giá trị được chấp nhận rộng rãi. Sự khác biệt với 'generally' là 'universally' không có ngoại lệ, trong khi 'generally' có thể có.

Collocations (Từ đi kèm)

Cấu trúc: universally + Tính từ
  • accepted universally accepted
    (được chấp nhận rộng rãi/phổ biến khắp nơi)
  • recognized universally recognized
    (được công nhận trên toàn cầu)
  • known universally known
    (được mọi người biết đến/nổi tiếng khắp nơi)
  • applicable universally applicable
    (áp dụng được cho tất cả các trường hợp/mọi người)
  • understood universally understood
    (được tất cả mọi người hiểu)
Cấu trúc: universally + Động từ (thường ở dạng bị động)
  • praised universally praised
    (được ca ngợi khắp nơi/toàn cầu)
  • acclaimed universally acclaimed
    (được hoan nghênh/tán dương rộng rãi)
  • condemned universally condemned
    (bị lên án mạnh mẽ/khắp nơi)
  • loved universally loved
    (được mọi người yêu mến)

Idioms

  • a universally acknowledged truth

    một sự thật được công nhận rộng rãi/khắp nơi

    "It's a universally acknowledged truth that all humans need food and water to survive."

    (Đó là một sự thật được công nhận rộng rãi rằng mọi con người đều cần thức ăn và nước uống để tồn tại.)

  • universally appealing

    có sức hấp dẫn toàn cầu/thu hút mọi người

    "The artist's simple designs have a universally appealing quality."

    (Những thiết kế đơn giản của nghệ sĩ có một sức hấp dẫn toàn cầu.)

  • universally applicable principles

    các nguyên tắc áp dụng chung cho tất cả/phổ quát

    "The law of gravity describes universally applicable principles."

    (Định luật hấp dẫn mô tả các nguyên tắc áp dụng chung cho tất cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

universally

Adverb
Lật mặt

Trong mọi trường hợp hoặc ví dụ; bởi tất cả mọi người.

"The importance of education is universally recognized."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is universally acknowledged that exercise is beneficial for health.
Người ta thừa nhận một cách phổ biến rằng tập thể dục có lợi cho sức khỏe.
Phủ định
It is not universally agreed upon which candidate is the best choice.
Không phải ai cũng đồng ý một cách phổ biến về việc ứng cử viên nào là lựa chọn tốt nhất.
Nghi vấn
Is it universally accepted that climate change is happening?
Có phải ai cũng chấp nhận một cách phổ biến rằng biến đổi khí hậu đang xảy ra không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are going to universally adopt the new standard for data analysis.
Các nhà khoa học sẽ áp dụng tiêu chuẩn mới cho phân tích dữ liệu một cách phổ quát.
Phủ định
The new policy is not going to be universally accepted by all employees.
Chính sách mới sẽ không được tất cả nhân viên chấp nhận một cách phổ quát.
Nghi vấn
Are they going to universally implement the changes across all departments?
Họ có dự định triển khai những thay đổi này một cách phổ quát ở tất cả các phòng ban không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "universally".

Quyền con người phổ quát

Khái niệm 'quyền con người phổ quát' là một trong những ứng dụng quan trọng nhất của từ 'universally'. Nó chỉ những quyền cơ bản mà mọi cá nhân đều có, bất kể quốc tịch, giới tính, nguồn gốc dân tộc, màu da, tôn giáo, ngôn ngữ hay bất kỳ địa vị nào khác. Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền của Liên Hợp Quốc là một ví dụ điển hình về những giá trị được xem là phổ quát này, nhấn mạnh rằng những quyền này không thể bị tước đoạt và thuộc về tất cả mọi người.

Biểu tượng và Giá trị Phổ quát

Trong nhiều nền văn hóa, có những biểu tượng và giá trị được coi là phổ quát, nghĩa là chúng có ý nghĩa tương tự hoặc được chấp nhận rộng rãi trên toàn thế giới. Ví dụ, biểu tượng trái tim thường được hiểu là tình yêu thương, hay cử chỉ giơ ngón tay cái lên thường mang ý nghĩa tích cực (tốt, được, đồng ý) và được hiểu bởi hầu hết mọi người trên hành tinh, dù có thể có một số ngoại lệ nhỏ trong các nền văn hóa cụ thể.