universally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In every case or instance; by everyone.
Vietnamese Meaning
Trong mọi trường hợp hoặc ví dụ; bởi tất cả mọi người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The importance of education is universally recognized."
"Tầm quan trọng của giáo dục được công nhận trên toàn thế giới."
-
"The new law was not universally popular."
"Luật mới không được mọi người ủng hộ."
-
"It is universally accepted that smoking is harmful."
"Ai cũng công nhận rằng hút thuốc có hại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | universe | vũ trụ, thế giới |
| Noun | universality | tính phổ quát, tính toàn cầu, tính chung cho tất cả |
| Adjective | universal | phổ quát, toàn cầu, chung cho tất cả, vạn năng |
| Verb | universalize | phổ quát hóa, toàn cầu hóa, làm cho trở nên chung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'universally' nhấn mạnh tính phổ biến và áp dụng cho mọi người, mọi nơi, hoặc mọi tình huống. Nó thường được dùng để diễn tả những sự thật, quy tắc, hoặc giá trị được chấp nhận rộng rãi. Sự khác biệt với 'generally' là 'universally' không có ngoại lệ, trong khi 'generally' có thể có.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accepted universally accepted (được chấp nhận rộng rãi/phổ biến khắp nơi)
-
recognized universally recognized (được công nhận trên toàn cầu)
-
known universally known (được mọi người biết đến/nổi tiếng khắp nơi)
-
applicable universally applicable (áp dụng được cho tất cả các trường hợp/mọi người)
-
understood universally understood (được tất cả mọi người hiểu)
-
praised universally praised (được ca ngợi khắp nơi/toàn cầu)
-
acclaimed universally acclaimed (được hoan nghênh/tán dương rộng rãi)
-
condemned universally condemned (bị lên án mạnh mẽ/khắp nơi)
-
loved universally loved (được mọi người yêu mến)
Idioms
-
a universally acknowledged truth
một sự thật được công nhận rộng rãi/khắp nơi
"It's a universally acknowledged truth that all humans need food and water to survive."
(Đó là một sự thật được công nhận rộng rãi rằng mọi con người đều cần thức ăn và nước uống để tồn tại.)
-
universally appealing
có sức hấp dẫn toàn cầu/thu hút mọi người
"The artist's simple designs have a universally appealing quality."
(Những thiết kế đơn giản của nghệ sĩ có một sức hấp dẫn toàn cầu.)
-
universally applicable principles
các nguyên tắc áp dụng chung cho tất cả/phổ quát
"The law of gravity describes universally applicable principles."
(Định luật hấp dẫn mô tả các nguyên tắc áp dụng chung cho tất cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
universally
AdverbTrong mọi trường hợp hoặc ví dụ; bởi tất cả mọi người.
"The importance of education is universally recognized."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is universally acknowledged that exercise is beneficial for health. |
Người ta thừa nhận một cách phổ biến rằng tập thể dục có lợi cho sức khỏe. |
| Phủ định | It is not universally agreed upon which candidate is the best choice. |
Không phải ai cũng đồng ý một cách phổ biến về việc ứng cử viên nào là lựa chọn tốt nhất. |
| Nghi vấn | Is it universally accepted that climate change is happening? |
Có phải ai cũng chấp nhận một cách phổ biến rằng biến đổi khí hậu đang xảy ra không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists are going to universally adopt the new standard for data analysis. |
Các nhà khoa học sẽ áp dụng tiêu chuẩn mới cho phân tích dữ liệu một cách phổ quát. |
| Phủ định | The new policy is not going to be universally accepted by all employees. |
Chính sách mới sẽ không được tất cả nhân viên chấp nhận một cách phổ quát. |
| Nghi vấn | Are they going to universally implement the changes across all departments? |
Họ có dự định triển khai những thay đổi này một cách phổ quát ở tất cả các phòng ban không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "universally".
