(Top Banner Ad)
universals
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Triết học, Nhân chủng học

universals

UK: /ˌjuːnɪˈvɜːsəlz/ • US: /ˌjuːnɪˈvɜːrsəlz/

Nghĩa tiếng Việt

những cái phổ quát những khái niệm phổ quát tính phổ quát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Concepts, characteristics, or properties that can be predicated of or instantiated in particular things; things that can exist in more than one place at the same time.

Vietnamese Meaning

Những khái niệm, đặc điểm, hoặc thuộc tính có thể được khẳng định hoặc thể hiện trong những sự vật cụ thể; những thứ có thể tồn tại ở nhiều nơi cùng một lúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study of universals is central to understanding philosophical concepts of existence."

    "Nghiên cứu về các universals là trung tâm để hiểu các khái niệm triết học về sự tồn tại."

  • "Cultural universals are patterns and traits that are globally common to all societies."

    "Các universals văn hóa là các khuôn mẫu và đặc điểm phổ biến trên toàn cầu ở tất cả các xã hội."

  • "Linguistic universals aim to identify common properties across all human languages."

    "Các universals ngôn ngữ học nhằm mục đích xác định các thuộc tính chung giữa tất cả các ngôn ngữ của loài người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective universal phổ quát, chung cho tất cả, toàn cầu
Noun universal nguyên lý/khái niệm phổ quát
Noun universality tính phổ quát, tính chung
Adverb universally một cách phổ quát, khắp nơi
Noun universe vũ trụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
universus
Latin
universalis
Old French
universel
Middle English
universal
English
universals

Từ 'Cả Thảy' Đến 'Phổ Quát'

Từ 'universals' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'universalis', có nghĩa là 'thuộc về tất cả, chung, phổ quát'. Gốc sâu hơn là từ 'universus' trong tiếng Latin, được hình thành từ 'unus' (một) và 'versus' (xoay, hướng về). Ban đầu nó mang ý nghĩa 'xoay về một điểm', sau đó phát triển thành 'toàn bộ, tất cả'. Khi thêm hậu tố '-s', 'universals' thường chỉ những nguyên lý hoặc đặc điểm chung, phổ biến, không thay đổi, đặc biệt trong các lĩnh vực triết học, khoa học.

Usage Note

Trong triết học, 'universals' thường được đối lập với 'particulars' (những thứ cụ thể, riêng lẻ). Ví dụ, 'màu đỏ' là một universal, trong khi một quả táo đỏ cụ thể là một particular. Việc tranh luận về sự tồn tại thực sự của universals là một vấn đề trung tâm trong siêu hình học.

Prepositions

about in across

Khi đi với 'about', nó đề cập đến việc thảo luận hoặc nghiên cứu về các universals. Với 'in', nó chỉ ra sự tồn tại hoặc hiện diện của universals trong một ngữ cảnh cụ thể. 'Across' biểu thị sự phổ biến của universals giữa nhiều đối tượng hoặc lĩnh vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + universals
  • human human universals
    (những đặc điểm phổ quát của con người)
  • cultural cultural universals
    (những phổ quát văn hóa)
  • linguistic linguistic universals
    (những phổ quát ngôn ngữ)
  • moral moral universals
    (những nguyên tắc đạo đức phổ quát)
Verb + universals
  • identify identify universals
    (xác định những phổ quát)
  • search for search for universals
    (tìm kiếm những phổ quát)
  • recognize recognize universals
    (nhận ra những phổ quát)
  • discover discover universals
    (khám phá những phổ quát)

Idioms

  • human universals

    những đặc điểm phổ quát của con người (những hành vi, tư duy, cấu trúc xã hội chung cho mọi nền văn hóa)

    "Anthropologists study human universals to understand what makes us fundamentally similar across cultures."

    (Các nhà nhân chủng học nghiên cứu những đặc điểm phổ quát của con người để hiểu điều gì khiến chúng ta về cơ bản giống nhau giữa các nền văn hóa.)

  • cultural universals

    những phổ quát văn hóa (những yếu tố chung xuất hiện trong mọi nền văn hóa, như hôn nhân, tang lễ, nghệ thuật)

    "Marriage and family structures are considered cultural universals, though their specific forms vary widely."

    (Hôn nhân và cấu trúc gia đình được coi là những phổ quát văn hóa, mặc dù các hình thức cụ thể của chúng rất đa dạng.)

  • linguistic universals

    những phổ quát ngôn ngữ (những đặc điểm cấu trúc hoặc chức năng chung cho tất cả các ngôn ngữ tự nhiên)

    "Noam Chomsky's theory of Universal Grammar proposes the existence of linguistic universals."

    (Lý thuyết Ngữ pháp Phổ quát của Noam Chomsky đề xuất sự tồn tại của những phổ quát ngôn ngữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

universals

noun
Lật mặt

Những khái niệm, đặc điểm, hoặc thuộc tính có thể được khẳng định hoặc thể hiện trong những sự vật cụ thể; những thứ có thể tồn tại ở nhiều nơi cùng một lúc.

"The study of universals is central to understanding philosophical concepts of existence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor said that he believed universals were a key concept in understanding human culture.
Giáo sư nói rằng ông ấy tin rằng các yếu tố phổ quát là một khái niệm quan trọng để hiểu văn hóa con người.
Phủ định
She told me that she did not think universals could fully explain individual differences.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không nghĩ rằng các yếu tố phổ quát có thể giải thích đầy đủ sự khác biệt của mỗi cá nhân.
Nghi vấn
The student asked if the philosopher had considered how universals might change over time.
Học sinh hỏi liệu nhà triết học đã xem xét các yếu tố phổ quát có thể thay đổi theo thời gian như thế nào hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "universals".

Triết học và Vấn đề về Phổ quát

Trong triết học phương Tây, 'vấn đề về phổ quát' (problem of universals) là một cuộc tranh luận lâu đời về việc liệu những khái niệm chung như 'đỏ' hay 'cái đẹp' có tồn tại độc lập với các sự vật riêng lẻ hay không. Plato tin rằng các 'Hình thái' (Forms) phổ quát tồn tại trong một thế giới riêng biệt, trong khi các nhà duy danh (nominalists) cho rằng chúng chỉ là tên gọi.

Ngữ pháp Phổ quát của Chomsky

Trong ngôn ngữ học, khái niệm 'Ngữ pháp Phổ quát' (Universal Grammar) của Noam Chomsky cho rằng con người sinh ra đã có một cấu trúc ngữ pháp bẩm sinh, cho phép chúng ta học bất kỳ ngôn ngữ nào một cách dễ dàng. Đây được coi là một tập hợp các nguyên tắc và tham số phổ quát chung cho tất cả các ngôn ngữ tự nhiên.