(Top Banner Ad)
universe
B2
noun B2 Thiên văn học, Vật lý học, Triết học

universe

UK: /ˈjuːnɪvɜːs/ • US: /ˈjuːnɪvɜːrs/

Nghĩa tiếng Việt

vũ trụ càn khôn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

All existing matter and space considered as a whole; the cosmos.

Vietnamese Meaning

Tất cả vật chất và không gian hiện hữu được xem như một tổng thể; vũ trụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The universe is constantly expanding."

    "Vũ trụ liên tục giãn nở."

  • "Scientists are trying to understand the origins of the universe."

    "Các nhà khoa học đang cố gắng tìm hiểu nguồn gốc của vũ trụ."

  • "The universe is vast and mysterious."

    "Vũ trụ rộng lớn và bí ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective universal phổ quát, toàn cầu, mang tính phổ biến
Adverb universally một cách phổ quát, khắp nơi, trên toàn thế giới
Noun universality tính phổ quát, tính phổ biến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Vật lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
universus
Old French
univers
Middle English
univers
English
universe

Nguồn gốc từ 'universe': Một thể thống nhất

Từ 'universe' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'universus'. Cụm từ này được tạo thành từ 'uni-' (có nghĩa là 'một') và 'versus' (quá khứ phân từ của động từ 'vertere', có nghĩa là 'xoay tròn' hoặc 'hướng về'). Ban đầu, 'universus' mang ý nghĩa 'xoay tròn thành một thể thống nhất' hoặc 'tổng thể'. Điều này phản ánh quan niệm cổ xưa rằng vũ trụ là một khối đồng nhất, duy nhất và tất cả mọi thứ đều thuộc về một hệ thống lớn.

Usage Note

Từ 'universe' thường được dùng để chỉ toàn bộ không gian, thời gian, vật chất, năng lượng và các định luật vật lý chi phối chúng. Nó bao hàm mọi thứ chúng ta biết và có thể chưa biết. Trong triết học, 'universe' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các khái niệm trừu tượng.

Prepositions

in across

'in the universe' (trong vũ trụ) thường chỉ vị trí hoặc sự tồn tại trong vũ trụ. 'across the universe' (xuyên vũ trụ) thường chỉ sự di chuyển hoặc trải rộng khắp vũ trụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + universe
  • vast the vast universe
    (vũ trụ bao la)
  • observable the observable universe
    (vũ trụ có thể quan sát được)
  • parallel a parallel universe
    (một vũ trụ song song)
  • entire the entire universe
    (toàn bộ vũ trụ)
Verb + universe
  • explore explore the universe
    (khám phá vũ trụ)
  • understand understand the universe
    (hiểu về vũ trụ)
  • create create a universe
    (tạo ra một vũ trụ (trong tưởng tượng/khoa học viễn tưởng))
Noun + universe
  • laws of the the laws of the universe
    (các định luật của vũ trụ)
  • mysteries of the the mysteries of the universe
    (những bí ẩn của vũ trụ)

Idioms

  • the center of the universe

    trung tâm của vũ trụ (ý nói ai đó tự cho mình là quan trọng nhất, mọi thứ đều xoay quanh mình)

    "She acts like she's the center of the universe, expecting everyone to cater to her needs."

    (Cô ấy cư xử như thể mình là trung tâm của vũ trụ vậy, mong đợi mọi người đều phải chiều theo ý mình.)

  • master of one's own universe

    người làm chủ cuộc đời/vận mệnh của mình; người có toàn quyền kiểm soát cuộc sống cá nhân

    "After quitting his demanding job, he felt like he was finally the master of his own universe."

    (Sau khi nghỉ công việc áp lực, anh ấy cảm thấy cuối cùng mình đã làm chủ được vận mệnh của mình.)

  • the universe works in mysterious ways

    vũ trụ vận hành theo những cách bí ẩn (ý nói những điều xảy ra thường khó hiểu, nằm ngoài tầm kiểm soát hoặc có một ý nghĩa sâu xa nào đó)

    "I was disappointed when I missed that flight, but then I found out it was delayed for hours. Perhaps the universe works in mysterious ways."

    (Tôi đã thất vọng khi lỡ chuyến bay đó, nhưng sau đó tôi mới biết nó bị trì hoãn hàng giờ. Có lẽ vũ trụ vận hành theo những cách thật bí ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

universe

noun
Lật mặt

Tất cả vật chất và không gian hiện hữu được xem như một tổng thể; vũ trụ.

"The universe is constantly expanding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The universe: a vast and mysterious expanse, contains countless galaxies.
Vũ trụ: một không gian rộng lớn và bí ẩn, chứa vô số thiên hà.
Phủ định
The observable universe: not a boundless void, it has defined limits we're constantly trying to understand.
Vũ trụ quan sát được: không phải là một khoảng trống vô tận, nó có những giới hạn xác định mà chúng ta liên tục cố gắng tìm hiểu.
Nghi vấn
The question about the universe: is it finite, or does it extend infinitely beyond our current observations?
Câu hỏi về vũ trụ: nó có hữu hạn hay nó mở rộng vô tận vượt ra ngoài những quan sát hiện tại của chúng ta?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we observe the universe, we learn more about physics.
Nếu chúng ta quan sát vũ trụ, chúng ta học hỏi thêm về vật lý.
Phủ định
When scientists don't study the universe, they don't expand our understanding of cosmology.
Khi các nhà khoa học không nghiên cứu vũ trụ, họ không mở rộng sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ học.
Nghi vấn
If we explore the universe, do we discover new celestial bodies?
Nếu chúng ta khám phá vũ trụ, chúng ta có khám phá ra các thiên thể mới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will explore the universe further in the future.
Các nhà khoa học sẽ khám phá vũ trụ sâu hơn trong tương lai.
Phủ định
Humans will not (won't) colonize the entire universe within the next century.
Loài người sẽ không chiếm đóng toàn bộ vũ trụ trong thế kỷ tới.
Nghi vấn
Will we ever understand the true size of the universe?
Liệu chúng ta có bao giờ hiểu được kích thước thực sự của vũ trụ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People believed the universe was static until the 20th century.
Mọi người tin rằng vũ trụ là tĩnh cho đến thế kỷ 20.
Phủ định
He didn't understand the vastness of the universe as a child.
Anh ấy đã không hiểu được sự rộng lớn của vũ trụ khi còn bé.
Nghi vấn
Did she study the origin of the universe in her astronomy class?
Cô ấy đã nghiên cứu về nguồn gốc của vũ trụ trong lớp thiên văn học của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "universe".

Thuyết Vụ Nổ Lớn và Sự Mở Rộng của Vũ Trụ

Trong khoa học phương Tây hiện đại, khái niệm 'universe' thường gắn liền với Thuyết Vụ Nổ Lớn (Big Bang Theory). Thuyết này mô tả rằng vũ trụ bắt đầu từ một điểm cực nhỏ và đang không ngừng giãn nở. Sự hiểu biết này đã thay đổi căn bản cách con người nhìn nhận về nguồn gốc, cấu trúc của mọi vật chất, năng lượng, không gian và thời gian.

Hành trình tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất

Một trong những khía cạnh văn hóa và khoa học quan trọng liên quan đến 'universe' là hành trình không ngừng của loài người để khám phá và tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất. Các dự án như SETI (Search for Extraterrestrial Intelligence) và việc phóng các kính viễn vọng không gian hiện đại như Hubble hay James Webb thể hiện khát khao hiểu biết về vị trí của chúng ta trong vũ trụ bao la và liệu chúng ta có đơn độc hay không.