(Top Banner Ad)
unknowingly
C1
Trạng từ C1 Chung

unknowingly

UK: /ˌʌnˈnəʊɪŋli/ • US: /ˌʌnˈnoʊɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách vô tình vô ý thức không hay biết không cố ý vô tình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without being aware; without knowledge.

Vietnamese Meaning

Một cách vô ý thức, không biết; không có kiến thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He unknowingly broke the company's policy."

    "Anh ta vô tình vi phạm chính sách của công ty."

  • "She unknowingly ate the last piece of cake."

    "Cô ấy vô tình ăn miếng bánh cuối cùng."

  • "The information was unknowingly leaked to the press."

    "Thông tin đã bị rò rỉ cho báo chí một cách vô ý thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb know biết, hiểu
Noun knowledge kiến thức, sự hiểu biết
Adjective knowing có hiểu biết, tinh ý
Adverb knowingly một cách cố ý, có chủ ý
Adjective unknown không được biết đến, lạ
Adjective unknowing không biết, vô tình (chưa biết)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵneh₃-
Proto-Germanic
*knēwuz
Old English
cnāwan
Old English
un-
Old English
-līce
Middle English
-ing
Modern English
unknowingly

Sự Kết Hợp Của Ba Yếu Tố

Từ "unknowingly" được tạo thành từ ba phần chính: tiền tố "un-" (nghĩa là "không" hoặc "ngược lại"), động từ "know" (biết), và hậu tố trạng từ "-ingly". Hậu tố "-ingly" thường biến tính từ kết thúc bằng "-ing" thành trạng từ, ví dụ "knowing" (biết) thành "knowingly" (một cách có chủ ý), và thêm "un-" vào thành "unknowingly" (một cách không biết, vô tình).

Usage Note

Từ 'unknowingly' diễn tả hành động xảy ra mà người thực hiện nó không hề nhận thức được, không có chủ ý hoặc kiến thức về hành động đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu nhận thức của người thực hiện hành động, thường dẫn đến những hậu quả không mong muốn. Khác với 'accidentally' (tình cờ), 'unknowingly' tập trung vào sự thiếu nhận thức, trong khi 'accidentally' tập trung vào tính chất ngẫu nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Hành động + unknowingly (Verb + unknowingly)
  • act act unknowingly
    (hành động một cách vô ý/không hay biết)
  • say say unknowingly
    (nói ra một cách vô tình/không biết)
  • do do unknowingly
    (làm điều gì đó một cách vô tình)
  • cause cause unknowingly
    (vô tình gây ra)
  • hurt hurt unknowingly
    (vô tình làm tổn thương)
  • offend offend unknowingly
    (vô tình xúc phạm)
  • stumble stumble unknowingly
    (vô tình vấp ngã/tình cờ bắt gặp)
  • walk past walk past unknowingly
    (vô tình đi ngang qua mà không biết)
unknowingly + Hành động (unknowingly + Verb)
  • ingest unknowingly ingest
    (vô tình nuốt phải)
  • commit unknowingly commit (a mistake/crime)
    (vô tình phạm phải (lỗi lầm/tội lỗi))
  • transmit unknowingly transmit (a virus/information)
    (vô tình truyền đi (vi rút/thông tin))
  • trigger unknowingly trigger (a reaction/event)
    (vô tình kích hoạt (phản ứng/sự kiện))

Idioms

  • unknowingly cause harm

    vô tình gây hại

    "She unknowingly caused harm to his reputation by spreading a rumor."

    (Cô ấy đã vô tình gây hại đến danh tiếng của anh ấy bằng cách lan truyền một tin đồn.)

  • unknowingly violate a rule/law

    vô tình vi phạm luật/quy tắc

    "Many tourists unknowingly violate local customs or laws due to lack of information."

    (Nhiều khách du lịch vô tình vi phạm phong tục hoặc luật pháp địa phương do thiếu thông tin.)

  • unknowingly stumble upon something

    vô tình tình cờ phát hiện ra điều gì đó

    "While hiking, they unknowingly stumbled upon an ancient ruin."

    (Khi đi bộ đường dài, họ vô tình tình cờ phát hiện ra một tàn tích cổ xưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unknowingly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách vô ý thức, không biết; không có kiến thức.

"He unknowingly broke the company's policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had unknowingly eaten my sandwich.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã vô tình ăn bánh sandwich của tôi.
Phủ định
He told me that he had not unknowingly deleted the file; it was an accident.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không vô tình xóa tệp; đó là một tai nạn.
Nghi vấn
She asked if I had unknowingly offended her.
Cô ấy hỏi liệu tôi có vô tình xúc phạm cô ấy không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unknowingly".

Vô Tình Phạm Luật và Trách Nhiệm Pháp Lý

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, việc "vô tình" hay "không hay biết" (unknowingly) đôi khi có thể làm giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của tội lỗi, nhưng không phải lúc nào cũng miễn trừ hoàn toàn trách nhiệm. Nguyên tắc "ignorance of the law is no excuse" (không biết luật không phải là lý do bào chữa) nhấn mạnh rằng mỗi cá nhân có trách nhiệm phải tìm hiểu và tuân thủ pháp luật, bất kể họ có biết hay không.

Thiên Vị Vô Thức (Unconscious Bias)

Khái niệm "thiên vị vô thức" (unconscious bias) là một lĩnh vực được quan tâm nhiều trong xã hội phương Tây hiện đại, đặc biệt trong các môi trường làm việc và giáo dục. Nó chỉ những định kiến, thành kiến hoặc sở thích mà chúng ta có mà không hề hay biết (unknowingly), ảnh hưởng đến cách chúng ta đánh giá người khác. Việc nhận diện và giảm thiểu thiên vị vô thức là một bước quan trọng để xây dựng một xã hội công bằng và hòa nhập hơn.