(Top Banner Ad)
unlawful hunting
B2
Tính từ B2 Luật pháp, Động vật hoang dã

unlawful hunting

UK: /ʌnˈlɔːfəl ˈhʌntɪŋ/ • US: /ʌnˈlɔːfəl ˈhʌntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

săn bắn trái phép săn bắt bất hợp pháp săn trộm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not allowed by the law; illegal.

Vietnamese Meaning

Bất hợp pháp; trái luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unlawful possession of firearms is a serious crime."

    "Việc sở hữu vũ khí trái phép là một tội nghiêm trọng."

  • "The government is cracking down on unlawful hunting in national parks."

    "Chính phủ đang trấn áp nạn săn bắn trái phép trong các vườn quốc gia."

  • "Unlawful hunting can result in severe penalties."

    "Săn bắn trái phép có thể dẫn đến các hình phạt nghiêm khắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun law luật pháp, quy định
Adjective lawful hợp pháp, đúng luật
Adverb lawfully một cách hợp pháp
Adjective unlawful bất hợp pháp, trái phép
Noun lawlessness tình trạng vô luật pháp
Verb hunt săn, đi săn
Noun hunt cuộc săn, chuyến đi săn
Noun hunter thợ săn, người săn
Noun hunting hoạt động săn bắn, sự săn bắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Động vật hoang dã

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old Norse
lag (law)
Old English
-ful (full of)
English
unlawful
Old English
huntian (to pursue game)
English
hunting
English
unlawful hunting

Nguồn gốc của 'Unlawful Hunting'

Cụm từ 'unlawful hunting' được tạo thành từ hai thành phần chính: 'unlawful' và 'hunting'. 'Unlawful' có nghĩa là 'bất hợp pháp' hoặc 'trái phép', được hình thành từ tiền tố 'un-' (không), từ 'law' (luật, có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'lag'), và hậu tố '-ful' (đầy đủ, mang tính chất của). 'Hunting' là danh động từ của động từ 'hunt' (săn bắn), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'huntian'. Khi kết hợp lại, 'unlawful hunting' mô tả hành vi săn bắn không tuân thủ các quy định hoặc luật pháp, thường được gọi là 'săn trộm'.

Usage Note

Unlawful nhấn mạnh hành vi vi phạm pháp luật một cách rõ ràng, thường dẫn đến các hình phạt pháp lý. Nó mang tính chất trang trọng hơn so với 'illegal' hoặc 'illegitimate'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unlawful hunting
  • engage in engage in unlawful hunting
    (tham gia săn bắn trái phép)
  • combat combat unlawful hunting
    (chống lại nạn săn bắn trái phép)
  • prevent prevent unlawful hunting
    (ngăn chặn săn bắn trái phép)
  • report report unlawful hunting
    (báo cáo săn bắn trái phép)
  • crack down on crack down on unlawful hunting
    (trấn áp nạn săn bắn trái phép)
Adjective + unlawful hunting
  • widespread widespread unlawful hunting
    (nạn săn bắn trái phép lan rộng)
  • rampant rampant unlawful hunting
    (săn bắn trái phép tràn lan)
  • extensive extensive unlawful hunting
    (săn bắn trái phép quy mô lớn)
Noun + unlawful hunting
  • cases of cases of unlawful hunting
    (các trường hợp săn bắn trái phép)
  • act of act of unlawful hunting
    (hành vi săn bắn trái phép)
  • problem of problem of unlawful hunting
    (vấn đề săn bắn trái phép)

Idioms

  • crack down on unlawful hunting

    trấn áp nạn săn bắn trái phép

    "The government vowed to crack down on unlawful hunting in national parks."

    (Chính phủ thề sẽ trấn áp nạn săn bắn trái phép trong các công viên quốc gia.)

  • a war against unlawful hunting

    một cuộc chiến chống lại nạn săn bắn trái phép

    "Conservationists declared a war against unlawful hunting to protect endangered species."

    (Các nhà bảo tồn đã tuyên bố một cuộc chiến chống lại nạn săn bắn trái phép để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)

  • zero tolerance for unlawful hunting

    không khoan nhượng với săn bắn trái phép

    "The authorities adopted a policy of zero tolerance for unlawful hunting."

    (Giới chức đã áp dụng chính sách không khoan nhượng đối với săn bắn trái phép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unlawful hunting

Tính từ
Lật mặt

Bất hợp pháp; trái luật.

"The unlawful possession of firearms is a serious crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people engage in unlawful hunting, the animal population will decrease.
Nếu mọi người tham gia vào việc săn bắn trái phép, số lượng động vật sẽ giảm.
Phủ định
If the government doesn't enforce laws against unlawful hunting, endangered species won't survive.
Nếu chính phủ không thực thi luật chống lại săn bắn trái phép, các loài có nguy cơ tuyệt chủng sẽ không sống sót.
Nghi vấn
Will the ecosystem suffer if people continue unlawful hunting?
Hệ sinh thái có bị ảnh hưởng nếu mọi người tiếp tục săn bắn trái phép không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlawful hunting".

Săn bắn trái phép và Bảo tồn Động vật Hoang dã

Săn bắn trái phép (thường được biết đến với tên gọi 'poaching') là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với đa dạng sinh học toàn cầu. Nó gây nguy hiểm cho nhiều loài động vật quý hiếm, đặc biệt là các loài có nguy cơ tuyệt chủng, và làm mất cân bằng hệ sinh thái. Hoạt động này thường được thúc đẩy bởi lợi nhuận khổng lồ từ buôn bán trái phép động vật hoang dã, các bộ phận của chúng (như sừng tê giác, ngà voi, vảy tê tê) hoặc để lấy thịt rừng, dẫn đến suy giảm nghiêm trọng số lượng cá thể trong tự nhiên.

Lịch sử và Quy định Pháp luật về Săn bắn

Trong lịch sử, quyền săn bắn thường gắn liền với tầng lớp quý tộc hoặc giới chủ đất, và săn trộm là hành vi vi phạm nghiêm trọng. Ngày nay, hầu hết các quốc gia đều có luật pháp chặt chẽ quy định về săn bắn, bao gồm mùa săn, số lượng con vật được phép săn, và các loài được bảo vệ. Săn bắn trái phép không chỉ là hành vi vi phạm pháp luật mà còn bị coi là hành vi phi đạo đức, gây phẫn nộ trong cộng đồng quốc tế và những người yêu động vật vì ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái và phúc lợi động vật.