(Top Banner Ad)
unmaintainable
C1
Tính từ C1 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

unmaintainable

UK: /ˌʌnmeɪnˈteɪnəbəl/ • US: /ˌʌnmeɪnˈteɪnəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể bảo trì khó bảo trì không thể duy trì khó duy trì khó sửa chữa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be maintained or kept in good condition or working order, especially of software or a system.

Vietnamese Meaning

Không thể bảo trì, duy trì, hoặc giữ cho ở tình trạng tốt hoặc hoạt động được, đặc biệt là về phần mềm hoặc một hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The code was so poorly written that it became completely unmaintainable."

    "Đoạn mã được viết quá tệ đến nỗi nó trở nên hoàn toàn không thể bảo trì."

  • "The system architecture is so convoluted that it's practically unmaintainable."

    "Kiến trúc hệ thống quá phức tạp đến nỗi nó gần như không thể bảo trì được."

  • "Unmaintainable code can lead to increased costs and project delays."

    "Mã nguồn không thể bảo trì có thể dẫn đến tăng chi phí và chậm trễ dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb maintain duy trì, bảo dưỡng, giữ gìn
Noun maintenance sự duy trì, sự bảo dưỡng, sự gìn giữ
Adjective maintainable có thể duy trì, có thể bảo dưỡng
Adjective unmaintained không được duy trì, không được bảo dưỡng
Noun maintainer người bảo trì, người duy trì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manu tenere
Old French
maintenir
Middle English
mayntenen
English
maintain
English
maintainable
English
unmaintainable

Nguồn gốc của 'duy trì' và 'không thể duy trì'

Từ "unmaintainable" được ghép từ ba phần: tiền tố "un-" (nghĩa là "không"), động từ "maintain" (duy trì, bảo dưỡng) và hậu tố "-able" (có thể). Gốc của "maintain" đến từ tiếng Latin "manu tenere", nghĩa đen là "cầm trong tay" hoặc "giữ bằng tay", sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ "maintenir" để chỉ hành động giữ gìn, ủng hộ hoặc duy trì. Do đó, "unmaintainable" có nghĩa là "không thể giữ gìn, không thể duy trì hoặc không thể bảo dưỡng được".

Usage Note

Từ 'unmaintainable' thường được dùng để chỉ những hệ thống, code (mã nguồn), hoặc cơ sở hạ tầng quá phức tạp, rối rắm, hoặc được thiết kế kém đến mức việc sửa chữa, nâng cấp, hoặc thậm chí chỉ là hiểu được cách nó hoạt động là vô cùng khó khăn hoặc không thực tế. Nó mang ý nghĩa tiêu cực mạnh, ám chỉ một vấn đề nghiêm trọng về thiết kế hoặc thực thi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unmaintainable
  • highly highly unmaintainable
    (rất khó bảo trì/duy trì)
  • completely completely unmaintainable
    (hoàn toàn không thể bảo trì/duy trì)
  • inherently inherently unmaintainable
    (vốn dĩ khó bảo trì/duy trì)
Verb + unmaintainable
  • become become unmaintainable
    (trở nên khó bảo trì/duy trì)
  • render render something unmaintainable
    (làm cho cái gì đó trở nên không thể bảo trì/duy trì)
unmaintainable + Noun
  • unmaintainable code unmaintainable code
    (mã code khó bảo trì)
  • unmaintainable system unmaintainable system
    (hệ thống khó bảo trì)
  • unmaintainable debt unmaintainable debt
    (khoản nợ không thể duy trì/quản lý được)

Idioms

  • render something unmaintainable

    làm cho cái gì đó trở nên không thể duy trì/bảo trì được

    "Lack of clear requirements will render the software unmaintainable in the long run."

    (Việc thiếu các yêu cầu rõ ràng sẽ làm cho phần mềm trở nên khó bảo trì về lâu dài.)

  • an unmaintainable mess

    một mớ hỗn độn không thể quản lý/duy trì được

    "Without proper organization, the database quickly became an unmaintainable mess."

    (Nếu không có sự tổ chức hợp lý, cơ sở dữ liệu nhanh chóng trở thành một mớ hỗn độn không thể quản lý được.)

  • reach an unmaintainable state

    đạt đến trạng thái không thể duy trì/bảo trì được

    "If not addressed early, technical debt can cause a project to reach an unmaintainable state."

    (Nếu không được giải quyết sớm, nợ kỹ thuật có thể khiến một dự án đạt đến trạng thái không thể bảo trì được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unmaintainable

Tính từ
Lật mặt

Không thể bảo trì, duy trì, hoặc giữ cho ở tình trạng tốt hoặc hoạt động được, đặc biệt là về phần mềm hoặc một hệ thống.

"The code was so poorly written that it became completely unmaintainable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmaintainable".

Nợ kỹ thuật trong phát triển phần mềm

Trong ngành công nghệ thông tin, "unmaintainable" thường gắn liền với khái niệm "technical debt" (nợ kỹ thuật). Đây là thuật ngữ ẩn dụ để chỉ những hậu quả phát sinh khi các quyết định phát triển phần mềm được thực hiện nhanh chóng, không theo chuẩn mực, dẫn đến mã code khó hiểu, khó sửa chữa và mở rộng về sau. Khi phần mềm trở nên "unmaintainable" (khó bảo trì), việc duy trì và phát triển nó sẽ tốn kém hơn rất nhiều về thời gian và chi phí.

Tính không bền vững trong kinh tế và môi trường

Ngoài công nghệ, "unmaintainable" còn được dùng trong các ngữ cảnh rộng hơn như kinh tế và môi trường để chỉ những tình trạng hoặc thực hành không thể duy trì lâu dài. Ví dụ, "unmaintainable debt" (khoản nợ không thể duy trì) chỉ tình trạng nợ nần quá mức mà một quốc gia hoặc doanh nghiệp không thể chi trả. Hoặc "unmaintainable practices" (các thực hành không bền vững) trong môi trường chỉ những hoạt động gây hại và cạn kiệt tài nguyên, không thể tiếp tục mà không gây ra hậu quả nghiêm trọng.