(Top Banner Ad)
unmark
B2
Động từ B2 Tổng quát

unmark

UK: /ʌnˈmɑːk/ • US: /ʌnˈmɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ đánh dấu xóa dấu hủy đánh dấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove a mark from something; to cancel or undo a previous marking or identification.

Vietnamese Meaning

Xóa bỏ một dấu vết khỏi cái gì đó; hủy bỏ hoặc hoàn tác một dấu hiệu hoặc sự nhận dạng trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please unmark my name from the list if I'm no longer attending."

    "Làm ơn xóa tên tôi khỏi danh sách nếu tôi không còn tham dự nữa."

  • "The teacher asked him to unmark the wrong answers on the test."

    "Giáo viên yêu cầu anh ta xóa các câu trả lời sai trong bài kiểm tra."

  • "I need to unmark this email as 'unread' because I already dealt with it."

    "Tôi cần bỏ đánh dấu email này là 'chưa đọc' vì tôi đã xử lý nó rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mark đánh dấu, ghi dấu
Noun mark dấu, vết, ký hiệu
Adjective marked được đánh dấu, rõ rệt, nổi bật
Adjective unmarked không được đánh dấu, không có dấu vết
Noun marker bút đánh dấu, vật đánh dấu
Noun unmarking hành động bỏ đánh dấu/hủy đánh dấu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*markō (sign, boundary)
Old English
mearc (sign, boundary)
English
mark (verb/noun)

Sự hình thành của 'unmark': Tẩy dấu

Từ 'mark' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, nghĩa là 'dấu hiệu' hoặc 'ranh giới'. Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh có nghĩa là đảo ngược hành động hoặc phủ định. Khi kết hợp 'un-' với 'mark', 'unmark' mang nghĩa là 'xóa bỏ dấu hiệu đã được đánh dấu' hoặc 'hủy bỏ sự lựa chọn'.

Usage Note

Từ 'unmark' thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc loại bỏ dấu hiệu, nhãn, hoặc bất kỳ sự đánh dấu nào đã được thực hiện trước đó. Nó có thể mang ý nghĩa vật lý (ví dụ: xóa dấu bút chì) hoặc trừu tượng (ví dụ: loại bỏ trạng thái đã đánh dấu trong một hệ thống).

Prepositions

from

Khi sử dụng giới từ 'from', nó thường chỉ đối tượng bị xóa dấu vết: 'unmark the item from the list'.

Collocations (Từ đi kèm)

Unmark + Noun
  • checkbox unmark a checkbox
    (bỏ chọn một ô đánh dấu (checkbox))
  • item unmark an item
    (bỏ chọn một mục)
  • message unmark a message as read
    (đánh dấu một tin nhắn là chưa đọc)
  • flag unmark a flag
    (bỏ cờ hiệu, hủy gắn cờ)
Adverb + Unmark
  • manually manually unmark
    (bỏ đánh dấu thủ công)
  • automatically automatically unmark
    (tự động bỏ đánh dấu)
  • quickly quickly unmark
    (nhanh chóng bỏ đánh dấu)

Idioms

  • unmark as read

    đánh dấu là chưa đọc (hoặc chưa xem)

    "I'll unmark this email as read so I remember to reply later."

    (Tôi sẽ đánh dấu email này là chưa đọc để nhớ trả lời sau.)

  • unmark a checkbox

    bỏ chọn ô đánh dấu

    "Click here to unmark the checkbox and unsubscribe from the newsletter."

    (Nhấn vào đây để bỏ chọn ô đánh dấu và hủy đăng ký nhận bản tin.)

  • unmark all

    bỏ chọn tất cả

    "To deselect everything, just click 'unmark all'."

    (Để bỏ chọn tất cả, chỉ cần nhấp vào 'bỏ chọn tất cả'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unmark

Động từ
Lật mặt

Xóa bỏ một dấu vết khỏi cái gì đó; hủy bỏ hoặc hoàn tác một dấu hiệu hoặc sự nhận dạng trước đó.

"Please unmark my name from the list if I'm no longer attending."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The form, which the teacher had to unmark after realizing the answer key was incorrect, was eventually graded fairly.
Bài làm, mà giáo viên phải bỏ chấm sau khi nhận ra đáp án bị sai, cuối cùng đã được chấm công bằng.
Phủ định
The assignments that the students submitted, which were unmarked because the system crashed, remained unassessed for days.
Những bài tập mà học sinh đã nộp, cái mà không được chấm điểm vì hệ thống bị sập, vẫn chưa được đánh giá trong nhiều ngày.
Nghi vấn
Is this the document, which the administrator unmarked after discovering the error, now ready for distribution?
Đây có phải là tài liệu mà quản trị viên đã bỏ đánh dấu sau khi phát hiện ra lỗi, bây giờ đã sẵn sàng để phân phối chưa?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, unmark that answer immediately!
Ồ, bỏ đánh dấu câu trả lời đó ngay lập tức!
Phủ định
Hey, don't leave the map unmarked!
Này, đừng để bản đồ không được đánh dấu!
Nghi vấn
Oh, should I unmark this box now?
Ôi, tôi có nên bỏ đánh dấu ô này bây giờ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The librarian will unmark the book after it's returned.
Thủ thư sẽ bỏ đánh dấu cuốn sách sau khi nó được trả lại.
Phủ định
She did not unmark the document before sending it.
Cô ấy đã không bỏ đánh dấu tài liệu trước khi gửi nó đi.
Nghi vấn
Does he usually unmark the correct answers before grading?
Anh ấy có thường bỏ đánh dấu các câu trả lời đúng trước khi chấm điểm không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will unmark the correct answers, won't she?
Cô ấy sẽ bỏ đánh dấu các câu trả lời đúng, phải không?
Phủ định
They didn't unmark the incorrect answers, did they?
Họ đã không bỏ đánh dấu những câu trả lời sai, phải không?
Nghi vấn
You wouldn't unmark this important document, would you?
Bạn sẽ không bỏ đánh dấu tài liệu quan trọng này, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmark".

Vai trò của 'unmark' trong thế giới kỹ thuật số

Trong thời đại công nghệ số, 'unmark' là một hành động phổ biến và thiết yếu khi quản lý thông tin trên các thiết bị. Ví dụ, trong ứng dụng email, bạn có thể 'unmark as read' (đánh dấu là chưa đọc) một tin nhắn quan trọng để xử lý sau, hoặc 'unmark as spam' (đánh dấu không phải spam) cho một email bị lọc nhầm. Đây là chức năng cơ bản giúp người dùng kiểm soát dữ liệu và tương tác hiệu quả với các ứng dụng, tối ưu hóa quy trình làm việc và sắp xếp thông tin cá nhân.