unmark
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remove a mark from something; to cancel or undo a previous marking or identification.
Vietnamese Meaning
Xóa bỏ một dấu vết khỏi cái gì đó; hủy bỏ hoặc hoàn tác một dấu hiệu hoặc sự nhận dạng trước đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please unmark my name from the list if I'm no longer attending."
"Làm ơn xóa tên tôi khỏi danh sách nếu tôi không còn tham dự nữa."
-
"The teacher asked him to unmark the wrong answers on the test."
"Giáo viên yêu cầu anh ta xóa các câu trả lời sai trong bài kiểm tra."
-
"I need to unmark this email as 'unread' because I already dealt with it."
"Tôi cần bỏ đánh dấu email này là 'chưa đọc' vì tôi đã xử lý nó rồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unmark' thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc loại bỏ dấu hiệu, nhãn, hoặc bất kỳ sự đánh dấu nào đã được thực hiện trước đó. Nó có thể mang ý nghĩa vật lý (ví dụ: xóa dấu bút chì) hoặc trừu tượng (ví dụ: loại bỏ trạng thái đã đánh dấu trong một hệ thống).
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'from', nó thường chỉ đối tượng bị xóa dấu vết: 'unmark the item from the list'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
checkbox unmark a checkbox (bỏ chọn một ô đánh dấu (checkbox))
-
item unmark an item (bỏ chọn một mục)
-
message unmark a message as read (đánh dấu một tin nhắn là chưa đọc)
-
flag unmark a flag (bỏ cờ hiệu, hủy gắn cờ)
-
manually manually unmark (bỏ đánh dấu thủ công)
-
automatically automatically unmark (tự động bỏ đánh dấu)
-
quickly quickly unmark (nhanh chóng bỏ đánh dấu)
Idioms
-
unmark as read
đánh dấu là chưa đọc (hoặc chưa xem)
"I'll unmark this email as read so I remember to reply later."
(Tôi sẽ đánh dấu email này là chưa đọc để nhớ trả lời sau.)
-
unmark a checkbox
bỏ chọn ô đánh dấu
"Click here to unmark the checkbox and unsubscribe from the newsletter."
(Nhấn vào đây để bỏ chọn ô đánh dấu và hủy đăng ký nhận bản tin.)
-
unmark all
bỏ chọn tất cả
"To deselect everything, just click 'unmark all'."
(Để bỏ chọn tất cả, chỉ cần nhấp vào 'bỏ chọn tất cả'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unmark
Động từXóa bỏ một dấu vết khỏi cái gì đó; hủy bỏ hoặc hoàn tác một dấu hiệu hoặc sự nhận dạng trước đó.
"Please unmark my name from the list if I'm no longer attending."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The form, which the teacher had to unmark after realizing the answer key was incorrect, was eventually graded fairly. |
Bài làm, mà giáo viên phải bỏ chấm sau khi nhận ra đáp án bị sai, cuối cùng đã được chấm công bằng. |
| Phủ định | The assignments that the students submitted, which were unmarked because the system crashed, remained unassessed for days. |
Những bài tập mà học sinh đã nộp, cái mà không được chấm điểm vì hệ thống bị sập, vẫn chưa được đánh giá trong nhiều ngày. |
| Nghi vấn | Is this the document, which the administrator unmarked after discovering the error, now ready for distribution? |
Đây có phải là tài liệu mà quản trị viên đã bỏ đánh dấu sau khi phát hiện ra lỗi, bây giờ đã sẵn sàng để phân phối chưa? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, unmark that answer immediately! |
Ồ, bỏ đánh dấu câu trả lời đó ngay lập tức! |
| Phủ định | Hey, don't leave the map unmarked! |
Này, đừng để bản đồ không được đánh dấu! |
| Nghi vấn | Oh, should I unmark this box now? |
Ôi, tôi có nên bỏ đánh dấu ô này bây giờ không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The librarian will unmark the book after it's returned. |
Thủ thư sẽ bỏ đánh dấu cuốn sách sau khi nó được trả lại. |
| Phủ định | She did not unmark the document before sending it. |
Cô ấy đã không bỏ đánh dấu tài liệu trước khi gửi nó đi. |
| Nghi vấn | Does he usually unmark the correct answers before grading? |
Anh ấy có thường bỏ đánh dấu các câu trả lời đúng trước khi chấm điểm không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will unmark the correct answers, won't she? |
Cô ấy sẽ bỏ đánh dấu các câu trả lời đúng, phải không? |
| Phủ định | They didn't unmark the incorrect answers, did they? |
Họ đã không bỏ đánh dấu những câu trả lời sai, phải không? |
| Nghi vấn | You wouldn't unmark this important document, would you? |
Bạn sẽ không bỏ đánh dấu tài liệu quan trọng này, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmark".
