(Top Banner Ad)
unmixed
B2
adjective B2 Tổng quát

unmixed

UK: /ˌʌnˈmɪkst/ • US: /ˌʌnˈmɪkst/

Nghĩa tiếng Việt

không pha trộn nguyên chất thuần khiết không lẫn tạp chất đồng nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not mixed; pure; homogeneous.

Vietnamese Meaning

Không pha trộn; nguyên chất; đồng nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting used unmixed colors."

    "Bức tranh sử dụng những màu sắc không pha trộn."

  • "The unmixed emotion on his face was surprising."

    "Cảm xúc không pha trộn trên khuôn mặt anh ấy thật đáng ngạc nhiên."

  • "We used unmixed cement for the foundation."

    "Chúng tôi đã sử dụng xi măng không pha trộn cho nền móng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mix Trộn, pha trộn, hòa lẫn
Noun mix Hỗn hợp, sự pha trộn
Adjective mixed Bị trộn lẫn, pha trộn, lẫn lộn
Noun mixer Máy trộn, người pha chế (đồ uống)
Verb unmix Tách ra (những thứ đã được trộn lẫn)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
miscere
Old French
mixer
English
mix
English
mixed
English
unmixed

Nguồn gốc của 'unmixed'

Từ 'unmixed' được tạo thành từ tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', và từ 'mixed' (quá khứ phân từ của 'mix') có nghĩa là 'đã trộn lẫn'. Vì vậy, 'unmixed' có nghĩa là 'không bị trộn lẫn', 'thuần khiết' hoặc 'nguyên chất'. Nó mô tả một trạng thái mà không có yếu tố nào khác được thêm vào hay pha trộn.

Usage Note

Từ 'unmixed' thường được dùng để mô tả một chất không lẫn tạp chất, hoặc một cảm xúc, ý kiến không bị pha trộn với cảm xúc, ý kiến khác. So với 'pure', 'unmixed' nhấn mạnh trạng thái không bị pha trộn hơn là sự tinh khiết vốn có. So với 'homogeneous', 'unmixed' có thể áp dụng cho cả những thứ không nhất thiết phải đồng đều về thành phần, miễn là chúng không bị lẫn với thứ khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unmixed
  • joy unmixed joy
    (niềm vui thuần khiết/trọn vẹn)
  • pleasure unmixed pleasure
    (niềm vui không pha tạp)
  • blessing an unmixed blessing
    (một phước lành tuyệt đối/một điều hoàn toàn tốt đẹp)
Noun + unmixed
  • happiness unmixed happiness
    (hạnh phúc trọn vẹn)
  • admiration unmixed admiration
    (sự ngưỡng mộ hoàn toàn/tuyệt đối)

Idioms

  • an unmixed blessing

    một điều hoàn toàn tốt đẹp, không có nhược điểm nào; một phước lành tuyệt đối

    "Her early retirement was an unmixed blessing, allowing her to pursue her passions without financial worry."

    (Việc nghỉ hưu sớm của cô ấy là một phước lành tuyệt đối, cho phép cô ấy theo đuổi đam mê mà không phải lo lắng về tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unmixed

adjective
Lật mặt

Không pha trộn; nguyên chất; đồng nhất.

"The painting used unmixed colors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the paint is unmixed, the colors stay separated.
Nếu sơn chưa được trộn, các màu sắc vẫn tách biệt.
Phủ định
When the ingredients are unmixed, the recipe doesn't work.
Khi các thành phần chưa được trộn lẫn, công thức không thành công.
Nghi vấn
If the chemicals are unmixed, does the experiment fail?
Nếu các hóa chất không được trộn lẫn, thí nghiệm có thất bại không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The paint remained unmixed despite the technician's instructions.
Màu sơn vẫn chưa được trộn mặc dù có hướng dẫn của kỹ thuật viên.
Phủ định
Is the solution not unmixed, implying it has been partially combined?
Có phải dung dịch không còn chưa trộn, ngụ ý rằng nó đã được kết hợp một phần?
Nghi vấn
Is the batter still unmixed?
Bột có còn chưa trộn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the paint were unmixed so I could create my own custom color.
Tôi ước sơn chưa được pha trộn để tôi có thể tự tạo ra màu sắc riêng của mình.
Phủ định
If only the ingredients weren't unmixed; the recipe would be much simpler.
Giá mà các thành phần không phải là chưa trộn lẫn; công thức sẽ đơn giản hơn rất nhiều.
Nghi vấn
Do you wish the solutions were unmixed so you could test their individual properties?
Bạn có ước các dung dịch chưa được pha trộn để bạn có thể kiểm tra các thuộc tính riêng lẻ của chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmixed".

Giá trị của cảm xúc thuần khiết

Trong văn hóa phương Tây, thường có sự đề cao những cảm xúc 'thuần khiết' như niềm vui, tình yêu, hạnh phúc, không bị pha lẫn với nỗi buồn, sự nghi ngờ hay phức tạp. Từ 'unmixed' giúp diễn tả trạng thái cảm xúc tuyệt đối và không có sự pha tạp này, cho thấy một mong muốn về sự rõ ràng và toàn vẹn trong trải nghiệm cảm xúc.

Sự chân thật và nguyên bản

Khái niệm 'unmixed' cũng liên quan đến sự chân thật và nguyên bản, đặc biệt trong ẩm thực hoặc sản phẩm. Ví dụ, 'unmixed olive oil' (dầu ô liu nguyên chất) được đánh giá cao vì giữ được hương vị và chất lượng ban đầu, không bị pha trộn. Điều này thể hiện sự coi trọng tính nguyên bản, tự nhiên và chất lượng không bị thay đổi, coi đó là giá trị đích thực.