(Top Banner Ad)
unmodified
B2
adjective B2 Tổng quát

unmodified

UK: /ˌʌnˈmɒdɪfaɪd/ • US: /ˌʌnˈmɑːdɪfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa sửa đổi nguyên trạng không thay đổi ban đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not changed in form or character.

Vietnamese Meaning

Không bị thay đổi về hình thức hoặc bản chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software was installed unmodified."

    "Phần mềm đã được cài đặt mà không có bất kỳ sửa đổi nào."

  • "The unmodified recipe calls for three eggs."

    "Công thức gốc không sửa đổi yêu cầu ba quả trứng."

  • "The car remains in an unmodified state."

    "Chiếc xe vẫn ở trong tình trạng chưa được sửa đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb modify sửa đổi, điều chỉnh, thay đổi
Noun modifier yếu tố bổ nghĩa, người/vật sửa đổi
Noun modification sự sửa đổi, sự điều chỉnh
Adjective modifiable có thể sửa đổi được
Adjective modified đã được sửa đổi
Adjective unmodified không bị sửa đổi, nguyên bản
Adjective unmodifiable không thể sửa đổi được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modus
Latin
facere
Latin
modificāre
Old French
modifier
English
modify
Old English
un-
English
unmodified

Nguồn gốc của sự Nguyên bản

Từ 'unmodified' được ghép từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') và động từ 'modify' (sửa đổi, điều chỉnh). Bản thân 'modify' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'modificāre', có nghĩa là 'giới hạn, điều tiết, hoặc thay đổi'. Vì vậy, khi ghép lại, 'unmodified' mang ý nghĩa là 'không bị thay đổi, giữ nguyên bản' – một cách diễn đạt trực tiếp và rõ ràng về trạng thái ban đầu của một thứ gì đó, nhấn mạnh sự toàn vẹn và không bị can thiệp.

Usage Note

Từ 'unmodified' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó giữ nguyên trạng thái ban đầu của nó. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng của bất kỳ sửa đổi, thay đổi hoặc chỉnh sửa nào. Khác với 'original' (nguyên bản), 'unmodified' tập trung vào việc không có sự can thiệp, trong khi 'original' tập trung vào tính duy nhất và nguồn gốc. 'Unchanged' gần nghĩa, nhưng 'unmodified' có thể ngụ ý một tiềm năng đã có sự thay đổi nhưng không xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unmodified
  • completely completely unmodified
    (hoàn toàn không bị sửa đổi)
  • largely largely unmodified
    (phần lớn không bị sửa đổi)
  • relatively relatively unmodified
    (tương đối không bị sửa đổi)
  • virtually virtually unmodified
    (gần như không bị sửa đổi)
Verb + unmodified
  • remain remain unmodified
    (vẫn giữ nguyên bản, không bị sửa đổi)
  • leave leave something unmodified
    (để nguyên thứ gì đó, không sửa đổi)
  • present present the data unmodified
    (trình bày dữ liệu nguyên bản)
Unmodified + Noun
  • data unmodified data
    (dữ liệu gốc, dữ liệu chưa qua xử lý)
  • version unmodified version
    (phiên bản gốc, phiên bản chưa sửa đổi)
  • form in its unmodified form
    (ở dạng nguyên bản của nó)
  • genes unmodified genes
    (gen chưa biến đổi)

Idioms

  • in its unmodified state/form

    ở trạng thái/dạng nguyên bản, chưa bị thay đổi

    "The archaeological artifact was found in its unmodified state."

    (Hiện vật khảo cổ được tìm thấy trong trạng thái nguyên bản của nó.)

  • leave something unmodified

    để nguyên thứ gì đó, không sửa đổi

    "The artist decided to leave the original drawing unmodified."

    (Nghệ sĩ quyết định để nguyên bản vẽ gốc mà không sửa đổi.)

  • present something unmodified

    trình bày/cung cấp thứ gì đó mà không qua chỉnh sửa

    "For transparency, the researchers chose to present the raw data unmodified."

    (Để đảm bảo tính minh bạch, các nhà nghiên cứu đã chọn trình bày dữ liệu thô mà không qua chỉnh sửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unmodified

adjective
Lật mặt

Không bị thay đổi về hình thức hoặc bản chất.

"The software was installed unmodified."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The antique clock, which arrived unmodified, was a testament to the seller's care.
Chiếc đồng hồ cổ, cái mà đến nơi không bị thay đổi, là minh chứng cho sự cẩn thận của người bán.
Phủ định
The software, which I expected to be unmodified, had actually been updated without my knowledge.
Phần mềm, cái mà tôi mong đợi là chưa được chỉnh sửa, thực tế đã được cập nhật mà tôi không hề hay biết.
Nghi vấn
Is this the file, which you claim is unmodified, that contains the original data?
Đây có phải là tập tin mà bạn khẳng định là chưa chỉnh sửa, cái mà chứa dữ liệu gốc không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software company released an unmodified version of the application.
Công ty phần mềm đã phát hành một phiên bản chưa sửa đổi của ứng dụng.
Phủ định
They did not deliver the unmodified document to the client.
Họ đã không gửi tài liệu chưa chỉnh sửa cho khách hàng.
Nghi vấn
Did she submit the unmodified report to her supervisor?
Cô ấy có nộp bản báo cáo chưa chỉnh sửa cho người giám sát của mình không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I found an unmodified antique, I would keep it in its original condition.
Nếu tôi tìm thấy một món đồ cổ chưa được chỉnh sửa, tôi sẽ giữ nó trong tình trạng ban đầu.
Phủ định
If the software wasn't unmodified, I wouldn't trust installing it on my computer.
Nếu phần mềm không phải là bản gốc, tôi sẽ không tin tưởng cài đặt nó trên máy tính của mình.
Nghi vấn
Would you be happier if the documents remained unmodified?
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu các tài liệu vẫn chưa được chỉnh sửa?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software was delivered unmodified.
Phần mềm đã được giao mà không có sự thay đổi nào.
Phủ định
The original document remained unmodified despite the revisions.
Tài liệu gốc vẫn không bị sửa đổi mặc dù đã có những chỉnh sửa.
Nghi vấn
Was the engine left unmodified, or were performance enhancements added?
Động cơ có được giữ nguyên hay đã được thêm các cải tiến về hiệu suất?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software remained unmodified after the update.
Phần mềm vẫn không bị sửa đổi sau khi cập nhật.
Phủ định
Is the document unmodified?
Tài liệu này có chưa được sửa đổi không?
Nghi vấn
The original manuscript is not unmodified.
Bản thảo gốc không phải là chưa được sửa đổi.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software had remained unmodified after the initial installation.
Phần mềm đã vẫn không thay đổi sau khi cài đặt ban đầu.
Phủ định
The document had not been unmodified by the editor before the deadline.
Tài liệu đã không được biên tập viên giữ nguyên trước thời hạn.
Nghi vấn
Had the code remained unmodified despite the numerous updates?
Liệu mã nguồn đã vẫn không thay đổi mặc dù có nhiều bản cập nhật?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historical document was unmodified after its discovery.
Tài liệu lịch sử không bị sửa đổi sau khi được phát hiện.
Phủ định
The software code was not unmodified; it had several updates applied.
Mã phần mềm không phải là chưa được sửa đổi; nó đã được áp dụng một vài bản cập nhật.
Nghi vấn
Was the engine unmodified before you started working on it?
Động cơ có chưa được sửa đổi trước khi bạn bắt đầu làm việc với nó không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software is unmodified after the initial installation.
Phần mềm không bị sửa đổi sau khi cài đặt ban đầu.
Phủ định
The original document is not unmodified; it has several edits.
Tài liệu gốc không phải là không sửa đổi; nó có một vài chỉnh sửa.
Nghi vấn
Is the recipe truly unmodified, or have you adjusted the ingredients?
Công thức có thực sự không sửa đổi hay bạn đã điều chỉnh các thành phần?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software used to be distributed in an unmodified format.
Phần mềm từng được phân phối ở định dạng không sửa đổi.
Phủ định
The recipe didn't use to require unmodified ingredients.
Công thức này trước đây không yêu cầu các nguyên liệu chưa qua chế biến.
Nghi vấn
Did the artist use to present the photographs in an unmodified state?
Người nghệ sĩ có từng trưng bày những bức ảnh ở trạng thái chưa chỉnh sửa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmodified".

Giá trị của sự Nguyên bản và Thuần khiết

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'unmodified' (nguyên bản, thuần khiết) thường được đánh giá cao, đặc biệt trong các lĩnh vực như ẩm thực, nghệ thuật, và khoa học. Ví dụ, thực phẩm hữu cơ (organic food) được ưa chuộng vì ít bị biến đổi gen hoặc hóa chất, đại diện cho sự tự nhiên và nguyên gốc. Trong nghệ thuật, một tác phẩm 'unmodified original' (nguyên bản không chỉnh sửa) có giá trị cao hơn bản sao vì tính độc nhất. Trong khoa học, việc sử dụng dữ liệu 'unmodified' (dữ liệu thô) là cần thiết để đảm bảo tính khách quan và trung thực của nghiên cứu.

Sự Tin cậy trong Thông tin và Dữ liệu

Trong thời đại kỹ thuật số, khái niệm 'unmodified' gắn liền với sự tin cậy và minh bạch. Khi một tài liệu, hình ảnh, hoặc bộ dữ liệu được mô tả là 'unmodified', điều đó ngụ ý rằng nó chưa bị can thiệp, chỉnh sửa hay làm giả mạo. Điều này rất quan trọng trong báo chí, nghiên cứu học thuật, và các lĩnh vực pháp lý, nơi tính toàn vẹn của thông tin gốc là tối thượng để xây dựng niềm tin và đưa ra quyết định đúng đắn. Một dữ liệu không bị sửa đổi là bằng chứng cho thấy sự trung thực của nguồn thông tin.