(Top Banner Ad)
unnoticeably
C1
Adverb C1 Chung

unnoticeably

UK: /ˌʌnˈnəʊtɪsəbli/ • US: /ˌʌnˈnoʊtɪsəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách kín đáo một cách không ai để ý một cách khó nhận thấy lén lút âm thầm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is difficult to notice; without attracting attention.

Vietnamese Meaning

Một cách khó nhận thấy; không gây sự chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The leaves changed color unnoticeably over the summer."

    "Lá cây đổi màu một cách không ai để ý trong suốt mùa hè."

  • "The small scratch on the car was unnoticeably repaired."

    "Vết xước nhỏ trên xe đã được sửa chữa mà không ai nhận ra."

  • "She unnoticeably slipped the note into his pocket."

    "Cô ấy lén bỏ tờ giấy vào túi anh ấy mà không ai hay biết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb notice Nhận thấy, chú ý, để ý
Noun notice Sự chú ý, thông báo
Adjective noticeable Dễ nhận thấy, đáng chú ý
Adverb noticeably Một cách rõ rệt, đáng chú ý
Adjective unnoticeable Không thể nhận thấy, khó nhận ra
Adjective unnoticed Không được chú ý, bị bỏ qua

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nota
Old French
noter
Middle English
noticen
English
notice

Nguồn gốc của "Unnoticeably"

Từ 'unnoticeably' được tạo thành từ các mảnh ghép trong tiếng Anh. Gốc chính là 'notice' (nhận thấy, chú ý), có nguồn gốc từ từ 'nota' (dấu hiệu) trong tiếng Latin, qua tiếng Pháp cổ 'noter' (để đánh dấu, ghi chú). Tiếp đó, tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không', từ tiếng Anh cổ) được thêm vào 'noticeable' (dễ nhận thấy) để tạo thành 'unnoticeable' (không thể nhận thấy). Cuối cùng, thêm hậu tố '-ly' (cũng từ tiếng Anh cổ) để biến nó thành trạng từ, có nghĩa là 'một cách không thể nhận thấy' hoặc 'khó nhận ra'.

Usage Note

Từ 'unnoticeably' diễn tả một hành động hoặc sự thay đổi diễn ra một cách kín đáo, tinh tế, khiến cho người khác khó hoặc không thể nhận ra bằng mắt thường hoặc các giác quan khác. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khéo léo, bí mật hoặc sự nhẹ nhàng của một hành động. So sánh với 'invisibly', 'unnoticeably' ám chỉ sự khó nhận thấy hơn là hoàn toàn không thể nhìn thấy. Trong khi 'stealthily' tập trung vào sự lén lút để tránh bị phát hiện, 'unnoticeably' chỉ đơn giản là không gây sự chú ý, dù có cố tình hay không.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + unnoticeably
  • change change unnoticeably
    (thay đổi một cách khó nhận ra)
  • disappear disappear unnoticeably
    (biến mất một cách khó nhận ra)
  • grow grow unnoticeably
    (phát triển/lớn lên một cách khó nhận ra)
  • shift shift unnoticeably
    (dịch chuyển một cách khó nhận ra)
  • fade fade unnoticeably
    (phai nhạt một cách khó nhận ra)
Trạng từ + unnoticeably
  • almost almost unnoticeably
    (gần như không thể nhận ra)
  • virtually virtually unnoticeably
    (hầu như không thể nhận ra)
  • completely completely unnoticeably
    (hoàn toàn không thể nhận ra)

Idioms

  • slip away unnoticeably

    trôi đi/lẩn đi một cách khó nhận ra

    "The thief managed to slip away unnoticeably in the crowded market."

    (Tên trộm đã tìm cách lẻn đi một cách khó nhận ra giữa khu chợ đông đúc.)

  • blend in unnoticeably

    hòa mình vào (môi trường) một cách khó nhận ra

    "She tried to blend in unnoticeably with the local villagers."

    (Cô ấy cố gắng hòa mình vào dân làng địa phương một cách khó nhận ra.)

  • change unnoticeably over time

    thay đổi dần dần theo thời gian mà không ai để ý

    "The climate has changed unnoticeably over time, leading to significant long-term effects."

    (Khí hậu đã thay đổi dần dần theo thời gian một cách khó nhận ra, dẫn đến những ảnh hưởng đáng kể về lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unnoticeably

Adverb
Lật mặt

Một cách khó nhận thấy; không gây sự chú ý.

"The leaves changed color unnoticeably over the summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He unnoticeably slipped the note into her pocket.
Anh ấy lén lút nhét tờ giấy vào túi cô ấy mà không ai để ý.
Phủ định
They didn't unnoticeably leave the party; everyone saw them go.
Họ không rời bữa tiệc một cách kín đáo; mọi người đều thấy họ đi.
Nghi vấn
Did she unnoticeably change the channel when they weren't looking?
Cô ấy có lén lút đổi kênh khi họ không nhìn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unnoticeably".

Hội chứng "Ếch Luộc"

Hội chứng 'Ếch Luộc' (Boiling Frog Syndrome) là một câu chuyện ngụ ngôn nổi tiếng ở phương Tây. Nếu bạn thả một con ếch vào nồi nước sôi, nó sẽ nhảy ra ngay lập tức. Nhưng nếu bạn đặt nó vào nước lạnh rồi từ từ đun nóng, con ếch sẽ không nhận ra sự thay đổi và cuối cùng sẽ bị luộc chín. Câu chuyện này thường được dùng để chỉ những thay đổi tiêu cực diễn ra 'unnoticeably' (một cách khó nhận ra) trong cuộc sống, xã hội hoặc kinh doanh, mà nếu không cảnh giác, chúng ta có thể phải đối mặt với hậu quả nghiêm trọng.

Vẻ đẹp tinh tế và sự tối giản

Trong nhiều khía cạnh của văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thiết kế, thời trang hay nghệ thuật, khái niệm về 'vẻ đẹp tinh tế' hoặc 'sự tối giản' thường được đánh giá cao. Một thiết kế có thể 'unnoticeably' (một cách khó nhận ra) hòa hợp vào môi trường xung quanh, nhưng lại mang đến hiệu quả thẩm mỹ hoặc chức năng vượt trội. Điều này phản ánh sự trân trọng những giá trị ẩn sâu, không phô trương và không gây chú ý một cách rõ rệt.