(Top Banner Ad)
unobjectionable language
C1
Tính từ (adjective) C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

unobjectionable language

UK: /ˌʌnəbˈdʒekʃənəbəl ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ˌʌnəbˈdʒekʃənəbəl ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ không gây tranh cãi ngôn ngữ không xúc phạm ngôn ngữ trung lập ngôn ngữ có thể chấp nhận được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Language that is not likely to cause offense or be disapproved of; acceptable language.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ không có khả năng gây khó chịu hoặc bị phản đối; ngôn ngữ chấp nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician used unobjectionable language during the debate to appeal to a wider audience."

    "Chính trị gia đã sử dụng ngôn ngữ không gây tranh cãi trong cuộc tranh luận để thu hút sự chú ý của đông đảo khán giả."

  • "The company's code of conduct requires employees to use unobjectionable language in all communications."

    "Quy tắc ứng xử của công ty yêu cầu nhân viên sử dụng ngôn ngữ không gây tranh cãi trong tất cả các giao tiếp."

  • "The editor made sure all potentially offensive words were removed, ensuring the article used unobjectionable language."

    "Biên tập viên đã đảm bảo tất cả các từ ngữ có khả năng gây khó chịu đã bị loại bỏ, đảm bảo bài viết sử dụng ngôn ngữ không gây tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun objection sự phản đối
Adjective objectionable có thể bị phản đối, đáng chê trách
Verb object phản đối
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ
Noun linguist nhà ngôn ngữ học
Adjective bilingual song ngữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
obiectare (to throw against)
Old French
objecter
English
object
Latin
-abilis (suffix for able)
Old French
-able
English
-able
Old French
langage
Latin
lingua (tongue)
English
unobjectionable language

Nguồn gốc của 'unobjectionable'

Từ 'unobjectionable' được hình thành từ tiền tố phủ định 'un-' (có nghĩa là 'không') kết hợp với từ 'objectionable' (có thể bị phản đối). 'Objectionable' lại bắt nguồn từ động từ 'object' (phản đối), mà từ này có gốc từ tiếng Latin 'obiectare' có nghĩa là 'ném chống lại'. Vì vậy, 'unobjectionable' theo nghĩa đen có nghĩa là 'không thể bị ném chống lại', tức là 'không thể bị phản đối'.

Nguồn gốc của 'language'

Từ 'language' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'langage' trong tiếng Pháp cổ. 'Langage' lại bắt nguồn từ 'linguaticum' trong tiếng Latinh bình dân, và cuối cùng là từ 'lingua' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'lưỡi'. Điều này cho thấy mối liên hệ sâu sắc giữa lưỡi (bộ phận phát âm) và ngôn ngữ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc khi cần đặc biệt cẩn trọng để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm. Nó nhấn mạnh tính trung lập và phù hợp của ngôn ngữ được sử dụng. So với 'acceptable language', 'unobjectionable language' mang sắc thái mạnh hơn về việc loại bỏ khả năng gây phản đối.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unobjectionable language
  • use use unobjectionable language
    (sử dụng ngôn ngữ không bị phản đối)
  • employ employ unobjectionable language
    (sử dụng (thuật ngữ trang trọng) ngôn ngữ không bị phản đối)
  • choose choose unobjectionable language
    (chọn ngôn ngữ không bị phản đối)
  • maintain maintain unobjectionable language
    (duy trì ngôn ngữ không bị phản đối)
Adjective + unobjectionable language
  • consistently consistently unobjectionable language
    (ngôn ngữ luôn không bị phản đối)
  • perfectly perfectly unobjectionable language
    (ngôn ngữ hoàn toàn không bị phản đối)
  • carefully chosen carefully chosen unobjectionable language
    (ngôn ngữ không bị phản đối được lựa chọn cẩn thận)
Prepositional Phrase + unobjectionable language
  • in speak in unobjectionable language
    (nói bằng ngôn ngữ không bị phản đối)
  • with communicate with unobjectionable language
    (giao tiếp bằng ngôn ngữ không bị phản đối)

Idioms

  • to speak in unobjectionable terms

    nói bằng những lời lẽ không gây tranh cãi, không bị phản đối

    "The diplomat was careful to speak in unobjectionable terms to avoid any diplomatic incidents."

    (Nhà ngoại giao đã cẩn thận nói bằng những lời lẽ không gây tranh cãi để tránh mọi sự cố ngoại giao.)

  • to ensure unobjectionable communication

    đảm bảo giao tiếp không gây phản đối

    "Companies often train their staff to ensure unobjectionable communication with customers."

    (Các công ty thường đào tạo nhân viên của mình để đảm bảo giao tiếp không gây phản đối với khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unobjectionable language

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Ngôn ngữ không có khả năng gây khó chịu hoặc bị phản đối; ngôn ngữ chấp nhận được.

"The politician used unobjectionable language during the debate to appeal to a wider audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unobjectionable language".

Tầm quan trọng trong giao tiếp chuyên nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp và công sở, việc sử dụng ngôn ngữ không bị phản đối ('unobjectionable language') là vô cùng quan trọng. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe, tránh gây hiểu lầm, xúc phạm hoặc tạo ra ấn tượng tiêu cực. Ngôn ngữ như vậy thường trung lập, lịch sự và không mang tính chất cá nhân hay chủ quan quá mức.

Ngôn ngữ trong các nền tảng công cộng

Trên các nền tảng công cộng như mạng xã hội, diễn đàn trực tuyến hoặc trong truyền thông, việc duy trì 'unobjectionable language' được khuyến khích mạnh mẽ để thúc đẩy một môi trường đối thoại lành mạnh và hòa nhập. Nhiều quy tắc cộng đồng yêu cầu người dùng sử dụng ngôn ngữ không gây thù địch, quấy rối hoặc phân biệt đối xử, phản ánh giá trị về sự khoan dung và tôn trọng trong xã hội phương Tây.