unobjectionable language
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Language that is not likely to cause offense or be disapproved of; acceptable language.
Vietnamese Meaning
Ngôn ngữ không có khả năng gây khó chịu hoặc bị phản đối; ngôn ngữ chấp nhận được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician used unobjectionable language during the debate to appeal to a wider audience."
"Chính trị gia đã sử dụng ngôn ngữ không gây tranh cãi trong cuộc tranh luận để thu hút sự chú ý của đông đảo khán giả."
-
"The company's code of conduct requires employees to use unobjectionable language in all communications."
"Quy tắc ứng xử của công ty yêu cầu nhân viên sử dụng ngôn ngữ không gây tranh cãi trong tất cả các giao tiếp."
-
"The editor made sure all potentially offensive words were removed, ensuring the article used unobjectionable language."
"Biên tập viên đã đảm bảo tất cả các từ ngữ có khả năng gây khó chịu đã bị loại bỏ, đảm bảo bài viết sử dụng ngôn ngữ không gây tranh cãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | objection | sự phản đối |
| Adjective | objectionable | có thể bị phản đối, đáng chê trách |
| Verb | object | phản đối |
| Adjective | linguistic | thuộc về ngôn ngữ |
| Noun | linguist | nhà ngôn ngữ học |
| Adjective | bilingual | song ngữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc khi cần đặc biệt cẩn trọng để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm. Nó nhấn mạnh tính trung lập và phù hợp của ngôn ngữ được sử dụng. So với 'acceptable language', 'unobjectionable language' mang sắc thái mạnh hơn về việc loại bỏ khả năng gây phản đối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use unobjectionable language (sử dụng ngôn ngữ không bị phản đối)
-
employ employ unobjectionable language (sử dụng (thuật ngữ trang trọng) ngôn ngữ không bị phản đối)
-
choose choose unobjectionable language (chọn ngôn ngữ không bị phản đối)
-
maintain maintain unobjectionable language (duy trì ngôn ngữ không bị phản đối)
-
consistently consistently unobjectionable language (ngôn ngữ luôn không bị phản đối)
-
perfectly perfectly unobjectionable language (ngôn ngữ hoàn toàn không bị phản đối)
-
carefully chosen carefully chosen unobjectionable language (ngôn ngữ không bị phản đối được lựa chọn cẩn thận)
-
in speak in unobjectionable language (nói bằng ngôn ngữ không bị phản đối)
-
with communicate with unobjectionable language (giao tiếp bằng ngôn ngữ không bị phản đối)
Idioms
-
to speak in unobjectionable terms
nói bằng những lời lẽ không gây tranh cãi, không bị phản đối
"The diplomat was careful to speak in unobjectionable terms to avoid any diplomatic incidents."
(Nhà ngoại giao đã cẩn thận nói bằng những lời lẽ không gây tranh cãi để tránh mọi sự cố ngoại giao.)
-
to ensure unobjectionable communication
đảm bảo giao tiếp không gây phản đối
"Companies often train their staff to ensure unobjectionable communication with customers."
(Các công ty thường đào tạo nhân viên của mình để đảm bảo giao tiếp không gây phản đối với khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unobjectionable language
Tính từ (adjective)Ngôn ngữ không có khả năng gây khó chịu hoặc bị phản đối; ngôn ngữ chấp nhận được.
"The politician used unobjectionable language during the debate to appeal to a wider audience."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unobjectionable language".
