(Top Banner Ad)
unobstructed
B2
adjective B2 Tổng quát

unobstructed

UK: /ˌʌn.əbˈstrʌk.tɪd/ • US: /ˌʌn.əbˈstrʌk.tɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không bị cản trở không bị che khuất thông thoáng quang đãng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

not blocked; allowing free passage or view.

Vietnamese Meaning

không bị cản trở, không bị che khuất; cho phép đi lại hoặc nhìn ngắm tự do.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The view from the top of the mountain was unobstructed."

    "Tầm nhìn từ đỉnh núi không bị cản trở."

  • "The road was unobstructed after the accident was cleared."

    "Con đường không còn bị cản trở sau khi vụ tai nạn được giải quyết."

  • "We sat in the front row for an unobstructed view of the stage."

    "Chúng tôi ngồi ở hàng ghế đầu để có tầm nhìn không bị cản trở ra sân khấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb obstruct Cản trở, chặn đứng, gây tắc nghẽn
Noun obstruction Sự cản trở, chướng ngại vật
Adjective obstructive Gây cản trở, có tính ngăn chặn
Adverb unobstructedly Một cách không bị cản trở, một cách thông suốt

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obstruere
English
obstruct
English
unobstructed

Nguồn gốc của 'Unobstructed'

Từ 'unobstructed' là sự kết hợp của tiền tố phủ định 'un-' (không), động từ 'obstruct' (ngăn cản, làm tắc nghẽn) và hậu tố quá khứ phân từ '-ed', biến nó thành tính từ. 'Obstruct' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'obstruere', mang nghĩa 'xây dựng chống lại' hoặc 'chặn đường'. Vì vậy, 'unobstructed' có nghĩa đen là 'không bị xây dựng chống lại' hay 'không bị chặn', thể hiện sự tự do và thông thoáng.

Usage Note

Từ 'unobstructed' thường được sử dụng để mô tả tầm nhìn, đường đi, hoặc bất cứ thứ gì mà không có vật cản nào ngăn chặn. Nó nhấn mạnh tính chất thông thoáng và dễ dàng tiếp cận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unobstructed
  • completely completely unobstructed
    (hoàn toàn không bị cản trở)
  • fully fully unobstructed
    (hoàn toàn không bị cản trở)
  • largely largely unobstructed
    (phần lớn không bị cản trở)
  • partially partially unobstructed
    (không bị cản trở một phần, có phần thông thoáng)
Unobstructed + Noun
  • view unobstructed view
    (tầm nhìn không bị che khuất)
  • access unobstructed access
    (lối đi/quyền tiếp cận không bị cản trở)
  • passage unobstructed passage
    (lối đi thông thoáng)
  • flow unobstructed flow
    (dòng chảy thông suốt)
  • line of sight unobstructed line of sight
    (đường ngắm không bị che khuất)
Verb + unobstructed
  • be be unobstructed
    (không bị cản trở)
  • remain remain unobstructed
    (duy trì trạng thái không bị cản trở)
  • provide provide an unobstructed view
    (cung cấp tầm nhìn không bị che khuất)

Idioms

  • unobstructed view

    Tầm nhìn không bị che khuất

    "The apartment offers an unobstructed view of the city skyline."

    (Căn hộ này có tầm nhìn không bị che khuất ra đường chân trời của thành phố.)

  • unobstructed access

    Lối vào/tiếp cận không bị cản trở

    "Emergency exits must provide unobstructed access at all times."

    (Lối thoát hiểm phải luôn đảm bảo lối vào không bị cản trở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unobstructed

adjective
Lật mặt

không bị cản trở, không bị che khuất; cho phép đi lại hoặc nhìn ngắm tự do.

"The view from the top of the mountain was unobstructed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the runway is unobstructed, the plane lands safely.
Nếu đường băng không bị cản trở, máy bay hạ cánh an toàn.
Phủ định
When the view is not unobstructed, we don't enjoy the scenery.
Khi tầm nhìn không thông thoáng, chúng ta không thưởng thức được phong cảnh.
Nghi vấn
If the drain is unobstructed, does the water flow freely?
Nếu cống không bị tắc, nước có chảy tự do không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew will be ensuring the runway is remaining unobstructed by removing any debris.
Đội xây dựng sẽ đảm bảo đường băng luôn không bị cản trở bằng cách loại bỏ mọi mảnh vụn.
Phủ định
The security guards won't be allowing the view to the stage to be being obstructed during the concert.
Các nhân viên an ninh sẽ không cho phép tầm nhìn ra sân khấu bị cản trở trong suốt buổi hòa nhạc.
Nghi vấn
Will the gardeners be keeping the pathway unobstructedly clear of leaves and branches?
Những người làm vườn sẽ giữ cho con đường không bị lá và cành cây cản trở chứ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew had been working unobstructed for hours before the storm rolled in.
Đội xây dựng đã làm việc không bị cản trở trong nhiều giờ trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
They hadn't been viewing the parade unobstructed because of the tall buildings.
Họ đã không được xem cuộc diễu hành mà không bị cản trở vì các tòa nhà cao tầng.
Nghi vấn
Had the river been flowing unobstructed after the dam was removed?
Liệu dòng sông đã chảy thông suốt sau khi đập được dỡ bỏ hay chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The view from my window is unobstructed.
Tầm nhìn từ cửa sổ của tôi không bị cản trở.
Phủ định
The path to success does not remain unobstructed for long.
Con đường dẫn đến thành công không duy trì được sự thông suốt trong thời gian dài.
Nghi vấn
Is the runway always unobstructed for takeoff?
Đường băng có luôn thông thoáng để cất cánh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unobstructed".

Tầm nhìn không bị che khuất trong kiến trúc và bất động sản

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kiến trúc và bất động sản, 'tầm nhìn không bị che khuất' (unobstructed view) là một yếu tố rất được coi trọng và làm tăng đáng kể giá trị của một căn nhà, căn hộ hay mảnh đất. Một tầm nhìn tuyệt đẹp ra biển, núi, hoặc đường chân trời thành phố mà không bị bất kỳ vật cản nào che khuất thường là điểm bán hàng đắt giá và là mong muốn của nhiều người.

Quyền tiếp cận thông suốt và an toàn

Khái niệm 'unobstructed' cũng rất quan trọng trong các quy định về an toàn và khả năng tiếp cận. Ví dụ, việc đảm bảo 'lối đi thông suốt' (unobstructed passage) hoặc 'lối thoát hiểm không bị cản trở' (unobstructed emergency exit) là bắt buộc để phòng tránh tai nạn và đảm bảo mọi người, bao gồm cả người khuyết tật, có thể di chuyển an toàn và dễ dàng trong các tòa nhà công cộng hoặc khu vực khẩn cấp. Điều này thể hiện sự quan tâm đến an toàn và quyền bình đẳng trong tiếp cận.