(Top Banner Ad)
allowing
B2
Verb (Gerund/Present Participle) B2 Tổng quát

allowing

UK: /əˈlaʊɪŋ/ • US: /əˈlaʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cho phép tạo điều kiện xem xét tính đến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of allow: Permitting or not preventing something.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'allow': Cho phép hoặc không ngăn cản điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Allowing for inflation, the budget is still inadequate."

    "Nếu tính đến lạm phát, ngân sách vẫn không đủ."

  • "Allowing students to use their phones in class can be distracting."

    "Việc cho phép học sinh sử dụng điện thoại trong lớp có thể gây xao nhãng."

  • "The new law is allowing for more flexible working hours."

    "Luật mới cho phép giờ làm việc linh hoạt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb allow cho phép, chấp nhận
Noun allowance sự cho phép, tiền trợ cấp, tiền tiêu vặt
Adjective allowable có thể cho phép, có thể chấp nhận được
Noun disallowance sự bác bỏ, sự không cho phép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
allaudare
Old French
alouer
Middle English
allowen
Modern English
allowing

Từ 'Khen ngợi' đến 'Cho phép'

Từ 'allowing' có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'allaudare', ban đầu có nghĩa là 'khen ngợi' hoặc 'phê duyệt'. Qua thời gian, nghĩa của nó chuyển dần từ việc khen ngợi một điều gì đó sang việc chấp nhận hoặc cho phép điều đó xảy ra.

Usage Note

Khi sử dụng 'allowing' như một danh động từ (gerund), nó đóng vai trò như một danh từ trong câu, thường chỉ hành động cho phép. Khi sử dụng như một hiện tại phân từ, nó mô tả một hành động đang diễn ra, thường đi kèm với các thì tiếp diễn hoặc đóng vai trò là một tính từ.

Prepositions

for of

'Allowing for' có nghĩa là xem xét hoặc tính đến điều gì đó. 'Allowing of' (ít phổ biến hơn) thường liên quan đến việc cho phép hoặc khả năng chấp nhận điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + allowing
  • grudgingly grudgingly allowing
    (miễn cưỡng cho phép)
  • explicitly explicitly allowing
    (cho phép một cách rõ ràng)
Allowing + Noun
  • access allowing access
    (cho phép truy cập/tiếp cận)
  • time allowing time for
    (dành thời gian cho việc gì đó)

Idioms

  • Allowing for something

    Tính đến, xét đến hoặc dự trù một yếu tố nào đó

    "Allowing for traffic, we should arrive by 8 PM."

    (Tính cả thời gian tắc đường, chúng ta nên đến nơi trước 8 giờ tối.)

  • Allowing that...

    Mặc dù, chấp nhận rằng (thường dùng trong văn phong trang trọng)

    "Allowing that she is young, she has great leadership skills."

    (Chấp nhận rằng cô ấy còn trẻ, nhưng cô ấy có kỹ năng lãnh đạo tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

allowing

Verb (Gerund/Present Participle)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'allow': Cho phép hoặc không ngăn cản điều gì đó.

"Allowing for inflation, the budget is still inadequate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to allow myself to relax more often.
Tôi cần cho phép bản thân thư giãn thường xuyên hơn.
Phủ định
He decided not to allow his children to watch that movie.
Anh ấy quyết định không cho phép các con xem bộ phim đó.
Nghi vấn
Why did you allow them to leave early?
Tại sao bạn lại cho phép họ rời đi sớm?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company allows flexible working hours, doesn't it?
Công ty cho phép giờ làm việc linh hoạt, phải không?
Phủ định
They aren't allowing us to park here, are they?
Họ không cho phép chúng ta đỗ xe ở đây, phải không?
Nghi vấn
Allowing him to leave early wasn't a bad idea, was it?
Cho phép anh ta về sớm không phải là một ý kiến tồi, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allowing".

Khái niệm 'Allowance' trong gia đình phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'allowance' (liên quan đến 'allowing') thường dùng để chỉ tiền tiêu vặt mà cha mẹ cho con cái. Điều này không chỉ là cho tiền, mà là 'cho phép' trẻ học cách tự quản lý tài chính và trách nhiệm cá nhân từ sớm.

Quyền tự do cá nhân và sự cho phép

Trong xã hội phương Tây, việc 'allowing' (cho phép) thường gắn liền với ranh giới cá nhân (boundaries). Việc xin phép trước khi làm điều gì đó tác động đến người khác được coi là một chuẩn mực lịch sự tối thiểu.