obstructed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Blocked or hindered; made difficult to pass or move through.
Vietnamese Meaning
Bị chặn, bị cản trở; bị làm cho khó đi qua hoặc di chuyển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The road was obstructed by fallen trees after the storm."
"Con đường bị cản trở bởi cây đổ sau cơn bão."
-
"His view of the stage was obstructed by a tall man."
"Tầm nhìn của anh ấy về sân khấu bị cản trở bởi một người đàn ông cao lớn."
-
"The flow of blood was obstructed."
"Dòng chảy của máu bị cản trở."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | obstruct | ngăn cản, cản trở, làm tắc nghẽn |
| Noun | obstruction | sự cản trở, vật cản trở, chướng ngại vật |
| Adjective | obstructive | có tính chất cản trở, gây khó khăn, quấy rầy |
| Adjective | unobstructed | không bị cản trở, thông thoáng, không bị che khuất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "obstructed" thường được dùng để mô tả một con đường, lối đi, tầm nhìn, hoặc dòng chảy bị chặn lại bởi một vật cản. Nó nhấn mạnh vào sự cản trở về mặt vật lý hoặc sự khó khăn trong việc vượt qua.
Prepositions
"obstructed by" dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự cản trở. Ví dụ: "The view was obstructed by a tall building." ("Tầm nhìn bị cản trở bởi một tòa nhà cao.")
"obstructed with" dùng để chỉ vật liệu hoặc thứ gì đó gây ra sự cản trở. Ví dụ: "The drain was obstructed with leaves." ("Cống bị tắc nghẽn bởi lá cây.")
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely obstructed (bị cản trở hoàn toàn)
-
partially partially obstructed (bị cản trở một phần)
-
badly badly obstructed (bị cản trở nặng nề)
-
heavily heavily obstructed (bị cản trở nghiêm trọng)
-
visually visually obstructed (bị cản trở tầm nhìn)
-
remain remain obstructed (vẫn bị cản trở/tắc nghẽn)
-
become become obstructed (trở nên bị cản trở/tắc nghẽn)
-
view obstructed view (tầm nhìn bị che khuất/cản trở)
-
path obstructed path (lối đi bị cản trở)
-
airway obstructed airway (đường thở bị tắc nghẽn)
-
artery obstructed artery (động mạch bị tắc nghẽn)
Idioms
-
an obstructed view
một tầm nhìn bị che khuất/cản trở
"The new building gave them an obstructed view of the ocean."
(Tòa nhà mới đã che khuất tầm nhìn ra biển của họ.)
-
be obstructed by red tape/bureaucracy
bị cản trở bởi thủ tục hành chính/quan liêu
"The project was constantly obstructed by bureaucratic delays."
(Dự án liên tục bị cản trở bởi những chậm trễ hành chính quan liêu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obstructed
adjectiveBị chặn, bị cản trở; bị làm cho khó đi qua hoặc di chuyển.
"The road was obstructed by fallen trees after the storm."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The view was obstructed by the tall building. |
Tầm nhìn bị che khuất bởi tòa nhà cao tầng. |
| Phủ định | The road will not be obstructed by the parade. |
Con đường sẽ không bị cản trở bởi cuộc diễu hành. |
| Nghi vấn | Was the investigation obstructed by the lack of evidence? |
Cuộc điều tra có bị cản trở bởi việc thiếu bằng chứng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obstructed".
