unimpeded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not obstructed or hindered.
Vietnamese Meaning
Không bị cản trở hoặc gây trở ngại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The river flowed unimpeded to the sea."
"Dòng sông chảy không bị cản trở ra biển."
-
"The negotiations proceeded unimpeded after the initial disagreements."
"Các cuộc đàm phán diễn ra không bị cản trở sau những bất đồng ban đầu."
-
"The project has an unimpeded path to completion."
"Dự án có một lộ trình hoàn thành không bị cản trở."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | impede | cản trở, gây khó khăn |
| Noun | impediment | sự cản trở, trở ngại |
| Adjective | impeded | bị cản trở |
| Adverb | unimpededly | một cách không bị cản trở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unimpeded' mang nghĩa không có bất kỳ sự cản trở, vật cản hoặc rào chắn nào. Nó nhấn mạnh sự tự do di chuyển, phát triển hoặc hành động. Khác với 'free' (tự do), 'unimpeded' tập trung vào việc loại bỏ các vật cản vật lý hoặc trừu tượng. So với 'unobstructed' (không bị che khuất), 'unimpeded' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả những cản trở mang tính chất quy trình hoặc thủ tục, không chỉ giới hạn ở vật cản vật lý.
Prepositions
Khi sử dụng 'by', nó thường chỉ tác nhân gây cản trở đã được loại bỏ (ví dụ: 'unimpeded by bureaucracy'). Khi sử dụng 'from', nó chỉ ra việc không bị cản trở khỏi một hành động hoặc mục tiêu cụ thể (ví dụ: 'unimpeded from reaching the goal'). Tuy nhiên, việc sử dụng giới từ với 'unimpeded' không phổ biến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully unimpeded (hoàn toàn không bị cản trở)
-
completely completely unimpeded (hoàn toàn không bị cản trở)
-
virtually virtually unimpeded (hầu như không bị cản trở)
-
access unimpeded access (lối đi/quyền tiếp cận không bị cản trở)
-
flow unimpeded flow (dòng chảy không bị cản trở)
-
movement unimpeded movement (sự di chuyển không bị cản trở)
-
view unimpeded view (tầm nhìn không bị cản trở)
-
progress unimpeded progress (sự tiến bộ không bị cản trở)
-
allow to allow unimpeded access (cho phép tiếp cận không bị cản trở)
-
ensure to ensure unimpeded operation (đảm bảo hoạt động không bị cản trở)
-
facilitate to facilitate unimpeded movement (tạo điều kiện cho sự di chuyển không bị cản trở)
Idioms
-
unimpeded access (to something)
quyền tiếp cận không bị cản trở (đối với cái gì)
"The journalists demanded unimpeded access to the disaster zone."
(Các nhà báo yêu cầu quyền tiếp cận không bị cản trở vào khu vực thiên tai.)
-
unimpeded flow (of something)
dòng chảy/lưu thông không bị cản trở (của cái gì)
"The new policy aims to ensure the unimpeded flow of goods across borders."
(Chính sách mới nhằm đảm bảo dòng chảy hàng hóa không bị cản trở qua biên giới.)
-
free and unimpeded (movement/passage)
sự di chuyển/thông hành tự do và không bị cản trở
"The treaty guarantees free and unimpeded passage for ships through the strait."
(Hiệp ước đảm bảo sự thông hành tự do và không bị cản trở cho tàu thuyền qua eo biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unimpeded
adjectiveKhông bị cản trở hoặc gây trở ngại.
"The river flowed unimpeded to the sea."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Traveling across the open plains unimpeded was a liberating experience. |
Đi du lịch qua những đồng bằng rộng mở một cách tự do là một trải nghiệm giải phóng. |
| Phủ định | Not having unimpeded access to information hindered their research progress. |
Việc không có quyền truy cập thông tin không bị cản trở đã cản trở tiến độ nghiên cứu của họ. |
| Nghi vấn | Is navigating the forest unimpeded a common occurrence during the dry season? |
Điều hướng khu rừng không bị cản trở có phải là một hiện tượng phổ biến trong mùa khô không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the roads are clear, the delivery truck will have unimpeded access to the warehouse. |
Nếu đường thông thoáng, xe tải giao hàng sẽ có thể tiếp cận kho hàng một cách không bị cản trở. |
| Phủ định | If the security system doesn't work properly, access to the building won't be unimpeded. |
Nếu hệ thống an ninh không hoạt động bình thường, việc tiếp cận tòa nhà sẽ không được thông suốt. |
| Nghi vấn | Will traffic flow be unimpeded if we implement these new traffic management measures? |
Liệu lưu lượng giao thông có được thông suốt nếu chúng ta triển khai các biện pháp quản lý giao thông mới này không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the path ahead was unimpeded, and they could proceed without delay. |
Cô ấy nói rằng con đường phía trước không bị cản trở và họ có thể tiếp tục mà không chậm trễ. |
| Phủ định | He told me that his access to information was not unimpeded, and he faced significant restrictions. |
Anh ấy nói với tôi rằng khả năng tiếp cận thông tin của anh ấy không phải là không bị cản trở và anh ấy phải đối mặt với những hạn chế đáng kể. |
| Nghi vấn | She asked if their progress would be unimpeded if they took the alternate route. |
Cô ấy hỏi liệu tiến trình của họ có không bị cản trở nếu họ đi theo con đường khác hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unimpeded".
