(Top Banner Ad)
unpack
B2
verb B2 Tổng quát

unpack

UK: /ʌnˈpæk/ • US: /ʌnˈpæk/

Nghĩa tiếng Việt

lấy ra dỡ đồ mở (hàng) phân tích mổ xẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove the contents of a box, suitcase, or other container.

Vietnamese Meaning

Lấy đồ đạc ra khỏi hộp, vali hoặc thùng chứa khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to unpack my suitcase after the trip."

    "Tôi cần lấy đồ ra khỏi vali sau chuyến đi."

  • "We need to unpack all these boxes before we can start decorating."

    "Chúng ta cần lấy hết đồ ra khỏi những chiếc hộp này trước khi bắt đầu trang trí."

  • "The journalist unpacked the scandal layer by layer."

    "Nhà báo đã phân tích vụ bê bối từng lớp một."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pack đóng gói, sắp xếp đồ đạc vào vali/hộp
Noun pack gói hàng, bọc, túi xách; bầy (động vật)
Noun packer người đóng gói, công nhân đóng gói
Noun packaging bao bì, vật liệu đóng gói
Noun unpacking hành động dỡ đồ, việc mở ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Middle English
pakken
English
unpack

Nguồn gốc từ 'unpack'

'Unpack' là sự kết hợp của tiền tố 'un-' và động từ 'pack'. Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'tháo gỡ', 'đảo ngược hành động'. Động từ 'pack' xuất hiện trong tiếng Anh trung đại, có nguồn gốc từ tiếng German, ban đầu có nghĩa là 'đóng gói', 'xếp đồ vào'. Vì vậy, 'unpack' ban đầu có nghĩa đen là 'tháo gỡ những gì đã được đóng gói', tức là 'mở ra' hoặc 'dỡ đồ'. Ngày nay, nó còn được dùng theo nghĩa bóng để 'phân tích', 'mổ xẻ' hoặc 'làm rõ' một vấn đề.

Usage Note

Thường được sử dụng khi bạn vừa mới đến một địa điểm mới hoặc khi bạn nhận được một món hàng và muốn mở ra để xem bên trong có gì. Động từ này mang ý nghĩa hoàn tác lại hành động đóng gói (pack).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + unpack
  • help help unpack
    (giúp dỡ đồ)
  • begin to begin to unpack
    (bắt đầu dỡ đồ)
  • start to start to unpack
    (bắt đầu dỡ đồ)
Trạng từ + unpack
  • carefully carefully unpack
    (cẩn thận dỡ đồ)
  • quickly quickly unpack
    (dỡ đồ nhanh chóng)
Unpack + Danh từ
  • boxes unpack boxes
    (dỡ các thùng hàng)
  • luggage unpack luggage
    (dỡ hành lý)
  • groceries unpack groceries
    (dỡ đồ tạp hóa)
  • a problem unpack a problem
    (phân tích một vấn đề)
  • an idea unpack an idea
    (mổ xẻ một ý tưởng)

Idioms

  • unpack your bags

    Sắp xếp đồ đạc khi đến nơi mới; định cư; ổn định cuộc sống ở một nơi.

    "After a long journey, we were finally able to unpack our bags and relax."

    (Sau một chuyến đi dài, cuối cùng chúng tôi cũng có thể dỡ hành lý và thư giãn.)

  • unpack an issue/idea/topic

    Phân tích, mổ xẻ, làm rõ một vấn đề, ý tưởng hoặc chủ đề phức tạp, thường để hiểu sâu hơn các khía cạnh khác nhau của nó.

    "During the meeting, we need to unpack the implications of the new policy."

    (Trong cuộc họp, chúng ta cần phân tích kỹ lưỡng những ảnh hưởng của chính sách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpack

verb
Lật mặt

Lấy đồ đạc ra khỏi hộp, vali hoặc thùng chứa khác.

"I need to unpack my suitcase after the trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When I was a child, I used to unpack my toys immediately after receiving them.
Khi tôi còn bé, tôi thường mở đồ chơi của mình ngay sau khi nhận được chúng.
Phủ định
She didn't use to unpack her suitcase right away when she arrived at a hotel.
Cô ấy đã không quen mở vali ngay khi đến khách sạn.
Nghi vấn
Did you use to unpack your school bag as soon as you got home from school?
Bạn có thường mở cặp sách ngay khi bạn về nhà từ trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpack".

Dỡ đồ khi chuyển nhà

Ở các nước phương Tây, hành động 'unpacking' (dỡ đồ) sau khi chuyển nhà là một phần quan trọng của quá trình ổn định cuộc sống mới. Nó thường mang ý nghĩa tượng trưng cho việc bắt đầu một chương mới, sắp xếp lại không chỉ đồ đạc mà còn cả cuộc sống. Nhiều người cảm thấy thư thái và thực sự 'ở nhà' sau khi tất cả đồ đạc đã được dỡ ra và sắp xếp gọn gàng.

Phân tích sâu sắc trong học thuật và tâm lý

Trong giới học thuật, trị liệu tâm lý và các cuộc thảo luận chuyên sâu, 'unpacking' một khái niệm, một lập luận hoặc một cảm xúc là một thuật ngữ phổ biến. Nó dùng để chỉ quá trình phân tích sâu rộng, bóc tách từng lớp để hiểu rõ các yếu tố cấu thành, động lực và ý nghĩa tiềm ẩn. Đây là một kỹ năng quan trọng trong tư duy phản biện và tự nhận thức, giúp làm rõ những vấn đề phức tạp.