(Top Banner Ad)
unperceivable
C1
adjective C1 Triết học, Khoa học (đặc biệt là Vật lý, Tâm lý học)

unperceivable

UK: /ˌʌnpərˈsiːvəbəl/ • US: /ˌʌnpərˈsiːvəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể cảm nhận được không thể nhận biết được vượt quá khả năng nhận thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to perceive or detect, especially by the senses.

Vietnamese Meaning

Không thể nhận thức được, không thể cảm nhận được, đặc biệt là bằng các giác quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The subtle changes in the atmosphere were unperceivable to the naked eye."

    "Những thay đổi tinh tế trong bầu khí quyển là không thể nhận thấy bằng mắt thường."

  • "The unperceivable vibrations of the machine were causing structural damage."

    "Những rung động không thể nhận thấy của máy móc đang gây ra thiệt hại cấu trúc."

  • "The artist aimed to capture the unperceivable beauty of the universe in his painting."

    "Người nghệ sĩ mong muốn nắm bắt vẻ đẹp không thể nhận thấy của vũ trụ trong bức tranh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perceive nhận thức, cảm nhận, thấy
Noun perception sự nhận thức, tri giác
Adjective perceptible có thể nhận thấy, hữu hình
Adverb perceptibly một cách rõ ràng, có thể nhận thấy được
Adjective perceptive có óc quan sát, nhạy bén
Adjective unperceived không được nhận thấy, bị bỏ qua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Khoa học (đặc biệt là Vật lý, Tâm lý học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
percipere
Old French
perceivre
Middle English
perceiven
Old English
un-
Old French
-able
English
unperceivable

Nguồn gốc của từ 'unperceivable'

Từ 'unperceivable' được hình thành bằng cách kết hợp ba thành tố trong tiếng Anh: tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không'), gốc 'perceive' (có nghĩa là 'nhận thấy, cảm nhận') và hậu tố '-able' (có nghĩa là 'có thể'). Do đó, toàn bộ từ mang ý nghĩa 'không thể nhận thấy', 'không thể cảm nhận được' hoặc 'không thể tri giác được'.

Usage Note

Từ 'unperceivable' thường được dùng để mô tả những thứ quá nhỏ, quá xa, quá yếu, hoặc quá trừu tượng để có thể được nhận biết một cách trực tiếp. Nó nhấn mạnh sự không thể nhận thức được một cách khách quan, chứ không chỉ là khó nhận biết. So sánh với 'imperceptible', cả hai đều có nghĩa là khó hoặc không thể nhận thấy, nhưng 'unperceivable' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về việc hoàn toàn không thể nhận biết được trong những điều kiện bình thường.

Prepositions

to

'Unperceivable to': Diễn tả đối tượng hoặc chủ thể không thể nhận thức được điều gì đó. Ví dụ: 'The danger was unperceivable to the untrained eye' (Sự nguy hiểm không thể nhận thấy được đối với con mắt chưa được huấn luyện).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unperceivable
  • almost almost unperceivable
    (gần như không thể nhận thấy)
  • virtually virtually unperceivable
    (hầu như không thể nhận thấy)
  • completely completely unperceivable
    (hoàn toàn không thể nhận thấy)
unperceivable + Noun
  • unperceivable an unperceivable change
    (một sự thay đổi không thể nhận thấy)
  • unperceivable an unperceivable difference
    (một sự khác biệt không thể nhận thấy)
  • unperceivable an unperceivable detail
    (một chi tiết không thể nhận thấy)
Verb + unperceivable
  • become to become unperceivable
    (trở nên không thể nhận thấy)
  • remain to remain unperceivable
    (vẫn không thể nhận thấy)

Idioms

  • unperceivable to the naked eye

    không thể nhìn thấy bằng mắt thường (do quá nhỏ, quá xa, v.v.)

    "The dust mites are unperceivable to the naked eye."

    (Ve bụi không thể nhìn thấy bằng mắt thường.)

  • bordering on unperceivable

    gần như không thể nhận thấy được, gần như vô hình

    "The sound was so faint, bordering on unperceivable."

    (Âm thanh quá yếu ớt, gần như không thể nhận thấy được.)

  • render something unperceivable

    làm cho cái gì đó không thể nhận thấy được

    "The camouflage was designed to render the soldiers unperceivable in the jungle."

    (Lớp ngụy trang được thiết kế để khiến những người lính không thể nhận thấy được trong rừng rậm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unperceivable

adjective
Lật mặt

Không thể nhận thức được, không thể cảm nhận được, đặc biệt là bằng các giác quan.

"The subtle changes in the atmosphere were unperceivable to the naked eye."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the danger was unperceivable to the naked eye, the sensors detected a rise in radiation levels.
Mặc dù nguy hiểm không thể nhận thấy bằng mắt thường, các cảm biến đã phát hiện sự gia tăng mức độ phóng xạ.
Phủ định
Even though she stared intently, the subtle shift in his expression was unperceivable, so she remained unsure of his true feelings.
Mặc dù cô ấy nhìn chằm chằm một cách chăm chú, sự thay đổi tinh tế trong biểu cảm của anh ấy là không thể nhận thấy, vì vậy cô ấy vẫn không chắc chắn về cảm xúc thật của anh ấy.
Nghi vấn
Until the equipment malfunctioned, was the gradual degradation of the material unperceivable to the engineers?
Cho đến khi thiết bị bị trục trặc, liệu sự suy giảm dần dần của vật liệu có không thể nhận thấy đối với các kỹ sư hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unperceivable".

Thế giới vô hình trong Khoa học

Trong lĩnh vực khoa học, từ 'unperceivable' thường được dùng để mô tả những hiện tượng, vật thể tồn tại nhưng nằm ngoài khả năng cảm nhận trực tiếp của giác quan con người. Ví dụ, các hạt hạ nguyên tử, sóng vô tuyến, hoặc vật chất tối là những thứ 'unperceivable' mà chúng ta cần đến các thiết bị chuyên dụng hoặc mô hình lý thuyết để phát hiện và nghiên cứu.

Triết học về Thực tại và Nhận thức

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là triết học của Immanuel Kant, khái niệm 'unperceivable' liên quan đến sự phân biệt giữa 'thế giới hiện tượng' (phenomenal world - những gì chúng ta nhận thức) và 'thế giới bản thể' (noumenal world - thế giới tồn tại khách quan nhưng không thể tiếp cận trực tiếp bằng giác quan hay lý trí). Điều này đặt ra câu hỏi về giới hạn của sự hiểu biết và tri giác của con người về thực tại.