unperceivable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Impossible to perceive or detect, especially by the senses.
Vietnamese Meaning
Không thể nhận thức được, không thể cảm nhận được, đặc biệt là bằng các giác quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The subtle changes in the atmosphere were unperceivable to the naked eye."
"Những thay đổi tinh tế trong bầu khí quyển là không thể nhận thấy bằng mắt thường."
-
"The unperceivable vibrations of the machine were causing structural damage."
"Những rung động không thể nhận thấy của máy móc đang gây ra thiệt hại cấu trúc."
-
"The artist aimed to capture the unperceivable beauty of the universe in his painting."
"Người nghệ sĩ mong muốn nắm bắt vẻ đẹp không thể nhận thấy của vũ trụ trong bức tranh của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | perceive | nhận thức, cảm nhận, thấy |
| Noun | perception | sự nhận thức, tri giác |
| Adjective | perceptible | có thể nhận thấy, hữu hình |
| Adverb | perceptibly | một cách rõ ràng, có thể nhận thấy được |
| Adjective | perceptive | có óc quan sát, nhạy bén |
| Adjective | unperceived | không được nhận thấy, bị bỏ qua |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unperceivable' thường được dùng để mô tả những thứ quá nhỏ, quá xa, quá yếu, hoặc quá trừu tượng để có thể được nhận biết một cách trực tiếp. Nó nhấn mạnh sự không thể nhận thức được một cách khách quan, chứ không chỉ là khó nhận biết. So sánh với 'imperceptible', cả hai đều có nghĩa là khó hoặc không thể nhận thấy, nhưng 'unperceivable' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về việc hoàn toàn không thể nhận biết được trong những điều kiện bình thường.
Prepositions
'Unperceivable to': Diễn tả đối tượng hoặc chủ thể không thể nhận thức được điều gì đó. Ví dụ: 'The danger was unperceivable to the untrained eye' (Sự nguy hiểm không thể nhận thấy được đối với con mắt chưa được huấn luyện).
Collocations (Từ đi kèm)
-
almost almost unperceivable (gần như không thể nhận thấy)
-
virtually virtually unperceivable (hầu như không thể nhận thấy)
-
completely completely unperceivable (hoàn toàn không thể nhận thấy)
-
unperceivable an unperceivable change (một sự thay đổi không thể nhận thấy)
-
unperceivable an unperceivable difference (một sự khác biệt không thể nhận thấy)
-
unperceivable an unperceivable detail (một chi tiết không thể nhận thấy)
-
become to become unperceivable (trở nên không thể nhận thấy)
-
remain to remain unperceivable (vẫn không thể nhận thấy)
Idioms
-
unperceivable to the naked eye
không thể nhìn thấy bằng mắt thường (do quá nhỏ, quá xa, v.v.)
"The dust mites are unperceivable to the naked eye."
(Ve bụi không thể nhìn thấy bằng mắt thường.)
-
bordering on unperceivable
gần như không thể nhận thấy được, gần như vô hình
"The sound was so faint, bordering on unperceivable."
(Âm thanh quá yếu ớt, gần như không thể nhận thấy được.)
-
render something unperceivable
làm cho cái gì đó không thể nhận thấy được
"The camouflage was designed to render the soldiers unperceivable in the jungle."
(Lớp ngụy trang được thiết kế để khiến những người lính không thể nhận thấy được trong rừng rậm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unperceivable
adjectiveKhông thể nhận thức được, không thể cảm nhận được, đặc biệt là bằng các giác quan.
"The subtle changes in the atmosphere were unperceivable to the naked eye."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the danger was unperceivable to the naked eye, the sensors detected a rise in radiation levels. |
Mặc dù nguy hiểm không thể nhận thấy bằng mắt thường, các cảm biến đã phát hiện sự gia tăng mức độ phóng xạ. |
| Phủ định | Even though she stared intently, the subtle shift in his expression was unperceivable, so she remained unsure of his true feelings. |
Mặc dù cô ấy nhìn chằm chằm một cách chăm chú, sự thay đổi tinh tế trong biểu cảm của anh ấy là không thể nhận thấy, vì vậy cô ấy vẫn không chắc chắn về cảm xúc thật của anh ấy. |
| Nghi vấn | Until the equipment malfunctioned, was the gradual degradation of the material unperceivable to the engineers? |
Cho đến khi thiết bị bị trục trặc, liệu sự suy giảm dần dần của vật liệu có không thể nhận thấy đối với các kỹ sư hay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unperceivable".
