(Top Banner Ad)
unperceptive
C1
adjective C1 Tâm lý học/Nhận thức

unperceptive

UK: /ˌʌnpərˈseptɪv/ • US: /ˌʌnpərˈseptɪv/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu nhạy bén không tinh ý không nhận ra kém nhận thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having or showing much understanding; not perceptive.

Vietnamese Meaning

Không có hoặc không thể hiện nhiều sự hiểu biết; không nhạy bén, thiếu khả năng nhận thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was unperceptive to her feelings."

    "Anh ta không nhận ra cảm xúc của cô ấy."

  • "It would be unperceptive to blame him."

    "Sẽ thật thiếu suy xét nếu đổ lỗi cho anh ta."

  • "She accused him of being unperceptive and uncaring."

    "Cô ấy buộc tội anh ta là người thiếu nhạy bén và vô tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perceive nhận thức, nhận thấy, cảm nhận
Noun perception sự nhận thức, tri giác, cách nhìn nhận
Adjective perceptive có óc nhận xét tinh tế, nhạy bén, thấu đáo
Adverb perceptively một cách tinh tế, một cách nhạy bén
Adjective imperceptive không có khả năng nhận thức, không tinh ý (thường mang ý nghĩa cố hữu)
Adverb unperceptively một cách thiếu tinh ý, một cách không nhạy bén

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
percipere
Medieval Latin
perceptivus
Old French
perceptif
English
perceptive
Old English
un-
English
unperceptive

Nguồn gốc của 'Unperceptive'

Từ 'unperceptive' được cấu tạo từ tiền tố 'un-' và tính từ 'perceptive'. Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'. Trong khi đó, 'perceptive' xuất phát từ động từ Latin 'percipere', có nghĩa là 'nhận thức, hiểu rõ, nắm bắt'. Vì vậy, 'unperceptive' có nghĩa đen là 'không có khả năng nhận thức hoặc hiểu rõ', ám chỉ sự thiếu tinh ý, không nhạy bén trước các dấu hiệu, cảm xúc hoặc chi tiết.

Usage Note

Từ 'unperceptive' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu khả năng nhận biết những điều tinh tế, khó nhận thấy, hoặc thiếu sự thấu hiểu về cảm xúc, tình huống của người khác. Khác với 'insensitive' (vô cảm), 'unperceptive' nhấn mạnh vào khả năng nhận thức, trong khi 'insensitive' tập trung vào cảm xúc. Ví dụ, một người 'unperceptive' có thể không nhận ra sự thay đổi trong giọng nói của ai đó, trong khi một người 'insensitive' có thể nhận ra nhưng không quan tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unperceptive
  • remarkably remarkably unperceptive
    (thiếu tinh ý một cách đáng chú ý)
  • frankly frankly unperceptive
    (thành thật mà nói là thiếu tinh ý)
  • surprisingly surprisingly unperceptive
    (thiếu tinh ý một cách đáng ngạc nhiên)
  • terribly terribly unperceptive
    (thiếu tinh ý khủng khiếp)
Verb + unperceptive
  • seem seem unperceptive
    (có vẻ thiếu tinh ý)
  • appear appear unperceptive
    (dường như thiếu tinh ý)
  • remain remain unperceptive
    (vẫn thiếu tinh ý)
  • prove to be prove to be unperceptive
    (chứng tỏ là thiếu tinh ý)
unperceptive + Noun
  • person an unperceptive person
    (một người thiếu tinh ý)
  • comment an unperceptive comment
    (một bình luận thiếu tinh ý/nhạy bén)
  • attitude an unperceptive attitude
    (một thái độ thiếu tinh ý)
  • approach an unperceptive approach
    (một cách tiếp cận thiếu tinh ý)

Idioms

  • to be unperceptive of something

    không nhận thức/thấu hiểu được điều gì đó (thường là những điều tinh tế, ngụ ý)

    "He was unperceptive of the subtle tension in the room."

    (Anh ấy không nhận ra được sự căng thẳng tinh tế trong phòng.)

  • display unperceptive behaviour

    thể hiện hành vi thiếu tinh ý/thiếu nhạy bén

    "Her unperceptive behaviour alienated her colleagues."

    (Hành vi thiếu tinh ý của cô ấy đã khiến đồng nghiệp xa lánh.)

  • a truly unperceptive individual

    một cá nhân thực sự thiếu tinh ý (nhấn mạnh mức độ)

    "It takes a truly unperceptive individual to miss such obvious signs."

    (Thật sự phải là một người thiếu tinh ý mới có thể bỏ qua những dấu hiệu rõ ràng như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unperceptive

adjective
Lật mặt

Không có hoặc không thể hiện nhiều sự hiểu biết; không nhạy bén, thiếu khả năng nhận thức.

"He was unperceptive to her feelings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was acting unperceptively during the meeting, completely missing the boss's hints.
Anh ấy đã hành động một cách thiếu tinh tế trong cuộc họp, hoàn toàn bỏ lỡ những gợi ý của sếp.
Phủ định
She wasn't being unperceptive; she knew exactly what he was trying to do.
Cô ấy không hề thiếu tinh tế; cô ấy biết chính xác anh ta đang cố gắng làm gì.
Nghi vấn
Were they being unperceptive to the needs of their customers when they designed that product?
Có phải họ đã thiếu nhạy bén với nhu cầu của khách hàng khi thiết kế sản phẩm đó không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My boss's unperceptive comments at the meeting made everyone uncomfortable.
Những bình luận thiếu tinh tế của sếp tôi tại cuộc họp khiến mọi người khó chịu.
Phủ định
The students' unperceptive questions didn't reflect their understanding of the material.
Những câu hỏi thiếu tinh tế của học sinh không phản ánh sự hiểu biết của họ về tài liệu.
Nghi vấn
Was Sarah and Tom's unperceptive decision the reason the project failed?
Phải chăng quyết định thiếu tinh tế của Sarah và Tom là lý do dự án thất bại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unperceptive".

Tầm quan trọng của sự thấu hiểu trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây và các nền văn hóa đề cao sự khéo léo, tinh ý (perceptive) là một phẩm chất được đánh giá cao. Một người 'unperceptive' (thiếu tinh ý) có thể gặp khó khăn trong việc xây dựng các mối quan hệ xã hội mạnh mẽ hoặc điều hướng các tình huống phức tạp, vì họ thường bỏ lỡ các tín hiệu tinh tế hoặc cảm xúc không lời. Điều này thường được xem là thiếu trí tuệ cảm xúc và có thể gây ra hiểu lầm hoặc cảm giác khó chịu cho người khác.

Unperceptive trong nghệ thuật và văn học

Trong văn học và nghệ thuật, các nhân vật 'unperceptive' thường được sử dụng để tạo ra sự mỉa mai kịch tính (dramatic irony) hoặc để làm nổi bật một khuyết điểm cụ thể của nhân vật. Việc họ không thể nắm bắt được những ý nghĩa ẩn giấu hoặc động cơ thực sự thường dẫn đến xung đột hoặc hiểu lầm, đóng vai trò như một công cụ kể chuyện để khám phá các chủ đề về ảo ảnh đối lập với thực tế hoặc sự phức tạp của bản chất con người.