(Top Banner Ad)
unpleasantness
C1
noun C1 Chung

unpleasantness

UK: /ʌnˈplɛzəntnəs/ • US: /ʌnˈplɛzəntnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự khó chịu điều khó chịu sự bực bội sự không thoải mái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being unpleasant; something that is unpleasant.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất khó chịu; điều gì đó gây khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unpleasantness of the argument lingered in the air long after they had stopped speaking."

    "Sự khó chịu của cuộc tranh cãi vẫn còn vương vấn trong không khí rất lâu sau khi họ đã ngừng nói chuyện."

  • "There was an unpleasantness between the two colleagues."

    "Đã có một sự khó chịu giữa hai đồng nghiệp."

  • "She tried to avoid any unpleasantness during the meeting."

    "Cô ấy cố gắng tránh mọi sự khó chịu trong suốt cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unpleasant khó chịu, không dễ chịu
Adjective pleasant dễ chịu, thú vị
Noun pleasure niềm vui, sự hài lòng
Verb please làm hài lòng, làm vui lòng
Verb displease làm phật ý, làm không hài lòng
Adverb pleasantly một cách dễ chịu, thú vị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
placere
Old French
plaisant
English
pleasant
English
un-
English
-ness
English
unpleasantness

Nguồn gốc của 'unpleasantness'

Từ 'unpleasantness' được ghép lại từ ba phần trong tiếng Anh. Gốc từ 'pleasant' có nghĩa là 'dễ chịu, làm hài lòng', xuất phát từ tiếng Latin 'placere' (làm vui lòng) qua tiếng Pháp cổ 'plaisant'. Tiếp đó là tiền tố 'un-', mang nghĩa phủ định ('không'), và hậu tố '-ness', dùng để biến tính từ thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc phẩm chất. Vì vậy, 'unpleasantness' có nghĩa là 'sự không dễ chịu, sự khó chịu'.

Usage Note

Từ 'unpleasantness' thường được dùng để chỉ những trải nghiệm, tình huống hoặc hành vi gây khó chịu, bực bội hoặc không thoải mái. Nó nhấn mạnh đến sự thiếu dễ chịu, có thể về mặt thể chất hoặc tinh thần. Khác với 'discomfort' (sự không thoải mái), 'unpleasantness' thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn và liên quan đến cảm xúc tiêu cực rõ rệt hơn.

Prepositions

of about

* of: diễn tả nguồn gốc của sự khó chịu (the unpleasantness of the situation). * about: diễn tả sự liên quan (there was an unpleasantness about his behaviour).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unpleasantness
  • considerable considerable unpleasantness
    (sự khó chịu đáng kể)
  • brief brief unpleasantness
    (một chút khó chịu ngắn ngủi)
  • avoidable avoidable unpleasantness
    (sự khó chịu có thể tránh được)
  • general general unpleasantness
    (không khí khó chịu chung)
Verb + unpleasantness
  • cause cause unpleasantness
    (gây ra sự khó chịu)
  • avoid avoid unpleasantness
    (tránh sự khó chịu)
  • deal with deal with unpleasantness
    (giải quyết sự khó chịu)
  • minimize minimize unpleasantness
    (giảm thiểu sự khó chịu)
  • clear up clear up unpleasantness
    (làm sáng tỏ sự khó chịu, xí xóa bất đồng)
Noun + of + unpleasantness
  • a moment of a moment of unpleasantness
    (một khoảnh khắc khó chịu)
  • a degree of a degree of unpleasantness
    (một mức độ khó chịu nhất định)
  • a sense of a sense of unpleasantness
    (cảm giác khó chịu)

Idioms

  • to avoid unpleasantness

    tránh né xung đột, rắc rối hoặc tình huống khó chịu

    "She left the party early to avoid any unpleasantness with her ex-boyfriend."

    (Cô ấy rời bữa tiệc sớm để tránh bất kỳ rắc rối nào với bạn trai cũ.)

  • to smooth over any unpleasantness

    làm dịu đi, xoa dịu những tình huống khó chịu hoặc bất đồng

    "He tried to smooth over any unpleasantness between the two colleagues by offering a compromise."

    (Anh ấy cố gắng xoa dịu mọi bất đồng giữa hai đồng nghiệp bằng cách đưa ra một sự thỏa hiệp.)

  • to get into unpleasantness

    vướng vào rắc rối, xung đột hoặc tình huống khó chịu

    "If you keep arguing, you're going to get into more unpleasantness."

    (Nếu bạn cứ tiếp tục cãi vã, bạn sẽ vướng vào thêm nhiều rắc rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpleasantness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất khó chịu; điều gì đó gây khó chịu.

"The unpleasantness of the argument lingered in the air long after they had stopped speaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had communicated better, there would be less unpleasantness between them now.
Nếu họ giao tiếp tốt hơn, giờ sẽ có ít sự khó chịu giữa họ hơn.
Phủ định
If she hadn't experienced such unpleasantness at her previous job, she wouldn't be so cautious now.
Nếu cô ấy không trải qua sự khó chịu như vậy ở công việc trước, cô ấy sẽ không cẩn thận đến thế bây giờ.
Nghi vấn
If he had known about the potential for unpleasantness, would he be so involved in the project now?
Nếu anh ấy biết về khả năng xảy ra sự khó chịu, liệu anh ấy có tham gia sâu vào dự án như vậy bây giờ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unpleasantness of the situation was palpable.
Sự khó chịu của tình huống rất rõ ràng.
Phủ định
The unpleasantness didn't last long.
Sự khó chịu đã không kéo dài lâu.
Nghi vấn
Was the unpleasantness caused by the argument?
Sự khó chịu có phải do cuộc tranh cãi gây ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpleasantness".

Văn hóa né tránh đối đầu trực diện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc xã giao, có xu hướng tránh đối đầu trực tiếp hoặc gây ra 'unpleasantness' (sự khó chịu, bất đồng) một cách công khai. Mọi người thường sử dụng các cách diễn đạt gián tiếp, lịch sự hoặc tìm cách giải quyết vấn đề một cách riêng tư để duy trì hòa khí và 'giữ thể diện' cho các bên, thay vì gây ra một tình huống căng thẳng hay khó xử.

Tầm quan trọng của sự lịch thiệp xã giao

Trong xã hội phương Tây, việc duy trì sự lịch thiệp và tôn trọng không gian cá nhân là rất quan trọng để tránh 'unpleasantness'. Ví dụ, tránh nói về các chủ đề nhạy cảm như chính trị, tôn giáo, hay tiền bạc trong những cuộc gặp gỡ xã giao thông thường, hoặc giữ khoảng cách cá nhân khi giao tiếp. Những quy tắc bất thành văn này giúp các mối quan hệ xã hội diễn ra suôn sẻ hơn.