(Top Banner Ad)
disagreeableness
C1
Noun C1 Tính cách, Quan hệ xã hội

disagreeableness

UK: /ˌdɪsəˈɡriːəbələnəs/ • US: /ˌdɪsəˈɡriːəbələnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính khó chịu sự khó chịu tính gây khó chịu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being unpleasant or offensive; the state of being disagreeable.

Vietnamese Meaning

Tính khó chịu, tính gây khó chịu, sự khó chịu, sự không dễ chịu; trạng thái khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His disagreeableness made it difficult to work with him."

    "Tính khó chịu của anh ta khiến cho việc làm việc với anh ta trở nên khó khăn."

  • "The disagreeableness of the weather kept us indoors."

    "Thời tiết khó chịu khiến chúng tôi phải ở trong nhà."

  • "I couldn't stand the disagreeableness in her voice."

    "Tôi không thể chịu được sự khó chịu trong giọng nói của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb agree đồng ý, tán thành
Adjective agreeable dễ chịu, dễ thương, hòa nhã
Noun agreeableness sự dễ chịu, tính hòa nhã
Verb disagree không đồng ý, bất đồng
Adjective disagreeable khó chịu, không dễ chịu, đáng ghét
Adverb disagreeably một cách khó chịu, một cách không dễ chịu
Noun disagreement sự bất đồng, sự không đồng ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
grātus
Old French
gré
Old French
agréer
Old French
desagreer
Middle English
disagreable
English
disagreeableness

Nguồn Gốc Của Sự Khó Chịu

Từ 'disagreeableness' là một từ ghép phức tạp, kể lại câu chuyện về nguồn gốc của sự khó chịu. Nó bắt đầu với tiền tố 'dis-' từ tiếng Latin hoặc Pháp cổ, mang nghĩa phủ định 'không'. Gốc 'agree' đến từ tiếng Latin 'grātus' (dễ chịu, biết ơn) qua tiếng Pháp cổ 'gré' (sự hài lòng, thỏa thuận) và 'agréer' (làm hài lòng, đồng ý). Tiếp đó, hậu tố '-able' (có thể, có khả năng) từ tiếng Latin '-abilis' biến động từ thành tính từ 'disagreeable' (không thể làm hài lòng, khó chịu). Cuối cùng, hậu tố danh từ '-ness' từ tiếng Anh cổ biến tính từ này thành danh từ, mô tả 'phẩm chất' hoặc 'trạng thái' của sự khó chịu, không dễ chịu.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả những đặc điểm tiêu cực trong tính cách hoặc hành vi của một người hoặc một tình huống. Nó nhấn mạnh sự khó chịu mà một cái gì đó hoặc ai đó gây ra. Khác với 'disagreement' (sự bất đồng), 'disagreeableness' tập trung vào cảm giác khó chịu, bực bội mà sự khác biệt gây ra, chứ không chỉ đơn thuần là sự khác biệt về quan điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disagreeableness
  • inherent inherent disagreeableness
    (tính khó chịu vốn có)
  • utter utter disagreeableness
    (sự khó chịu hoàn toàn/tột độ)
  • profound profound disagreeableness
    (sự khó chịu sâu sắc)
Verb + disagreeableness
  • feel feel the disagreeableness
    (cảm thấy sự khó chịu)
  • cause cause disagreeableness
    (gây ra sự khó chịu)
  • express express disagreeableness
    (bày tỏ sự khó chịu)
Noun + of + disagreeableness
  • sense a sense of disagreeableness
    (một cảm giác khó chịu)
  • air an air of disagreeableness
    (một vẻ khó chịu, một bầu không khí khó chịu)
  • degree the degree of disagreeableness
    (mức độ khó chịu)

Idioms

  • the disagreeableness of the task

    sự khó chịu của công việc/nhiệm vụ

    "Despite the disagreeableness of the task, she completed it professionally."

    (Mặc dù công việc khó chịu, cô ấy vẫn hoàn thành một cách chuyên nghiệp.)

  • an undeniable disagreeableness

    một sự khó chịu không thể chối cãi

    "There was an undeniable disagreeableness in his tone."

    (Có một sự khó chịu không thể chối cãi trong giọng điệu của anh ta.)

  • a certain disagreeableness

    một sự khó chịu nhất định

    "He noticed a certain disagreeableness in her expression."

    (Anh ấy nhận thấy một sự khó chịu nhất định trên nét mặt của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disagreeableness

Noun
Lật mặt

Tính khó chịu, tính gây khó chịu, sự khó chịu, sự không dễ chịu; trạng thái khó chịu.

"His disagreeableness made it difficult to work with him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disagreeableness".

Vai trò của sự Dễ Chịu trong Giao Tiếp Xã Hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'agreeableness' (tính dễ chịu, hòa nhã) được coi là một phẩm chất tích cực và được đánh giá cao trong các mối quan hệ xã hội và giao tiếp. Ngược lại, 'disagreeableness' thường bị coi là một đặc điểm tiêu cực, có thể gây khó khăn trong việc xây dựng lòng tin, hợp tác, và duy trì các mối quan hệ hài hòa. Việc thể hiện sự khó chịu hoặc không dễ chịu có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc gây trở ngại cho sự tương tác xã hội suôn sẻ.

Sự Khó Chịu trong Môi Trường Làm Việc

Trong môi trường công sở, 'disagreeableness' (sự khó chịu) có thể ám chỉ những nhiệm vụ không mong muốn, bầu không khí căng thẳng, hoặc những đồng nghiệp có tính cách không hòa đồng. Mặc dù đôi khi sự 'không đồng ý' (disagreement) có thể dẫn đến đổi mới, nhưng 'tính khó chịu' (disagreeableness) liên tục trong thái độ hoặc môi trường lại thường làm giảm năng suất và tinh thần làm việc của nhóm. Các tổ chức thường cố gắng giảm thiểu các yếu tố gây 'disagreeableness' để thúc đẩy một môi trường làm việc tích cực.