unpolluted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not containing harmful or poisonous substances; clean and pure.
Vietnamese Meaning
Không chứa các chất độc hại hoặc nguy hiểm; sạch sẽ và tinh khiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We swam in the unpolluted waters of the lake."
"Chúng tôi đã bơi trong làn nước không bị ô nhiễm của hồ."
-
"The government is working to keep the air unpolluted."
"Chính phủ đang nỗ lực để giữ cho không khí không bị ô nhiễm."
-
"They want to preserve the unpolluted beaches for future generations."
"Họ muốn bảo tồn những bãi biển không bị ô nhiễm cho các thế hệ tương lai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unpolluted' thường được dùng để mô tả môi trường tự nhiên như không khí, nước, đất, hoặc các khu vực, vùng miền. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của các chất ô nhiễm và do đó, sự trong lành và an toàn. So với 'clean', 'unpolluted' tập trung cụ thể vào việc không bị ô nhiễm, trong khi 'clean' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc không có bụi bẩn hoặc vết bẩn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pristine pristine unpolluted environment (môi trường nguyên sơ, chưa bị ô nhiễm)
-
pure pure unpolluted water (nước tinh khiết, chưa bị ô nhiễm)
-
fresh fresh unpolluted air (không khí trong lành, chưa ô nhiễm)
-
natural natural unpolluted areas (các khu vực tự nhiên không bị ô nhiễm)
-
keep keep the river unpolluted (giữ cho dòng sông không bị ô nhiễm)
-
remain The area remains unpolluted. (Khu vực đó vẫn còn trong lành/chưa bị ô nhiễm.)
-
preserve preserve unpolluted ecosystems (bảo tồn các hệ sinh thái không bị ô nhiễm)
-
air unpolluted air (không khí trong lành)
-
water unpolluted water (nước sạch, nước không ô nhiễm)
-
environment unpolluted environment (môi trường không bị ô nhiễm)
-
wilderness unpolluted wilderness (vùng hoang dã chưa bị ô nhiễm)
Idioms
-
an unpolluted mind/spirit
Một tâm hồn/tinh thần trong sáng, thanh tịnh (không bị ảnh hưởng bởi những điều tiêu cực, tham lam hay độc ác).
"Children often have an unpolluted mind, full of curiosity and innocence."
(Trẻ em thường có một tâm hồn trong sáng, đầy tò mò và ngây thơ.)
-
an unpolluted source of information
Một nguồn thông tin thuần khiết, không bị bóp méo hay thiên vị.
"We need to find an unpolluted source of information to understand the real situation."
(Chúng ta cần tìm một nguồn thông tin thuần khiết để hiểu rõ tình hình thực tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unpolluted
adjectiveKhông chứa các chất độc hại hoặc nguy hiểm; sạch sẽ và tinh khiết.
"We swam in the unpolluted waters of the lake."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government has kept this national park unpolluted for decades. |
Chính phủ đã giữ cho công viên quốc gia này không bị ô nhiễm trong nhiều thập kỷ. |
| Phủ định | The river hasn't remained unpolluted since the factory opened. |
Con sông đã không còn không bị ô nhiễm kể từ khi nhà máy mở cửa. |
| Nghi vấn | Has the air in this region remained unpolluted despite the industrial growth? |
Liệu không khí ở khu vực này có còn không bị ô nhiễm mặc dù sự phát triển công nghiệp hay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpolluted".
