(Top Banner Ad)
unpolluted
B2
adjective B2 Môi trường

unpolluted

UK: /ˌʌnpəˈluːtɪd/ • US: /ˌʌnpəˈluːtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không bị ô nhiễm trong lành tinh khiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not containing harmful or poisonous substances; clean and pure.

Vietnamese Meaning

Không chứa các chất độc hại hoặc nguy hiểm; sạch sẽ và tinh khiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We swam in the unpolluted waters of the lake."

    "Chúng tôi đã bơi trong làn nước không bị ô nhiễm của hồ."

  • "The government is working to keep the air unpolluted."

    "Chính phủ đang nỗ lực để giữ cho không khí không bị ô nhiễm."

  • "They want to preserve the unpolluted beaches for future generations."

    "Họ muốn bảo tồn những bãi biển không bị ô nhiễm cho các thế hệ tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pollute làm ô nhiễm, gây ô nhiễm
Noun polluter tác nhân gây ô nhiễm, người/tổ chức gây ô nhiễm
Noun pollution sự ô nhiễm, chất ô nhiễm
Adjective polluted bị ô nhiễm, bị làm bẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
polluere
Middle English
polluten
English
pollute
Old English
un-
English
unpolluted

Nguồn gốc của 'unpolluted'

Từ 'unpolluted' được tạo thành từ tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ (nghĩa là 'không', 'ngược lại') và từ 'polluted' (bị ô nhiễm). 'Polluted' lại bắt nguồn từ động từ 'pollute', mà gốc tiếng Latin là 'polluere' có nghĩa là 'làm bẩn, làm dơ'. Vì vậy, 'unpolluted' mang ý nghĩa 'không bị làm bẩn, không bị ô nhiễm', chỉ trạng thái trong sạch, nguyên vẹn.

Usage Note

Từ 'unpolluted' thường được dùng để mô tả môi trường tự nhiên như không khí, nước, đất, hoặc các khu vực, vùng miền. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của các chất ô nhiễm và do đó, sự trong lành và an toàn. So với 'clean', 'unpolluted' tập trung cụ thể vào việc không bị ô nhiễm, trong khi 'clean' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc không có bụi bẩn hoặc vết bẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unpolluted
  • pristine pristine unpolluted environment
    (môi trường nguyên sơ, chưa bị ô nhiễm)
  • pure pure unpolluted water
    (nước tinh khiết, chưa bị ô nhiễm)
  • fresh fresh unpolluted air
    (không khí trong lành, chưa ô nhiễm)
  • natural natural unpolluted areas
    (các khu vực tự nhiên không bị ô nhiễm)
Verb + unpolluted
  • keep keep the river unpolluted
    (giữ cho dòng sông không bị ô nhiễm)
  • remain The area remains unpolluted.
    (Khu vực đó vẫn còn trong lành/chưa bị ô nhiễm.)
  • preserve preserve unpolluted ecosystems
    (bảo tồn các hệ sinh thái không bị ô nhiễm)
unpolluted + Noun
  • air unpolluted air
    (không khí trong lành)
  • water unpolluted water
    (nước sạch, nước không ô nhiễm)
  • environment unpolluted environment
    (môi trường không bị ô nhiễm)
  • wilderness unpolluted wilderness
    (vùng hoang dã chưa bị ô nhiễm)

Idioms

  • an unpolluted mind/spirit

    Một tâm hồn/tinh thần trong sáng, thanh tịnh (không bị ảnh hưởng bởi những điều tiêu cực, tham lam hay độc ác).

    "Children often have an unpolluted mind, full of curiosity and innocence."

    (Trẻ em thường có một tâm hồn trong sáng, đầy tò mò và ngây thơ.)

  • an unpolluted source of information

    Một nguồn thông tin thuần khiết, không bị bóp méo hay thiên vị.

    "We need to find an unpolluted source of information to understand the real situation."

    (Chúng ta cần tìm một nguồn thông tin thuần khiết để hiểu rõ tình hình thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpolluted

adjective
Lật mặt

Không chứa các chất độc hại hoặc nguy hiểm; sạch sẽ và tinh khiết.

"We swam in the unpolluted waters of the lake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has kept this national park unpolluted for decades.
Chính phủ đã giữ cho công viên quốc gia này không bị ô nhiễm trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
The river hasn't remained unpolluted since the factory opened.
Con sông đã không còn không bị ô nhiễm kể từ khi nhà máy mở cửa.
Nghi vấn
Has the air in this region remained unpolluted despite the industrial growth?
Liệu không khí ở khu vực này có còn không bị ô nhiễm mặc dù sự phát triển công nghiệp hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpolluted".

Giá trị của thiên nhiên nguyên sơ

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'unpolluted' (không bị ô nhiễm) thường được gắn liền với giá trị cao của thiên nhiên nguyên sơ, những khu vực hoang dã chưa bị con người tác động. Đây không chỉ là nơi mang lại vẻ đẹp cảnh quan mà còn là nguồn cảm hứng cho sự bình yên, tái tạo năng lượng và là biểu tượng của sức khỏe thể chất và tinh thần. Nhiều phong trào bảo vệ môi trường và du lịch sinh thái tập trung vào việc giữ gìn những không gian 'unpolluted' này.

Liên hệ với sức khỏe và sự trong lành

Ý tưởng về 'unpolluted' cũng có mối liên hệ mật thiết với sức khỏe con người. Trong tư duy phương Tây, việc tiếp xúc với không khí, nước và đất không bị ô nhiễm được xem là yếu tố quan trọng để duy trì một cơ thể khỏe mạnh và một tâm trí minh mẫn. Điều này thúc đẩy các nỗ lực bảo vệ môi trường, từ việc giảm thiểu khí thải công nghiệp đến việc khuyến khích sử dụng năng lượng sạch, nhằm tạo ra một không gian sống 'unpolluted' cho tất cả mọi người.