(Top Banner Ad)
scruples
C1
Noun (plural) C1 Đạo đức học, Tâm lý học

scruples

UK: /ˈskruːp(ə)lz/ • US: /ˈskruːpəlz/

Nghĩa tiếng Việt

sự áy náy sự cắn rứt lương tâm sự do dự về mặt đạo đức sự nghi ngại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feelings of doubt or guilt about whether something is right or wrong.

Vietnamese Meaning

Sự do dự, nghi ngại, hoặc cảm giác tội lỗi về việc một điều gì đó có đúng hay sai về mặt đạo đức hay không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had no scruples about spying on his neighbors."

    "Anh ta không hề do dự gì khi theo dõi hàng xóm của mình."

  • "She is a politician without scruples."

    "Cô ta là một chính trị gia vô đạo đức."

  • "He seems to have few scruples about exploiting his position."

    "Dường như anh ta không hề e dè gì trong việc lợi dụng vị trí của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scruple Sự do dự, sự ngần ngại (vì lương tâm); nguyên tắc đạo đức
Noun scrupulousness Sự tỉ mỉ, sự cẩn thận; sự liêm chính
Verb scruple Do dự, ngần ngại (vì lương tâm hay nguyên tắc đạo đức)
Adjective scrupulous Tỉ mỉ, cẩn thận; có lương tâm, liêm chính
Adverb scrupulously Một cách tỉ mỉ, cẩn thận; một cách liêm chính
Adjective unscrupulous Vô lương tâm, bất chấp thủ đoạn, không có nguyên tắc đạo đức
Adverb unscrupulously Một cách vô lương tâm, bất chấp thủ đoạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scrupulus
Old French
scrupule
Middle English
scruple
Modern English
scruples

Hòn đá nhỏ trong giày

Từ 'scruples' bắt nguồn từ tiếng Latin 'scrupulus', có nghĩa là 'một hòn đá nhỏ sắc nhọn'. Hãy tưởng tượng có một hòn đá nhỏ lọt vào giày của bạn – nó không làm bạn què quặt nhưng lại gây ra sự khó chịu và ngần ngại mỗi bước đi. Tương tự, 'scruples' là những nghi ngại hoặc lo lắng nhỏ về đạo đức, khiến bạn chùn bước khi cân nhắc một hành động nào đó, dù có thể hành động đó mang lại lợi ích cá nhân.

Usage Note

Từ 'scruples' thường được dùng để chỉ những lo lắng về mặt đạo đức ngăn cản một người làm một việc gì đó. Nó khác với 'principles' ở chỗ 'principles' là những quy tắc đạo đức mà một người tin tưởng, trong khi 'scruples' là những nghi ngờ hoặc lo lắng cụ thể trong một tình huống cụ thể. 'Conscience' là ý thức về đúng sai, trong khi 'scruples' là những biểu hiện cụ thể của ý thức đó.

Prepositions

about over

'Scruples about' được dùng khi nghi ngờ về việc làm một việc gì đó. Ví dụ: 'He had scruples about lying.' 'Scruples over' được dùng khi tranh cãi hoặc nghi ngờ về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'They had scruples over the ethics of the experiment.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scruples
  • moral moral scruples
    (những nguyên tắc/đắn đo về đạo đức)
  • ethical ethical scruples
    (những sự đắn đo/nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp)
  • no no scruples
    (không có chút lương tâm nào, không chút ngần ngại)
Verb + scruples
  • have have scruples
    (có lương tâm, có sự đắn đo)
  • overcome overcome one's scruples
    (vượt qua sự đắn đo, gạt bỏ lương tâm)
  • abandon abandon one's scruples
    (từ bỏ lương tâm, không còn đắn đo)
Scruples + Preposition
  • scruples about scruples about something
    (sự đắn đo, ngần ngại về điều gì đó)

Idioms

  • have no scruples about doing something

    không hề ngần ngại, không chút đắn đo khi làm điều gì đó (thường là việc sai trái hoặc gây tranh cãi)

    "He had no scruples about lying to get what he wanted."

    (Anh ta không hề ngần ngại nói dối để đạt được điều mình muốn.)

  • scruple at nothing

    không từ một thủ đoạn nào, bất chấp mọi thứ (để đạt được mục tiêu)

    "Some politicians will scruple at nothing to win an election."

    (Một số chính trị gia sẽ không từ một thủ đoạn nào để thắng cử.)

  • a matter of scruples

    một vấn đề lương tâm, một vấn đề liên quan đến nguyên tắc đạo đức cá nhân

    "For her, refusing the bribe was a matter of scruples."

    (Đối với cô ấy, việc từ chối hối lộ là một vấn đề lương tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scruples

Noun (plural)
Lật mặt

Sự do dự, nghi ngại, hoặc cảm giác tội lỗi về việc một điều gì đó có đúng hay sai về mặt đạo đức hay không.

"He had no scruples about spying on his neighbors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he acted without scruples surprised everyone.
Việc anh ta hành động mà không có sự do dự nào đã làm mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she has scruples about accepting the gift is not known.
Việc cô ấy có do dự về việc nhận món quà hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why he behaves so scrupulously is a mystery to me.
Tại sao anh ta cư xử quá cẩn trọng là một điều bí ẩn đối với tôi.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To act scrupulously is to prioritize ethical considerations.
Hành động một cách cẩn trọng là ưu tiên các cân nhắc về mặt đạo đức.
Phủ định
It is important not to let scruples prevent decisive action when necessary.
Điều quan trọng là không để sự do dự ngăn cản hành động quyết đoán khi cần thiết.
Nghi vấn
Is it necessary to scrutinize every detail to avoid any possible scruples?
Có cần thiết phải xem xét kỹ lưỡng mọi chi tiết để tránh mọi sự do dự có thể xảy ra không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, the scrupulous accountant always double-checks his work.
Ôi chao, người kế toán cẩn trọng luôn kiểm tra kỹ lại công việc của mình.
Phủ định
Good heavens, he has no scruples about lying to get ahead!
Trời đất ơi, anh ta không hề e dè gì việc nói dối để thăng tiến!
Nghi vấn
My goodness, does she have any scruples about accepting such an expensive gift?
Trời ạ, liệu cô ấy có chút do dự nào khi nhận một món quà đắt tiền như vậy không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has strong scruples against lying.
Cô ấy có sự do dự mạnh mẽ đối với việc nói dối.
Phủ định
Doesn't he have any scruples about taking advantage of his friends?
Anh ta không có chút do dự nào về việc lợi dụng bạn bè của mình sao?
Nghi vấn
Are you scrupulous about following the rules?
Bạn có tuân thủ các quy tắc một cách kỹ lưỡng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to act without scruples to achieve her goals.
Cô ấy sẽ hành động mà không hề do dự để đạt được mục tiêu của mình.
Phủ định
They are not going to compromise their values; they are going to be scrupulous in their dealings.
Họ sẽ không thỏa hiệp các giá trị của mình; họ sẽ rất cẩn trọng trong các giao dịch của mình.
Nghi vấn
Are you going to let your scruples prevent you from seizing this opportunity?
Bạn có để sự do dự ngăn cản bạn nắm bắt cơ hội này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scruples".

Lương tâm và Đạo đức

'Scruples' thường được liên hệ chặt chẽ với khái niệm 'lương tâm' (conscience) trong văn hóa phương Tây. Lương tâm được xem là một 'kim chỉ nam đạo đức' nội tại, giúp con người phân biệt đúng sai. Việc 'có scruples' nghĩa là cá nhân có sự nhạy cảm đạo đức, họ sẽ cảm thấy lo lắng hoặc tội lỗi khi phải làm điều gì đó đi ngược lại giá trị hoặc nguyên tắc của mình, dù việc đó có thể mang lại lợi ích.

Khó xử về Đạo đức

Trong văn học và triết học, 'scruples' thường là trọng tâm của các tình huống khó xử về đạo đức (moral dilemmas). Một nhân vật có thể phải đối mặt với lựa chọn giữa lợi ích cá nhân và việc tuân thủ các nguyên tắc đạo đức của mình. Việc 'vượt qua scruples' (overcome one's scruples) có thể được nhìn nhận theo hai hướng: hoặc là hành động mạnh mẽ và quyết đoán, hoặc là sự từ bỏ các giá trị đạo đức vì mục đích khác.