(Top Banner Ad)
unprovoked
C1
adjective C1 Pháp luật, Xã hội học, Tâm lý học

unprovoked

UK: /ˌʌnprəˈvəʊkt/ • US: /ˌʌnprəˈvoʊkt/

Nghĩa tiếng Việt

vô cớ không có lý do không bị khiêu khích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

not caused by anything done or said

Vietnamese Meaning

không bị khiêu khích, không có lý do chính đáng, vô cớ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The attack was completely unprovoked."

    "Cuộc tấn công hoàn toàn vô cớ."

  • "He launched an unprovoked attack on the speaker."

    "Anh ta đã thực hiện một cuộc tấn công vô cớ vào diễn giả."

  • "The police were criticized for their unprovoked use of force."

    "Cảnh sát bị chỉ trích vì sử dụng vũ lực vô cớ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb provoke kích động, khiêu khích
Noun provocation sự khiêu khích, sự kích động
Adjective provocative có tính khiêu khích, kích động
Adjective unprovoked không bị khiêu khích, không có nguyên nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vocare
Latin
provocare
Old French
provoquer
Middle English
provoken
Old English/Proto-Germanic
un-
Modern English
unprovoked

Nguồn gốc của 'Unprovoked'

Từ 'unprovoked' được ghép từ tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ và tiếng German (nghĩa là 'không') và động từ 'provoke'. 'Provoke' có gốc từ tiếng Latin 'provocare', nghĩa là 'gọi ra, thách thức, kích động'. Do đó, 'unprovoked' mang ý nghĩa 'không bị kích động, không có nguyên nhân cụ thể', mô tả một hành động xảy ra mà không có bất kỳ sự khiêu khích hay lý do nào từ bên ngoài.

Usage Note

Từ 'unprovoked' thường được dùng để mô tả các hành động bạo lực, tấn công hoặc hành vi tiêu cực khác xảy ra mà không có bất kỳ sự kích động, khiêu khích hoặc lý do rõ ràng nào từ phía nạn nhân hoặc người bị tấn công. Nó nhấn mạnh tính chất phi lý, vô cớ của hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • attack unprovoked attack
    (cuộc tấn công vô cớ)
  • assault unprovoked assault
    (cuộc hành hung vô cớ)
  • aggression unprovoked aggression
    (hành động gây hấn vô cớ)
  • violence unprovoked violence
    (bạo lực vô cớ)
  • act an unprovoked act
    (một hành động vô cớ)
  • hostility unprovoked hostility
    (sự thù địch vô cớ)

Idioms

  • unprovoked attack

    cuộc tấn công vô cớ (không có lý do, không bị khiêu khích)

    "The victim suffered an unprovoked attack while walking home."

    (Nạn nhân hứng chịu một cuộc tấn công vô cớ khi đang đi bộ về nhà.)

  • an act of unprovoked aggression

    hành vi gây hấn vô cớ (đặc biệt trong bối cảnh quốc tế hoặc pháp lý)

    "The invasion was widely condemned as an act of unprovoked aggression."

    (Cuộc xâm lược bị lên án rộng rãi là một hành vi gây hấn vô cớ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unprovoked

adjective
Lật mặt

không bị khiêu khích, không có lý do chính đáng, vô cớ

"The attack was completely unprovoked."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Suddenly, in an unprovoked attack, the dog bit the mailman.
Đột nhiên, trong một cuộc tấn công vô cớ, con chó đã cắn người đưa thư.
Phủ định
Even though he was angry, he didn't resort to unprovoked violence, a decision he wouldn't regret.
Mặc dù tức giận, anh ấy đã không dùng đến bạo lực vô cớ, một quyết định mà anh ấy sẽ không hối tiếc.
Nghi vấn
Considering the circumstances, was the retaliation truly unprovoked, or was there a hidden motive?
Xét đến hoàn cảnh, liệu hành động trả đũa có thực sự vô cớ hay có động cơ ẩn giấu nào không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next week, the government will have condemned the unprovoked attack.
Đến tuần tới, chính phủ sẽ lên án cuộc tấn công vô cớ đó.
Phủ định
By the time the police arrive, the victim won't have understood why he was subjected to such unprovoked violence.
Vào thời điểm cảnh sát đến, nạn nhân sẽ không hiểu tại sao anh ta lại phải chịu bạo lực vô cớ như vậy.
Nghi vấn
Will the international community have responded to the unprovoked aggression by the end of the day?
Liệu cộng đồng quốc tế sẽ phản ứng trước hành động xâm lược vô cớ vào cuối ngày hôm nay?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unprovoked".

Luật pháp và Tự vệ

Trong hệ thống pháp luật của nhiều quốc gia, khái niệm 'unprovoked' (không bị khiêu khích) rất quan trọng trong các vụ án liên quan đến hành hung, bạo lực hoặc tự vệ. Một hành động bạo lực 'unprovoked' thường bị coi là nghiêm trọng hơn và có thể dẫn đến hình phạt nặng hơn so với hành động đáp trả lại sự khiêu khích (provoked action). Luật tự vệ thường yêu cầu người tự vệ phải đối mặt với một mối đe dọa không bị khiêu khích để được coi là hợp pháp.

Trong Quan hệ Quốc tế

Trong lĩnh vực quan hệ quốc tế, 'unprovoked aggression' (sự gây hấn vô cớ) là một thuật ngữ then chốt được dùng để lên án các quốc gia khởi xướng chiến tranh hoặc xung đột mà không có lý do chính đáng hoặc không bị kích động bởi hành động của bên kia. Nó thường được sử dụng để biện minh cho các biện pháp trừng phạt hoặc phản ứng quốc tế nhằm duy trì hòa bình và an ninh toàn cầu.