(Top Banner Ad)
gratuitous
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học

gratuitous

UK: /ɡrəˈtjuːɪtəs/ • US: /ɡrəˈtuːɪtəs/

Nghĩa tiếng Việt

không cần thiết thừa vô cớ không chính đáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Uncalled for; lacking good reason; unwarranted.

Vietnamese Meaning

Không cần thiết; không có lý do chính đáng; không được bảo đảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film contained gratuitous violence."

    "Bộ phim chứa những cảnh bạo lực không cần thiết."

  • "His comment was completely gratuitous and added nothing to the discussion."

    "Nhận xét của anh ấy hoàn toàn không cần thiết và không đóng góp gì cho cuộc thảo luận."

  • "The film's gratuitous sex scenes seemed designed only to titillate."

    "Những cảnh tình dục không cần thiết trong phim dường như chỉ được thiết kế để kích thích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb gratuitously một cách vô cớ, không cần thiết
Noun gratuitousness sự vô cớ, tính không cần thiết/thừa thãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷerH-
Latin
grātus
Latin
gratuitus
English
gratuitous

Nguồn gốc của sự 'tự do' và 'vô cớ'

Từ 'gratuitous' bắt nguồn từ tiếng Latin 'gratuitus', có nghĩa là 'cho không', 'tự nguyện' hoặc 'không đòi hỏi'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa tích cực hoặc trung lập, ám chỉ điều gì đó được ban tặng mà không mong đợi sự đền đáp. Tuy nhiên, theo thời gian, đặc biệt là từ thế kỷ 18, nghĩa của nó đã chuyển dịch sang hướng tiêu cực hơn, nhấn mạnh sự 'không cần thiết', 'vô cớ' hoặc 'quá mức' một cách không mong muốn.

Usage Note

Từ 'gratuitous' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ điều gì đó dư thừa, không phù hợp, hoặc gây khó chịu vì sự không cần thiết của nó. Nó khác với 'free' (miễn phí) ở chỗ không tập trung vào việc không mất tiền, mà nhấn mạnh vào sự không cần thiết và có thể gây khó chịu. So sánh với 'unnecessary' (không cần thiết): 'gratuitous' mang sắc thái mạnh hơn, thường dùng để chỉ những hành động hoặc lời nói gây khó chịu hoặc xúc phạm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gratuitous
  • purely purely gratuitous
    (hoàn toàn vô cớ/không cần thiết)
  • unnecessarily unnecessarily gratuitous
    (vô cớ một cách không cần thiết)
Gratuitous + Noun
  • violence gratuitous violence
    (bạo lực vô cớ/thừa thãi)
  • insult gratuitous insult
    (lời lăng mạ/xúc phạm vô cớ)
  • remark gratuitous remark
    (nhận xét vô cớ/không cần thiết)
  • act gratuitous act
    (hành động vô cớ)
  • sex/nudity gratuitous sex/nudity
    (cảnh tình dục/khỏa thân thừa thãi/không cần thiết (trong phim ảnh))

Idioms

  • gratuitous violence

    Bạo lực vô cớ, thừa thãi (thường mang tính chỉ trích, đặc biệt trong phim ảnh, game)

    "The film was heavily criticized for its gratuitous violence, which added nothing to the plot."

    (Bộ phim bị chỉ trích nặng nề vì những cảnh bạo lực vô cớ, không đóng góp gì vào cốt truyện.)

  • gratuitous insult

    Lời lăng mạ/xúc phạm vô cớ, không có lý do hay bị khiêu khích

    "He made a gratuitous insult about her appearance, which was completely uncalled for."

    (Anh ta đưa ra một lời xúc phạm vô cớ về ngoại hình của cô ấy, điều đó hoàn toàn không đáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gratuitous

adjective
Lật mặt

Không cần thiết; không có lý do chính đáng; không được bảo đảm.

"The film contained gratuitous violence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie included gratuitous violence that did not contribute to the plot.
Bộ phim bao gồm bạo lực vô cớ không đóng góp vào cốt truyện.
Phủ định
The editor did not gratuitously cut any scenes from the film; every edit served a purpose.
Biên tập viên không cắt bất kỳ cảnh nào một cách tùy tiện khỏi bộ phim; mọi chỉnh sửa đều phục vụ một mục đích.
Nghi vấn
Did the director gratuitously add the romantic subplot, or was it essential to the story?
Có phải đạo diễn đã thêm một cách tùy tiện tình tiết lãng mạn phụ, hay nó thực sự cần thiết cho câu chuyện?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a film director, I would avoid adding gratuitous violence just to boost ratings.
Nếu tôi là một đạo diễn phim, tôi sẽ tránh thêm bạo lực vô cớ chỉ để tăng rating.
Phủ định
If the movie weren't so long, the gratuitously long scenes wouldn't be so noticeable.
Nếu bộ phim không quá dài, những cảnh quay dài lê thê vô cớ sẽ không bị chú ý nhiều.
Nghi vấn
Would you feel uncomfortable if someone acted gratuitously friendly towards you?
Bạn có cảm thấy khó chịu nếu ai đó cư xử quá thân thiện với bạn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the director had not added gratuitous violence to the film, it would have been a more critically acclaimed piece.
Nếu đạo diễn không thêm bạo lực vô cớ vào phim, nó đã có thể là một tác phẩm được giới phê bình đánh giá cao hơn.
Phủ định
If the comedian had not used gratuitously offensive language, he might not have lost so many fans.
Nếu diễn viên hài không sử dụng ngôn ngữ xúc phạm một cách vô cớ, anh ấy có lẽ đã không mất đi nhiều người hâm mộ đến vậy.
Nghi vấn
Would the audience have appreciated the performance more if the actor had not included gratuitous nudity?
Liệu khán giả có đánh giá cao buổi biểu diễn hơn nếu diễn viên không đưa vào những cảnh khoả thân vô cớ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gratuitous violence was shown on TV.
Bạo lực vô cớ đã được chiếu trên TV.
Phủ định
The gratuitous insults were not tolerated by anyone.
Những lời lăng mạ vô cớ không được ai tha thứ.
Nghi vấn
Was the gratuitous scene removed from the film?
Cảnh quay vô cớ đã bị cắt khỏi bộ phim phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director had included a gratuitous scene in the movie, even though it didn't advance the plot.
Đạo diễn đã thêm một cảnh không cần thiết vào phim, mặc dù nó không thúc đẩy cốt truyện.
Phủ định
She had not gratuitously insulted him; she had genuinely believed what she said.
Cô ấy không hề cố ý xúc phạm anh ta; cô ấy thực sự tin vào những gì mình nói.
Nghi vấn
Had the company gratuitously offered bonuses to the executives before filing for bankruptcy?
Công ty đã hào phóng ban phát tiền thưởng cho các giám đốc điều hành trước khi nộp đơn phá sản phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gratuitous".

Phê phán sự thừa thãi trong giải trí

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phê bình phim ảnh, truyền hình và game, từ 'gratuitous' thường được sử dụng để chỉ những cảnh bạo lực, tình dục, khỏa thân, hoặc các yếu tố khác được đưa vào mà không có mục đích nghệ thuật, cốt truyện rõ ràng, chỉ nhằm mục đích gây sốc hoặc thu hút sự chú ý. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý sự thiếu tế nhị, không cần thiết và thiếu chuyên nghiệp.

Hành động vô cớ và sự thiếu tôn trọng

Khi ai đó thực hiện một 'gratuitous act' (hành động vô cớ) hoặc đưa ra 'gratuitous remarks/insults' (nhận xét/lăng mạ vô cớ), điều đó thường ngụ ý rằng hành động hoặc lời nói của họ không có lý do chính đáng hay bị khiêu khích. Trong văn hóa phương Tây, điều này thường bị coi là dấu hiệu của sự thiếu tôn trọng, thiếu suy nghĩ hoặc thậm chí là cố ý gây tổn hại cho người khác, dẫn đến những phản ứng tiêu cực từ xã hội.