(Top Banner Ad)
groundless
C1
adjective C1 Pháp lý, Ngôn ngữ học

groundless

UK: /ˈɡraʊndləs/ • US: /ˈɡraʊndləs/

Nghĩa tiếng Việt

vô căn cứ không có cơ sở không có lý do chính đáng không có căn cứ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without any good reason or cause; without foundation in fact.

Vietnamese Meaning

Không có lý do hoặc nguyên nhân chính đáng nào; không có cơ sở thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His fears about losing his job were completely groundless."

    "Nỗi sợ mất việc của anh ấy hoàn toàn vô căn cứ."

  • "The accusations against him were entirely groundless."

    "Những cáo buộc chống lại anh ta hoàn toàn vô căn cứ."

  • "There is no groundless fear of an economic crisis."

    "Không có sự lo sợ vô căn cứ nào về một cuộc khủng hoảng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ground nền tảng, căn cứ, đất
Verb ground dựa vào, đặt nền móng
Adjective grounded có căn cứ, có nền tảng vững chắc
Adjective ungrounded không có căn cứ, vô căn cứ (từ đồng nghĩa với groundless)
Noun grounding sự đặt nền, cơ sở kiến thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp lý, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grundu-
Old English
grund
Old English
-lēas
Middle English
grundles
Modern English
groundless

Nguồn gốc đơn giản nhưng mạnh mẽ

Từ 'groundless' được tạo thành từ 'ground' (nghĩa là nền tảng, căn cứ) và hậu tố '-less' (nghĩa là không có, thiếu). Vì vậy, nó có nghĩa đen là 'không có nền tảng' hoặc 'không có căn cứ'. Điều này thể hiện sự thiếu vắng bằng chứng hay lý do hợp lệ, biến một điều gì đó trở nên vô nghĩa hoặc sai lệch.

Usage Note

Từ 'groundless' thường được sử dụng để mô tả những cáo buộc, sợ hãi, hoặc tin đồn mà không có bằng chứng hoặc cơ sở để chứng minh chúng là đúng. Nó nhấn mạnh sự vô căn cứ và thiếu xác thực của điều gì đó. So sánh với 'baseless' và 'unfounded', cả hai đều có nghĩa tương tự, nhưng 'groundless' có thể nhấn mạnh hơn sự thiếu logic hoặc lý do, trong khi 'baseless' có thể đơn giản chỉ là thiếu bằng chứng. 'Unfounded' thường mang ý nghĩa rằng một tin đồn hoặc lo sợ ban đầu có vẻ hợp lý nhưng sau đó được chứng minh là sai.

Prepositions

in on

'groundless in' thường được dùng để chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự vô căn cứ xuất hiện. Ví dụ: 'The accusation was groundless in fact.' ('groundless on' ít phổ biến hơn, nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh tương tự.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + groundless
  • completely completely groundless
    (hoàn toàn vô căn cứ)
  • utterly utterly groundless
    (hoàn toàn vô căn cứ (nhấn mạnh))
  • totally totally groundless
    (hoàn toàn vô căn cứ)
Noun + groundless
  • groundless groundless fears
    (những nỗi sợ hãi vô căn cứ)
  • groundless groundless accusations
    (những lời buộc tội vô căn cứ)
  • groundless groundless rumors
    (những tin đồn vô căn cứ)
Verb + groundless
  • prove prove groundless
    (chứng minh là vô căn cứ)
  • dismiss as dismiss (something) as groundless
    (bác bỏ (điều gì đó) vì vô căn cứ)
  • find find (something) groundless
    (nhận thấy (điều gì đó) vô căn cứ)

Idioms

  • prove to be groundless

    hóa ra là vô căn cứ, được chứng minh là không có cơ sở

    "Their concerns about the new policy proved to be groundless."

    (Những lo ngại của họ về chính sách mới đã được chứng minh là vô căn cứ.)

  • dismiss something as groundless

    bác bỏ điều gì đó là vô căn cứ

    "The police dismissed the report as groundless after a thorough investigation."

    (Cảnh sát đã bác bỏ báo cáo là vô căn cứ sau một cuộc điều tra kỹ lưỡng.)

  • act on groundless suspicions

    hành động dựa trên những nghi ngờ vô căn cứ

    "It's dangerous to act on groundless suspicions; you need facts."

    (Hành động dựa trên những nghi ngờ vô căn cứ là nguy hiểm; bạn cần sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

groundless

adjective
Lật mặt

Không có lý do hoặc nguyên nhân chính đáng nào; không có cơ sở thực tế.

"His fears about losing his job were completely groundless."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His accusations are groundless, yet they continue to spread.
Những lời buộc tội của anh ấy là vô căn cứ, nhưng chúng vẫn tiếp tục lan truyền.
Phủ định
Their fears about the project's failure were not groundless, as it ultimately failed.
Nỗi sợ hãi của họ về sự thất bại của dự án không phải là vô căn cứ, vì cuối cùng nó đã thất bại.
Nghi vấn
Are these rumors about her involvement entirely groundless, or is there some truth to them?
Những tin đồn về sự liên quan của cô ấy hoàn toàn vô căn cứ, hay có một phần sự thật nào đó trong đó?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accusations were groundless: they lacked any supporting evidence.
Những lời buộc tội là vô căn cứ: chúng thiếu mọi bằng chứng hỗ trợ.
Phủ định
It is not groundless fear: there are genuine threats to our safety.
Đó không phải là nỗi sợ hãi vô căn cứ: có những mối đe dọa thực sự đối với sự an toàn của chúng ta.
Nghi vấn
Are these concerns entirely groundless: or is there a legitimate cause for alarm?
Những lo ngại này có hoàn toàn vô căn cứ không: hay có một nguyên nhân chính đáng để báo động?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accusations were groundless, and the media dismissed them quickly.
Những lời buộc tội vô căn cứ, và giới truyền thông đã nhanh chóng bác bỏ chúng.
Phủ định
The committee did not find the allegations to be groundless; they continued their investigation.
Ủy ban không thấy những cáo buộc là vô căn cứ; họ tiếp tục cuộc điều tra của mình.
Nghi vấn
Were their fears groundless, or was there a real threat?
Những nỗi sợ của họ là vô căn cứ, hay có một mối đe dọa thực sự?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "groundless".

Tầm quan trọng của bằng chứng trong hệ thống pháp luật và báo chí

Trong các xã hội phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật và ngành báo chí, khái niệm 'groundless' đóng vai trò trung tâm. Một cáo buộc, một tuyên bố, hay một câu chuyện mà không có bằng chứng xác đáng (grounded in facts) sẽ bị coi là 'groundless' và không thể chấp nhận được. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thật, bằng chứng và tư duy phản biện trong việc hình thành niềm tin và đưa ra kết luận.

Tư duy phản biện và nghi ngờ hợp lý

Khái niệm 'groundless' gắn liền với tư duy phản biện và nguyên tắc 'nghi ngờ hợp lý' (skepticism) trong văn hóa phương Tây. Người ta khuyến khích không nên chấp nhận bất kỳ thông tin hay tuyên bố nào mà không có cơ sở hoặc bằng chứng rõ ràng. Một niềm tin 'groundless' là một niềm tin dễ bị lung lay và có thể dẫn đến những phán đoán sai lầm.