(Top Banner Ad)
unjustified
C1
Tính từ C1 Luật pháp, Đạo đức, Xã hội

unjustified

UK: /ʌnˈdʒʌstɪfaɪd/ • US: /ʌnˈdʒʌstɪfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không chính đáng phi lý không có lý do chính đáng vô căn cứ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not shown to be fair or right; not justified.

Vietnamese Meaning

Không được chứng minh là công bằng hoặc đúng đắn; không chính đáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's decision to fire him was unjustified."

    "Quyết định sa thải anh ta của công ty là không chính đáng."

  • "His actions were completely unjustified and unacceptable."

    "Hành động của anh ta hoàn toàn không chính đáng và không thể chấp nhận được."

  • "The police used unjustified force against the protesters."

    "Cảnh sát đã sử dụng vũ lực không chính đáng đối với những người biểu tình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb justify Biện minh, bào chữa, chứng minh là đúng
Noun justification Sự biện minh, lý do chính đáng
Adjective just Công bằng, chính đáng, hợp lý
Noun justice Sự công bằng, công lý
Adjective unjust Không công bằng, bất công
Adverb justly Một cách công bằng, chính đáng
Adverb unjustly Một cách bất công, không chính đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Đạo đức, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iustus
Latin
iustificare
Old French
justifier
English
justify
Old English
un-
English
unjustified

Sự kết hợp phủ định

Từ 'unjustified' là sự kết hợp của tiền tố phủ định 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và động từ 'justified' (có nghĩa là 'được chứng minh là đúng, hợp lý'). Vì vậy, 'unjustified' mang ý nghĩa 'không có lý do chính đáng' hoặc 'không được chứng minh là đúng'. Tiền tố 'un-' thường được dùng để tạo ra các tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'unjustified' mang nghĩa một hành động, quyết định hoặc niềm tin không có cơ sở hợp lý hoặc bằng chứng để chứng minh tính đúng đắn của nó. Nó mạnh hơn 'unreasonable' (phi lý) và nhấn mạnh sự thiếu công bằng và hợp lý về mặt đạo đức hoặc pháp lý. So sánh với 'unwarranted' (không có căn cứ), 'unjustified' thường liên quan đến việc thiếu một lý do đạo đức hoặc pháp lý mạnh mẽ.

Prepositions

in

'Unjustified in' được sử dụng để chỉ rõ khía cạnh mà hành động hoặc niềm tin là không chính đáng. Ví dụ: 'He was unjustified in his anger.' (Anh ta không có lý do chính đáng để tức giận.)

Collocations (Từ đi kèm)

Unjustified + Noun
  • criticism unjustified criticism
    (lời chỉ trích vô cớ/không chính đáng)
  • attack unjustified attack
    (cuộc tấn công vô cớ/không có lý do)
  • fear unjustified fear
    (nỗi sợ hãi vô căn cứ/không có lý do)
  • expense unjustified expense
    (chi phí không chính đáng/lãng phí)
  • demand unjustified demand
    (yêu cầu vô lý/không chính đáng)
Verb + unjustified
  • prove prove unjustified
    (chứng tỏ là không chính đáng/vô căn cứ)
  • seem seem unjustified
    (có vẻ không chính đáng/vô lý)
  • consider consider something unjustified
    (coi điều gì đó là không chính đáng)

Idioms

  • unjustified criticism

    Sự chỉ trích không có cơ sở hoặc không chính đáng.

    "His colleagues accused him of making unjustified criticism."

    (Đồng nghiệp buộc tội anh ấy đưa ra những lời chỉ trích vô cớ.)

  • unjustified dismissal/firing

    Việc sa thải nhân viên không có lý do chính đáng hoặc hợp lệ.

    "She sued the company for unjustified dismissal."

    (Cô ấy đã kiện công ty vì sa thải không chính đáng.)

  • unjustified fear/panic

    Nỗi sợ hãi hoặc hoảng loạn không có căn cứ, không dựa trên thực tế.

    "There's no need for such unjustified panic; the situation is under control."

    (Không cần thiết phải hoảng loạn vô cớ như vậy; tình hình đang được kiểm soát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unjustified

Tính từ
Lật mặt

Không được chứng minh là công bằng hoặc đúng đắn; không chính đáng.

"The company's decision to fire him was unjustified."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The decision, which seemed unjustified to many, led to widespread protests.
Quyết định, mà nhiều người cho là không chính đáng, đã dẫn đến các cuộc biểu tình lan rộng.
Phủ định
His anger, which was not unjustifiably directed, surprised everyone.
Sự tức giận của anh ấy, điều mà không phải là không chính đáng, đã làm mọi người ngạc nhiên.
Nghi vấn
Was the action, which appeared unjustifiably harsh, really necessary?
Hành động đó, có vẻ khắc nghiệt một cách không chính đáng, có thực sự cần thiết không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her consistently making unjustified claims is damaging her reputation.
Việc cô ấy liên tục đưa ra những tuyên bố không chính đáng đang làm tổn hại danh tiếng của mình.
Phủ định
Avoiding unjustified criticism is not always possible in a leadership role.
Tránh những lời chỉ trích không chính đáng không phải lúc nào cũng có thể trong vai trò lãnh đạo.
Nghi vấn
Is tolerating being unjustifiably accused part of your job description?
Chịu đựng việc bị buộc tội một cách không chính đáng có phải là một phần trong mô tả công việc của bạn không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's decision to lay off workers was unjustified in light of their recent profits.
Quyết định sa thải công nhân của công ty là không chính đáng khi xem xét lợi nhuận gần đây của họ.
Phủ định
Her absence from the meeting was not entirely unjustified, as she had a prior family emergency.
Việc cô ấy vắng mặt trong cuộc họp không hoàn toàn là không chính đáng, vì cô ấy có một trường hợp khẩn cấp gia đình trước đó.
Nghi vấn
Was his harsh criticism of her performance wholly unjustifiably harsh, or did she truly deserve it?
Lời chỉ trích gay gắt của anh ấy về màn trình diễn của cô ấy có hoàn toàn là quá đáng hay không, hay cô ấy thực sự xứng đáng với điều đó?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His actions were unjustified in the eyes of the law.
Hành động của anh ta là không chính đáng trước pháp luật.
Phủ định
Never was such an unjustified decision made without consulting the board.
Chưa bao giờ một quyết định bất hợp lý như vậy được đưa ra mà không tham khảo ý kiến của hội đồng quản trị.
Nghi vấn
Had his anger been unjustified, would he have apologized so profusely?
Nếu cơn giận của anh ta là vô lý, liệu anh ta có xin lỗi nhiều như vậy không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The decision was considered unjustified by the board.
Quyết định được hội đồng quản trị coi là không chính đáng.
Phủ định
The punishment was not considered unjustified, given the severity of the crime.
Hình phạt không bị coi là không chính đáng, xét đến mức độ nghiêm trọng của tội ác.
Nghi vấn
Was the action considered unjustifiably harsh by the public?
Hành động đó có bị công chúng coi là quá khắc nghiệt một cách không chính đáng không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His anger was unjustified, wasn't it?
Cơn giận của anh ấy là không chính đáng, phải không?
Phủ định
Her decision wasn't unjustifiably harsh, was it?
Quyết định của cô ấy không quá khắc nghiệt một cách vô lý, phải không?
Nghi vấn
It is unjustified to punish the whole class, isn't it?
Việc trừng phạt cả lớp là không chính đáng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unjustified".

Sự mong đợi về lý do và bằng chứng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực pháp luật, khoa học và tranh luận công khai, có một kỳ vọng mạnh mẽ rằng mọi hành động, tuyên bố hoặc quyết định phải được 'justified' (biện minh) bằng lý do hợp lý, bằng chứng hoặc cơ sở đạo đức. Một điều gì đó 'unjustified' (không chính đáng) thường bị coi là không thể chấp nhận được, thiếu căn cứ hoặc phi đạo đức, và có thể bị thử thách hoặc bác bỏ.

Quyền và trách nhiệm

Khái niệm 'unjustified' liên quan mật thiết đến các quyền cá nhân và trách nhiệm xã hội. Ví dụ, một 'unjustified attack' (cuộc tấn công vô cớ) vào một người là hành vi vi phạm quyền được an toàn của họ. Tương tự, một 'unjustified intervention' (can thiệp không chính đáng) của chính phủ vào đời sống công dân thường bị coi là sự lạm dụng quyền lực. Điều này phản ánh giá trị cốt lõi về tự do cá nhân và sự cần thiết của các giới hạn có lý do.