unjustified
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not shown to be fair or right; not justified.
Vietnamese Meaning
Không được chứng minh là công bằng hoặc đúng đắn; không chính đáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's decision to fire him was unjustified."
"Quyết định sa thải anh ta của công ty là không chính đáng."
-
"His actions were completely unjustified and unacceptable."
"Hành động của anh ta hoàn toàn không chính đáng và không thể chấp nhận được."
-
"The police used unjustified force against the protesters."
"Cảnh sát đã sử dụng vũ lực không chính đáng đối với những người biểu tình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | justify | Biện minh, bào chữa, chứng minh là đúng |
| Noun | justification | Sự biện minh, lý do chính đáng |
| Adjective | just | Công bằng, chính đáng, hợp lý |
| Noun | justice | Sự công bằng, công lý |
| Adjective | unjust | Không công bằng, bất công |
| Adverb | justly | Một cách công bằng, chính đáng |
| Adverb | unjustly | Một cách bất công, không chính đáng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unjustified' mang nghĩa một hành động, quyết định hoặc niềm tin không có cơ sở hợp lý hoặc bằng chứng để chứng minh tính đúng đắn của nó. Nó mạnh hơn 'unreasonable' (phi lý) và nhấn mạnh sự thiếu công bằng và hợp lý về mặt đạo đức hoặc pháp lý. So sánh với 'unwarranted' (không có căn cứ), 'unjustified' thường liên quan đến việc thiếu một lý do đạo đức hoặc pháp lý mạnh mẽ.
Prepositions
'Unjustified in' được sử dụng để chỉ rõ khía cạnh mà hành động hoặc niềm tin là không chính đáng. Ví dụ: 'He was unjustified in his anger.' (Anh ta không có lý do chính đáng để tức giận.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
criticism unjustified criticism (lời chỉ trích vô cớ/không chính đáng)
-
attack unjustified attack (cuộc tấn công vô cớ/không có lý do)
-
fear unjustified fear (nỗi sợ hãi vô căn cứ/không có lý do)
-
expense unjustified expense (chi phí không chính đáng/lãng phí)
-
demand unjustified demand (yêu cầu vô lý/không chính đáng)
-
prove prove unjustified (chứng tỏ là không chính đáng/vô căn cứ)
-
seem seem unjustified (có vẻ không chính đáng/vô lý)
-
consider consider something unjustified (coi điều gì đó là không chính đáng)
Idioms
-
unjustified criticism
Sự chỉ trích không có cơ sở hoặc không chính đáng.
"His colleagues accused him of making unjustified criticism."
(Đồng nghiệp buộc tội anh ấy đưa ra những lời chỉ trích vô cớ.)
-
unjustified dismissal/firing
Việc sa thải nhân viên không có lý do chính đáng hoặc hợp lệ.
"She sued the company for unjustified dismissal."
(Cô ấy đã kiện công ty vì sa thải không chính đáng.)
-
unjustified fear/panic
Nỗi sợ hãi hoặc hoảng loạn không có căn cứ, không dựa trên thực tế.
"There's no need for such unjustified panic; the situation is under control."
(Không cần thiết phải hoảng loạn vô cớ như vậy; tình hình đang được kiểm soát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unjustified
Tính từKhông được chứng minh là công bằng hoặc đúng đắn; không chính đáng.
"The company's decision to fire him was unjustified."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The decision, which seemed unjustified to many, led to widespread protests. |
Quyết định, mà nhiều người cho là không chính đáng, đã dẫn đến các cuộc biểu tình lan rộng. |
| Phủ định | His anger, which was not unjustifiably directed, surprised everyone. |
Sự tức giận của anh ấy, điều mà không phải là không chính đáng, đã làm mọi người ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Was the action, which appeared unjustifiably harsh, really necessary? |
Hành động đó, có vẻ khắc nghiệt một cách không chính đáng, có thực sự cần thiết không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her consistently making unjustified claims is damaging her reputation. |
Việc cô ấy liên tục đưa ra những tuyên bố không chính đáng đang làm tổn hại danh tiếng của mình. |
| Phủ định | Avoiding unjustified criticism is not always possible in a leadership role. |
Tránh những lời chỉ trích không chính đáng không phải lúc nào cũng có thể trong vai trò lãnh đạo. |
| Nghi vấn | Is tolerating being unjustifiably accused part of your job description? |
Chịu đựng việc bị buộc tội một cách không chính đáng có phải là một phần trong mô tả công việc của bạn không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's decision to lay off workers was unjustified in light of their recent profits. |
Quyết định sa thải công nhân của công ty là không chính đáng khi xem xét lợi nhuận gần đây của họ. |
| Phủ định | Her absence from the meeting was not entirely unjustified, as she had a prior family emergency. |
Việc cô ấy vắng mặt trong cuộc họp không hoàn toàn là không chính đáng, vì cô ấy có một trường hợp khẩn cấp gia đình trước đó. |
| Nghi vấn | Was his harsh criticism of her performance wholly unjustifiably harsh, or did she truly deserve it? |
Lời chỉ trích gay gắt của anh ấy về màn trình diễn của cô ấy có hoàn toàn là quá đáng hay không, hay cô ấy thực sự xứng đáng với điều đó? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His actions were unjustified in the eyes of the law. |
Hành động của anh ta là không chính đáng trước pháp luật. |
| Phủ định | Never was such an unjustified decision made without consulting the board. |
Chưa bao giờ một quyết định bất hợp lý như vậy được đưa ra mà không tham khảo ý kiến của hội đồng quản trị. |
| Nghi vấn | Had his anger been unjustified, would he have apologized so profusely? |
Nếu cơn giận của anh ta là vô lý, liệu anh ta có xin lỗi nhiều như vậy không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The decision was considered unjustified by the board. |
Quyết định được hội đồng quản trị coi là không chính đáng. |
| Phủ định | The punishment was not considered unjustified, given the severity of the crime. |
Hình phạt không bị coi là không chính đáng, xét đến mức độ nghiêm trọng của tội ác. |
| Nghi vấn | Was the action considered unjustifiably harsh by the public? |
Hành động đó có bị công chúng coi là quá khắc nghiệt một cách không chính đáng không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His anger was unjustified, wasn't it? |
Cơn giận của anh ấy là không chính đáng, phải không? |
| Phủ định | Her decision wasn't unjustifiably harsh, was it? |
Quyết định của cô ấy không quá khắc nghiệt một cách vô lý, phải không? |
| Nghi vấn | It is unjustified to punish the whole class, isn't it? |
Việc trừng phạt cả lớp là không chính đáng, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unjustified".
