(Top Banner Ad)
unrealistic optimism
C1
Noun Phrase C1 Tâm lý học, Kinh doanh, Đời sống

unrealistic optimism

UK: /ˌʌnrɪəˈlɪstɪk ˈɒptɪmɪzəm/ • US: /ˌʌnrɪəˈlɪstɪk ˈɑːptɪmɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

lạc quan tếu lạc quan thái quá ảo tưởng sức mạnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of having beliefs about the future that are too positive and not likely to be realized, given the circumstances; excessive or unfounded hope.

Vietnamese Meaning

Trạng thái có những niềm tin quá tích cực về tương lai, không có khả năng trở thành hiện thực, xét theo hoàn cảnh; hy vọng quá mức hoặc vô căn cứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His unrealistic optimism about the project's success ultimately led to its downfall."

    "Sự lạc quan phi thực tế của anh ấy về thành công của dự án cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ của nó."

  • "The company's unrealistic optimism about market growth blinded them to the actual decline in sales."

    "Sự lạc quan phi thực tế của công ty về tăng trưởng thị trường đã che mắt họ trước sự suy giảm thực tế trong doanh số."

  • "Her unrealistic optimism prevented her from preparing for potential problems."

    "Sự lạc quan phi thực tế của cô ấy đã ngăn cản cô ấy chuẩn bị cho những vấn đề tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun optimism sự lạc quan
Noun optimist người lạc quan
Adjective optimistic lạc quan
Adverb optimistically một cách lạc quan
Noun realism chủ nghĩa hiện thực, tính hiện thực
Noun realist người theo chủ nghĩa hiện thực
Adjective realistic thực tế, có tính hiện thực
Adverb realistically một cách thực tế
Adjective unrealistic phi thực tế
Adverb unrealistically một cách phi thực tế

Synonyms

false hope (hy vọng sai lầm)naïve optimism (sự lạc quan ngây thơ)wishful thinking (ảo tưởng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Kinh doanh, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Late Latin
realis
Latin
optimus
French
optimisme
English
unrealistic optimism

Nguồn gốc của "unrealistic optimism"

Cụm từ "unrealistic optimism" (lạc quan phi thực tế) được ghép từ hai thành tố chính. "Unrealistic" (phi thực tế) bao gồm tiền tố "un-" (không, trái ngược) từ tiếng Anh cổ và "realistic" (thực tế). "Realistic" có gốc từ "real" (thực) trong tiếng Latin muộn (realis, từ res nghĩa là 'sự vật'). Trong khi đó, "optimism" (sự lạc quan) bắt nguồn từ tiếng Pháp "optimisme", xuất phát từ tiếng Latin "optimus" có nghĩa là 'tốt nhất'. Khái niệm "optimism" được triết gia Leibniz phổ biến vào thế kỷ 18 để mô tả niềm tin vào "thế giới tốt đẹp nhất có thể có". Khi ghép lại, "unrealistic optimism" mô tả một trạng thái lạc quan quá mức, không dựa trên thực tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những dự đoán hoặc kỳ vọng không thực tế, không dựa trên bằng chứng hoặc logic. Nó khác với 'optimism' đơn thuần, vốn chỉ sự lạc quan nói chung. 'Unrealistic optimism' mang hàm ý tiêu cực hơn, cho thấy sự thiếu nhận thức hoặc đánh giá sai về tình hình thực tế. Khác với 'blind faith' (niềm tin mù quáng), 'unrealistic optimism' thường liên quan đến một số phân tích hoặc đánh giá (dù sai lầm) về tình hình.

Prepositions

in

Khi dùng giới từ 'in', nó thường theo sau động từ 'result' (dẫn đến) hoặc 'believe' (tin vào). Ví dụ: 'Their unrealistic optimism resulted in failure.' (Sự lạc quan phi thực tế của họ dẫn đến thất bại.) hoặc 'They believe in unrealistic optimism.' (Họ tin vào sự lạc quan phi thực tế)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unrealistic optimism
  • blind blind unrealistic optimism
    (sự lạc quan mù quáng và phi thực tế)
  • excessive excessive unrealistic optimism
    (sự lạc quan phi thực tế thái quá)
  • naive naive unrealistic optimism
    (sự lạc quan ngây thơ và phi thực tế)
Verb + unrealistic optimism
  • display display unrealistic optimism
    (thể hiện sự lạc quan phi thực tế)
  • harbor harbor unrealistic optimism
    (nuôi dưỡng sự lạc quan phi thực tế)
  • suffer from suffer from unrealistic optimism
    (mắc phải/chịu đựng sự lạc quan phi thực tế)
Noun + unrealistic optimism
  • a dose of a dose of unrealistic optimism
    (một chút/một liều lạc quan phi thực tế)
  • a wave of a wave of unrealistic optimism
    (một làn sóng lạc quan phi thực tế)

Idioms

  • The perils of unrealistic optimism

    Những hiểm họa/nguy hiểm của sự lạc quan phi thực tế

    "The speaker warned against the perils of unrealistic optimism in financial planning."

    (Diễn giả đã cảnh báo về những hiểm họa của sự lạc quan phi thực tế trong việc lập kế hoạch tài chính.)

  • Fueled by unrealistic optimism

    Được thúc đẩy bởi sự lạc quan phi thực tế

    "The project's initial success was fueled by unrealistic optimism rather than solid data."

    (Thành công ban đầu của dự án được thúc đẩy bởi sự lạc quan phi thực tế hơn là dữ liệu chắc chắn.)

  • A healthy dose of unrealistic optimism

    Một chút lạc quan phi thực tế (thường dùng với ý mỉa mai hoặc nhận xét rằng đôi khi một mức độ nào đó của sự lạc quan này có thể có ích)

    "You need a healthy dose of unrealistic optimism to start your own business."

    (Bạn cần một chút lạc quan phi thực tế để bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrealistic optimism

Noun Phrase
Lật mặt

Trạng thái có những niềm tin quá tích cực về tương lai, không có khả năng trở thành hiện thực, xét theo hoàn cảnh; hy vọng quá mức hoặc vô căn cứ.

"His unrealistic optimism about the project's success ultimately led to its downfall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrealistic optimism".

Thiên kiến lạc quan (Optimism Bias)

Trong tâm lý học, "unrealistic optimism" thường được gọi là "thiên kiến lạc quan" (optimism bias) hoặc "lạc quan không có cơ sở" (unwarranted optimism). Đây là một xu hướng nhận thức phổ biến khiến con người đánh giá quá cao khả năng xảy ra các sự kiện tích cực và đánh giá quá thấp khả năng xảy ra các sự kiện tiêu cực đối với bản thân mình so với người khác. Ví dụ, chúng ta thường tin mình ít có khả năng bị tai nạn hoặc mắc bệnh hơn người bình thường, trong khi lại tin mình có nhiều khả năng thành công hơn.

Ảnh hưởng đến việc ra quyết định

Mặc dù một mức độ lạc quan nhất định có thể thúc đẩy sự kiên trì và khả năng phục hồi, "unrealistic optimism" có thể dẫn đến những quyết định rủi ro. Trong kinh doanh, nó có thể khiến các doanh nhân quá tự tin vào thành công, bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo và không lập kế hoạch dự phòng. Trong cuộc sống cá nhân, nó có thể khiến mọi người không tiết kiệm đủ tiền cho tương lai, hoặc không thực hiện các biện pháp phòng ngừa rủi ro về sức khỏe. Nhận biết thiên kiến này là bước đầu tiên để đưa ra những quyết định cân bằng hơn.