(Top Banner Ad)
overconfidence
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Quản trị kinh doanh, Xã hội học

overconfidence

UK: /ˌəʊvəkˈkɒnfɪdəns/ • US: /ˌoʊvərˈkɑːnfɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự tự tin thái quá tự tin quá mức tự kiêu kiêu ngạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessive confidence or belief in one's own abilities; arrogance stemming from an inflated sense of competence.

Vietnamese Meaning

Sự tự tin thái quá, tin tưởng quá mức vào khả năng của bản thân; sự kiêu ngạo bắt nguồn từ cảm giác tự tôn về năng lực bị thổi phồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His overconfidence led him to make a series of poor decisions."

    "Sự tự tin thái quá đã khiến anh ta đưa ra một loạt các quyết định tồi tệ."

  • "Overconfidence can be a dangerous trait in a leader."

    "Sự tự tin thái quá có thể là một đặc điểm nguy hiểm ở một nhà lãnh đạo."

  • "The company's overconfidence in its market position led to its downfall."

    "Sự tự tin thái quá của công ty vào vị thế thị trường của mình đã dẫn đến sự sụp đổ của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun confidence sự tự tin
Noun confider người tin tưởng, người tâm sự
Adjective confident tự tin
Adjective overconfident tự tin thái quá
Adverb confidently một cách tự tin
Adverb overconfidently một cách tự tin thái quá

Synonyms

Antonyms

underconfidence (sự thiếu tự tin)diffidence (tính rụt rè)humility (sự khiêm tốn)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quản trị kinh doanh, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*uper-
Proto-Germanic
*ubar-
Old English
ofer
English
over
PIE
*bheidh-
Latin
confidere (to trust)
Latin
confidentia (trust, reliance)
Old French
confidence
English
confidence
English
overconfidence (compound of 'over' + 'confidence')

Nguồn gốc của từ "confidence"

Từ "confidence" bắt nguồn từ tiếng Latin "confidentia", có nghĩa là "sự tin tưởng, sự dựa dẫm". Gốc của nó là động từ "confidere", được tạo thành từ "con-" (cùng nhau, với) và "fidere" (tin tưởng). Vì vậy, "confidence" ban đầu mang ý nghĩa về sự tin cậy lẫn nhau hoặc niềm tin mạnh mẽ vào bản thân hay người khác.

Sự kết hợp "over" và "confidence"

Tiền tố "over-" trong tiếng Anh cổ có nghĩa là "quá mức, vượt quá". Khi "over-" kết hợp với "confidence", nó tạo ra một từ mới "overconfidence" mang ý nghĩa tiêu cực: sự tự tin thái quá, vượt quá khả năng thực tế hoặc mức độ hợp lý, thường dẫn đến những sai lầm hoặc thất bại.

Usage Note

Overconfidence ngụ ý một mức độ tự tin vượt quá giới hạn hợp lý, thường dẫn đến những quyết định sai lầm hoặc hành động dại dột. Nó khác với 'confidence' (sự tự tin) ở mức độ và tính thực tế. Trong khi 'confidence' là một đức tính tốt, 'overconfidence' lại là một sai sót.

Prepositions

in

'Overconfidence in' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà sự tự tin thái quá hướng đến. Ví dụ: Overconfidence in one's investment strategy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overconfidence
  • excessive excessive overconfidence
    (sự tự tin thái quá mức)
  • sheer sheer overconfidence
    (sự tự tin ngông cuồng/tuyệt đối)
  • blind blind overconfidence
    (sự tự tin mù quáng)
  • foolish foolish overconfidence
    (sự tự tin ngu ngốc/khờ dại)
  • dangerous dangerous overconfidence
    (sự tự tin nguy hiểm)
Verb + overconfidence
  • lead to lead to overconfidence
    (dẫn đến sự tự tin thái quá)
  • suffer from suffer from overconfidence
    (mắc/bị sự tự tin thái quá)
  • display display overconfidence
    (thể hiện sự tự tin thái quá)
  • breed breed overconfidence
    (nuôi dưỡng/gây ra sự tự tin thái quá)
  • fuel fuel overconfidence
    (tiếp thêm/thúc đẩy sự tự tin thái quá)
Noun + of + overconfidence
  • a sense of a sense of overconfidence
    (cảm giác tự tin thái quá)
  • a display of a display of overconfidence
    (sự thể hiện tự tin thái quá)
  • a dose of a dose of overconfidence
    (một liều/chút tự tin thái quá)

Idioms

  • Blinded by overconfidence

    Bị sự tự tin thái quá làm cho mờ mắt (không nhìn rõ sự thật, không đánh giá đúng tình hình)

    "His decision was driven by overconfidence, and he was completely blinded by it."

    (Quyết định của anh ấy bị thúc đẩy bởi sự tự tin thái quá, và anh ấy hoàn toàn bị nó làm cho mờ mắt.)

  • Overconfidence is a dangerous trap

    Sự tự tin thái quá là một cái bẫy nguy hiểm

    "Always remember, overconfidence is a dangerous trap that can lead to downfall."

    (Hãy luôn nhớ rằng, sự tự tin thái quá là một cái bẫy nguy hiểm có thể dẫn đến thất bại.)

  • To fall prey to overconfidence

    Rơi vào/Trở thành nạn nhân của sự tự tin thái quá

    "The inexperienced politician fell prey to overconfidence and underestimated his opponents."

    (Chính trị gia non kinh nghiệm đã trở thành nạn nhân của sự tự tin thái quá và đánh giá thấp đối thủ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overconfidence

danh từ
Lật mặt

Sự tự tin thái quá, tin tưởng quá mức vào khả năng của bản thân; sự kiêu ngạo bắt nguồn từ cảm giác tự tôn về năng lực bị thổi phồng.

"His overconfidence led him to make a series of poor decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overconfidence".

Hiệu ứng Dunning-Kruger

Hiệu ứng Dunning-Kruger là một thiên kiến nhận thức, trong đó những người có năng lực thấp thường đánh giá quá cao khả năng của mình, dẫn đến sự tự tin thái quá. Ngược lại, những người thực sự có năng lực lại có xu hướng đánh giá thấp bản thân. Đây là một ví dụ điển hình về cách sự tự tin thái quá có thể cản trở việc học hỏi và phát triển.

Ngạo mạn trong thần thoại Hy Lạp

Trong thần thoại Hy Lạp, "hubris" (sự ngạo mạn/kiêu căng) là một khái niệm quan trọng, chỉ sự tự tin thái quá, thách thức các vị thần hoặc vượt quá giới hạn của con người. Những nhân vật mắc "hubris" thường phải chịu hình phạt nặng nề, như Icarus bay quá gần mặt trời. Điều này nhấn mạnh quan điểm rằng sự tự tin thái quá có thể dẫn đến sự sụp đổ.