(Top Banner Ad)
unreality
C1
noun C1 Triết học, Tâm lý học, Văn học

unreality

UK: /ˌʌnriˈæləti/ • US: /ˌʌnriˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính phi thực tế sự không có thật cảm giác phi thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being unreal; lacking substance or genuine existence.

Vietnamese Meaning

Trạng thái không có thật; thiếu thực chất hoặc sự tồn tại chân thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt a sense of unreality as she walked through the deserted city."

    "Cô ấy cảm thấy một cảm giác phi thực khi bước đi qua thành phố hoang vắng."

  • "The drug induced a state of unreality."

    "Loại thuốc đó gây ra trạng thái phi thực tế."

  • "He struggled to distinguish between reality and unreality."

    "Anh ta vật lộn để phân biệt giữa thực tế và phi thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reality
Noun realist
Adjective real
Adjective unreal
Adjective realistic
Adjective unrealistic
Verb realize
Adverb really

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
realitas
Old French
réalité
English (15th C.)
reality
English (17th C.)
un-
English (19th C.)
unreality

Nguồn gốc của 'Unreality'

Từ 'unreality' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố phủ định 'un-' vào từ 'reality'. 'Reality' có nguồn gốc từ 'realitas' trong tiếng Latin muộn, có nghĩa là 'trạng thái có thật'. Vì vậy, 'unreality' theo nghĩa đen có nghĩa là 'trạng thái không có thật' hoặc 'sự phi thực tế'. Từ này mới xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 19, phản ánh nhu cầu diễn tả những trải nghiệm và khái niệm vượt ra ngoài hoặc đối lập với thực tại.

Usage Note

Từ 'unreality' thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm hoặc cảm giác kỳ lạ, phi thực tế, như trong giấc mơ, ảo giác, hoặc các tác phẩm hư cấu. Nó nhấn mạnh sự thiếu kết nối với thế giới thực tế. So với 'illusion', 'unreality' mang tính khái quát hơn, chỉ sự không thật nói chung, trong khi 'illusion' ám chỉ sự đánh lừa thị giác hoặc nhận thức cụ thể. 'Fantasy' liên quan nhiều hơn đến trí tưởng tượng và ước mơ, còn 'unreality' tập trung vào sự vắng mặt của thực tế.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'of', ví dụ: 'the unreality of the situation', ta nhấn mạnh rằng toàn bộ tình huống là không thật. Khi sử dụng 'in', ví dụ: 'living in unreality', ta chỉ trạng thái tồn tại trong một thế giới không có thật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unreality
  • profound profound unreality
    (sự phi thực tế sâu sắc)
  • disturbing disturbing unreality
    (sự phi thực tế đáng lo ngại)
  • complete complete unreality
    (sự phi thực tế hoàn toàn)
  • stark stark unreality
    (sự phi thực tế rõ rệt, trần trụi)
Noun + of unreality
  • sense a sense of unreality
    (cảm giác phi thực tế)
  • feeling a feeling of unreality
    (cảm giác phi thực tế)
  • air an air of unreality
    (không khí, vẻ phi thực tế)
Verb + unreality
  • create create unreality
    (tạo ra sự phi thực tế)
  • experience experience unreality
    (trải nghiệm sự phi thực tế)
  • plunge into plunge into unreality
    (chìm đắm vào sự phi thực tế)
  • escape into escape into unreality
    (trốn thoát vào sự phi thực tế)

Idioms

  • a sense of unreality

    Cảm giác phi thực tế, cảm thấy mọi thứ không có thật hoặc như trong mơ, thường xuất hiện sau một sự kiện sốc hoặc căng thẳng.

    "After the news of the tragedy, she walked around in a profound sense of unreality."

    (Sau tin tức về thảm kịch, cô ấy đi lại với một cảm giác phi thực tế sâu sắc.)

  • live in unreality / a world of unreality

    Sống trong ảo tưởng, không đối mặt với thực tế và những vấn đề thực sự.

    "Some politicians seem to live in a world of unreality, completely detached from public concerns."

    (Một số chính trị gia dường như sống trong một thế giới ảo tưởng, hoàn toàn tách rời khỏi những mối bận tâm của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unreality

noun
Lật mặt

Trạng thái không có thật; thiếu thực chất hoặc sự tồn tại chân thực.

"She felt a sense of unreality as she walked through the deserted city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unreality of the dream faded as she woke up.
Sự phi thực tế của giấc mơ tan biến khi cô ấy tỉnh dậy.
Phủ định
The politician's promises have an unreal quality that doesn't convince many voters.
Những lời hứa của chính trị gia có một phẩm chất không thực tế khiến không nhiều cử tri tin tưởng.
Nghi vấn
Does the unreality of the situation make you question your senses?
Sự phi thực tế của tình huống có khiến bạn nghi ngờ giác quan của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unreality".

Thực tế ảo (VR) và ranh giới thực tế

Trong kỷ nguyên công nghệ số, đặc biệt với sự phát triển mạnh mẽ của thực tế ảo (VR) và các trò chơi điện tử nhập vai, ranh giới giữa thực tế và phi thực tế ngày càng trở nên mờ nhạt. Nhiều người có thể trải nghiệm cảm giác phi thực tế khi dành quá nhiều thời gian trong môi trường ảo, nơi các quy tắc vật lý và xã hội có thể khác biệt so với thế giới thực, đặt ra câu hỏi về định nghĩa 'thực' trong thời đại mới.

Giấc mơ và tiềm thức

Trong nhiều nền văn hóa và triết học phương Tây, giấc mơ thường được xem là một cánh cửa dẫn đến 'vùng phi thực tế' của tâm trí. Giấc mơ thường có những logic riêng, đôi khi kỳ lạ và không tuân theo các định luật vật lý của thế giới thực, tạo ra cảm giác phi thực tế mạnh mẽ khi chúng ta trải nghiệm chúng hoặc hồi tưởng lại. Các nhà phân tâm học như Freud và và Jung đã khám phá sâu sắc về cách thức giấc mơ phản ánh tiềm thức và các mong muốn chưa được giải quyết, qua đó tạo ra một phiên bản thực tế khác.