(Top Banner Ad)
unrecyclable
B2
tính từ B2 Môi trường

unrecyclable

UK: /ˌʌnriːˈsaɪkləbəl/ • US: /ˌʌnriˈsaɪkləbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể tái chế được không tái chế được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be recycled.

Vietnamese Meaning

Không thể tái chế được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many types of plastic are unfortunately unrecyclable."

    "Rất nhiều loại nhựa không may là không thể tái chế."

  • "The packaging is made of unrecyclable materials."

    "Bao bì được làm từ vật liệu không thể tái chế."

  • "We need to reduce the amount of unrecyclable waste we produce."

    "Chúng ta cần giảm lượng rác thải không thể tái chế mà chúng ta tạo ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recycle tái chế
Noun recycling sự tái chế, vật liệu tái chế
Adjective recyclable có thể tái chế
Noun recyclability khả năng tái chế
Noun unrecyclability tính không thể tái chế
Adjective non-recyclable không thể tái chế (từ đồng nghĩa phổ biến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
κύκλος (kyklos)
Latin
cyclus
Tiếng Pháp
cycle
Tiếng Anh (cuối TK 14)
cycle
Tiếng Anh (tiền tố)
re-
Tiếng Anh (1920s, nghĩa hiện đại từ 1960s)
recycle
Tiếng Anh (hậu tố)
-able
Tiếng Anh (thập niên 1970)
recyclable
Tiếng Anh cổ (tiền tố)
un-
Tiếng Anh hiện đại (thập niên 1980 trở đi)
unrecyclable

Nguồn gốc của "unrecyclable"

Từ "unrecyclable" là một từ ghép hiện đại, phản ánh mối quan tâm ngày càng tăng của xã hội đối với môi trường. Nó được tạo thành từ ba phần: tiền tố "un-" (nghĩa là "không" hoặc "ngược lại"), gốc "recycle" (tái chế) và hậu tố "-able" (có thể). "Recycle" bắt đầu được sử dụng với ý nghĩa về môi trường từ những năm 1960. Khi các nỗ lực tái chế phát triển, người ta cần một từ để chỉ những vật liệu không thể tái chế, và "unrecyclable" đã ra đời, phổ biến từ những năm 1980, đánh dấu sự thay đổi trong cách chúng ta nhìn nhận rác thải.

Usage Note

Từ 'unrecyclable' thường được dùng để mô tả các vật liệu hoặc sản phẩm không thể được xử lý và chuyển đổi thành vật liệu mới thông qua quy trình tái chế. Nó nhấn mạnh tính chất không thể tái sử dụng của vật đó. Khác với 'non-recyclable' có thể chỉ một vật chưa được tái chế, 'unrecyclable' ám chỉ bản chất vốn có của vật đó là không phù hợp để tái chế, do thành phần cấu tạo, mức độ ô nhiễm, hoặc thiếu công nghệ tái chế phù hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Unrecyclable + Noun
  • plastic unrecyclable plastic
    (nhựa không thể tái chế)
  • waste unrecyclable waste
    (rác thải không thể tái chế)
  • materials unrecyclable materials
    (vật liệu không thể tái chế)
  • packaging unrecyclable packaging
    (bao bì không thể tái chế)
  • items unrecyclable items
    (các mặt hàng không thể tái chế)
Adverb + unrecyclable
  • completely completely unrecyclable
    (hoàn toàn không thể tái chế)
  • largely largely unrecyclable
    (phần lớn không thể tái chế)
  • mostly mostly unrecyclable
    (chủ yếu không thể tái chế)
Verb + unrecyclable
  • make make something unrecyclable
    (làm cho thứ gì đó không thể tái chế)
  • become become unrecyclable
    (trở nên không thể tái chế)
  • dispose of dispose of unrecyclable items
    (vứt bỏ các vật phẩm không thể tái chế)
  • design to be design to be unrecyclable
    (thiết kế để không thể tái chế (ám chỉ thiết kế kém))

Idioms

  • unrecyclable waste stream

    dòng chất thải không thể tái chế

    "Many cities are struggling to manage their unrecyclable waste stream, leading to overflowing landfills."

    (Nhiều thành phố đang gặp khó khăn trong việc quản lý dòng chất thải không thể tái chế của họ, dẫn đến các bãi rác quá tải.)

  • categorized as unrecyclable

    được phân loại là không thể tái chế

    "Due to their complex composition, these multi-layer pouches are often categorized as unrecyclable."

    (Do thành phần phức tạp, những túi nhiều lớp này thường được phân loại là không thể tái chế.)

  • reduce unrecyclable materials

    giảm thiểu vật liệu không thể tái chế

    "Consumers are encouraged to reduce unrecyclable materials in their daily lives by choosing sustainable alternatives."

    (Người tiêu dùng được khuyến khích giảm thiểu vật liệu không thể tái chế trong cuộc sống hàng ngày bằng cách chọn các giải pháp thay thế bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrecyclable

tính từ
Lật mặt

Không thể tái chế được.

"Many types of plastic are unfortunately unrecyclable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Dispose of unrecyclable items properly.
Vứt bỏ các vật dụng không thể tái chế đúng cách.
Phủ định
Don't throw unrecyclable waste into the recycling bin.
Đừng vứt rác thải không thể tái chế vào thùng tái chế.
Nghi vấn
Please sort the unrecyclable materials carefully.
Vui lòng phân loại các vật liệu không thể tái chế một cách cẩn thận.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrecyclable".

Vấn đề rác thải không thể tái chế toàn cầu

Khái niệm "unrecyclable" (không thể tái chế) gắn liền với cuộc khủng hoảng rác thải nhựa và các vật liệu khác trên toàn cầu. Hàng tỷ tấn rác thải không thể tái chế đã được sản xuất, tích tụ trong các bãi chôn lấp, đại dương, và gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Điều này thúc đẩy các phong trào môi trường, như "giảm thiểu rác thải" (zero waste) và phát triển vật liệu thay thế để giải quyết vấn đề này.

Chuyển dịch sang nền kinh tế tuần hoàn

Sự tồn tại của các vật liệu "unrecyclable" là động lực chính để các quốc gia và doanh nghiệp trên thế giới hướng tới nền kinh tế tuần hoàn (circular economy). Thay vì mô hình tuyến tính "sản xuất – tiêu dùng – vứt bỏ", nền kinh tế tuần hoàn tập trung vào việc thiết kế sản phẩm ngay từ đầu sao cho chúng có thể được tái sử dụng, sửa chữa hoặc tái chế hoàn toàn, nhằm loại bỏ rác thải và giữ cho tài nguyên được sử dụng hiệu quả và lâu nhất có thể.