(Top Banner Ad)
recyclable
B2
Tính từ B2 Môi trường

recyclable

UK: /ˌriːˈsaɪkləbl̩/ • US: /ˌriːˈsaɪkləbl̩/

Nghĩa tiếng Việt

có thể tái chế tái chế được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be recycled.

Vietnamese Meaning

Có thể tái chế được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Glass and paper are recyclable materials."

    "Thủy tinh và giấy là những vật liệu có thể tái chế được."

  • "Most plastic bottles are recyclable."

    "Hầu hết các chai nhựa đều có thể tái chế được."

  • "Recyclable waste should be separated from general waste."

    "Rác thải có thể tái chế nên được phân loại riêng với rác thải thông thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recycle tái chế
Noun recycling sự tái chế, hoạt động tái chế
Noun recycler máy tái chế; người thực hiện việc tái chế (ít phổ biến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Ancient Greek
kyklos
Latin
cyclus
Old French
cycle
English
cycle
Latin
-abilis
Old French
-able
English
-able
English (coined mid-20th C.)
recycle
English (derived)
recyclable

Câu chuyện 'tái chế được'

Từ 'recyclable' là sự kết hợp của ba yếu tố chính. Tiếp đầu ngữ 're-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'lặp lại' hoặc 'trở lại'. Phần gốc 'cycle' đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'kyklos' nghĩa là 'vòng tròn' và đã đi qua tiếng Latin rồi tiếng Pháp cổ để vào tiếng Anh. Cuối cùng, hậu tố '-able' cũng từ tiếng Latin, biểu thị khả năng 'có thể làm được' hoặc 'xứng đáng để làm'. Khi ghép lại, 'recyclable' mô tả một vật phẩm 'có khả năng đi vào một chu trình trở lại' để được tái sử dụng hoặc xử lý lại.

Usage Note

Từ 'recyclable' mô tả vật liệu hoặc sản phẩm có thể được xử lý và chuyển đổi thành sản phẩm mới, giảm thiểu rác thải và bảo vệ tài nguyên. Khác với 'recycled' (đã được tái chế) và 'recycling' (quá trình tái chế).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recyclable
  • fully fully recyclable
    (hoàn toàn có thể tái chế được)
  • easily easily recyclable
    (dễ dàng tái chế được)
  • 100% 100% recyclable
    (có thể tái chế 100%)
Verb + recyclable [Noun]
  • collect collect recyclable waste
    (thu gom rác thải có thể tái chế)
  • sort sort recyclable items
    (phân loại các vật phẩm có thể tái chế)
  • make make products recyclable
    (sản xuất sản phẩm có thể tái chế được)

Idioms

  • 100% recyclable

    hoàn toàn có thể tái chế được

    "This packaging is made from 100% recyclable materials."

    (Bao bì này được làm từ 100% vật liệu có thể tái chế.)

  • recyclable by design

    có khả năng tái chế ngay từ khâu thiết kế

    "We aim for products that are recyclable by design to minimize environmental impact."

    (Chúng tôi hướng đến các sản phẩm có khả năng tái chế ngay từ khâu thiết kế để giảm thiểu tác động môi trường.)

  • non-recyclable waste

    rác thải không thể tái chế

    "Please separate your recyclable and non-recyclable waste."

    (Vui lòng phân loại rác tái chế và rác không thể tái chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recyclable

Tính từ
Lật mặt

Có thể tái chế được.

"Glass and paper are recyclable materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the bottles are recyclable, we should put them in the blue bin.
Bởi vì những chai này có thể tái chế được, chúng ta nên bỏ chúng vào thùng màu xanh.
Phủ định
Even though many plastics are labeled recyclable, they are not always accepted by recycling centers.
Mặc dù nhiều loại nhựa được dán nhãn có thể tái chế, nhưng chúng không phải lúc nào cũng được các trung tâm tái chế chấp nhận.
Nghi vấn
If a container is marked as recyclable, should we still rinse it out before placing it in the recycling bin?
Nếu một hộp đựng được đánh dấu là có thể tái chế, chúng ta có nên rửa sạch nó trước khi cho vào thùng tái chế không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bottles which are recyclable are placed in the blue bin.
Những chai có thể tái chế được đặt trong thùng màu xanh.
Phủ định
The waste that is not recyclable is sent to the landfill.
Rác thải không thể tái chế được đưa đến bãi chôn lấp.
Nghi vấn
Is the packaging that you are using recyclable?
Bao bì bạn đang sử dụng có thể tái chế được không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Recycling is essential: Recyclable materials help conserve resources and reduce waste.
Tái chế là rất cần thiết: Các vật liệu có thể tái chế giúp bảo tồn tài nguyên và giảm chất thải.
Phủ định
Not all plastics are recyclable: Types 3, 6, and 7 often end up in landfills.
Không phải tất cả các loại nhựa đều có thể tái chế: Các loại 3, 6 và 7 thường kết thúc ở các bãi chôn lấp.
Nghi vấn
Is this container recyclable: Check the recycling symbol for confirmation.
Vật chứa này có thể tái chế không: Kiểm tra biểu tượng tái chế để xác nhận.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company uses recyclable materials.
Công ty sử dụng vật liệu có thể tái chế.
Phủ định
The city does not collect recyclable waste on Tuesdays.
Thành phố không thu gom rác thải tái chế vào các ngày thứ Ba.
Nghi vấn
Can we make this packaging recyclable?
Chúng ta có thể làm cho bao bì này có thể tái chế được không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, we will have made sure all our packaging is recyclable.
Đến năm sau, chúng tôi sẽ đảm bảo rằng tất cả bao bì của chúng tôi đều có thể tái chế.
Phủ định
By the end of the month, they won't have considered the containers recyclable due to contamination.
Đến cuối tháng, họ sẽ không coi các thùng chứa là có thể tái chế do ô nhiễm.
Nghi vấn
Will the company have declared all of its plastic products recyclable by 2025?
Đến năm 2025, công ty sẽ tuyên bố tất cả các sản phẩm nhựa của mình đều có thể tái chế chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recyclable".

Biểu tượng tái chế toàn cầu

Biểu tượng ba mũi tên đuổi theo hình tam giác là dấu hiệu quốc tế được công nhận rộng rãi, cho biết một sản phẩm hoặc vật liệu có thể tái chế hoặc được làm từ vật liệu tái chế. Nó khuyến khích mọi người suy nghĩ về chu trình sử dụng và tái tạo vật liệu, hướng tới một lối sống bền vững hơn.

Nguyên tắc 3R: Giảm thiểu, Tái sử dụng, Tái chế

Nguyên tắc 'Reduce, Reuse, Recycle' (Giảm thiểu, Tái sử dụng, Tái chế) là một triết lý môi trường phổ biến ở các nước phương Tây và đang được áp dụng rộng rãi trên toàn cầu. 'Recyclable' đại diện cho bước cuối cùng nhưng quan trọng trong chuỗi này, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đưa vật liệu trở lại chu trình sản xuất để giảm thiểu rác thải và bảo vệ tài nguyên.