(Top Banner Ad)
non-recyclable
B2
tính từ B2 Khoa học môi trường, Quản lý chất thải

non-recyclable

UK: /ˌnɒn.riːˈsaɪ.klə.bəl/ • US: /ˌnɑːn.riːˈsaɪ.klə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể tái chế không tái chế được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be recycled.

Vietnamese Meaning

Không thể tái chế được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This plastic container is non-recyclable and should be disposed of properly."

    "Cái hộp nhựa này không thể tái chế và nên được vứt bỏ đúng cách."

  • "Many types of plastic packaging are non-recyclable."

    "Nhiều loại bao bì nhựa không thể tái chế được."

  • "The city is trying to reduce the amount of non-recyclable waste it produces."

    "Thành phố đang cố gắng giảm lượng rác thải không thể tái chế mà họ tạo ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recycle Tái chế (xử lý rác thải hoặc vật liệu để sử dụng lại).
Adjective recyclable Có thể tái chế (vật liệu, sản phẩm có thể được xử lý và sử dụng lại).
Noun recycling Sự tái chế, quá trình tái chế.
Noun recycler Người hoặc công ty thực hiện việc tái chế; máy tái chế.
Adjective non-recyclable Không thể tái chế (không phù hợp hoặc không có khả năng để đưa vào quy trình tái chế).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Quản lý chất thải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
re-
Greek
kyklos
Old French
cycle
English (mid-20th C)
recyclable
English (late 20th C)
non-recyclable

Nguồn gốc của "non-recyclable"

"Non-recyclable" được ghép từ tiền tố "non-" (nghĩa là 'không' hoặc 'phi') và tính từ "recyclable" (có thể tái chế). Bản thân "recyclable" lại được cấu tạo từ "re-" (nghĩa là 'lặp lại', 'lại'), "cycle" (nghĩa là 'chu trình', 'vòng lặp') và hậu tố "-able" (nghĩa là 'có khả năng'). Do đó, "non-recyclable" mang ý nghĩa là 'không có khả năng được đưa vào chu trình tái chế' hoặc 'không thể tái chế'. Từ này trở nên phổ biến khi nhận thức về môi trường và tầm quan trọng của việc phân loại rác thải tăng lên mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21.

Usage Note

Từ 'non-recyclable' dùng để chỉ các vật liệu hoặc sản phẩm không thể được xử lý và chuyển đổi thành các sản phẩm mới thông qua quy trình tái chế. Nó nhấn mạnh tính chất không thể tái sử dụng của vật liệu đó, gây ra các vấn đề về quản lý chất thải và ô nhiễm môi trường. Thường được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến rác thải, xử lý rác, và các chính sách môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • waste non-recyclable waste
    (Rác thải không thể tái chế)
  • material non-recyclable material
    (Vật liệu không thể tái chế)
  • packaging non-recyclable packaging
    (Bao bì không thể tái chế)
  • plastic non-recyclable plastic
    (Nhựa không thể tái chế)
Verb + Object (containing non-recyclable)
  • dispose of dispose of non-recyclable items
    (Vứt bỏ các món đồ không thể tái chế)
  • separate separate non-recyclable waste
    (Phân loại rác thải không thể tái chế)
  • minimize minimize non-recyclable packaging
    (Giảm thiểu bao bì không thể tái chế)

Idioms

  • non-recyclable waste stream

    Dòng rác thải không thể tái chế (tổng lượng rác thải không thể xử lý tái chế từ một nguồn nhất định).

    "Many manufacturing companies are trying to reduce their non-recyclable waste stream."

    (Nhiều công ty sản xuất đang cố gắng giảm dòng rác thải không thể tái chế của họ.)

  • hard-to-recycle / non-recyclable materials

    Vật liệu khó tái chế / không thể tái chế (chỉ các loại vật liệu có quy trình tái chế phức tạp, tốn kém hoặc không có khả năng tái chế ở quy mô lớn).

    "Certain types of film plastic and composites are often categorized as hard-to-recycle or non-recyclable materials."

    (Một số loại màng nhựa và vật liệu composite thường được phân loại là vật liệu khó hoặc không thể tái chế.)

  • non-recyclable items collection point

    Điểm thu gom các vật phẩm không thể tái chế (nơi được chỉ định để người dân vứt bỏ các loại rác không thể tái chế).

    "You can drop off your old paint cans at the municipal non-recyclable items collection point."

    (Bạn có thể bỏ các thùng sơn cũ của mình tại điểm thu gom vật phẩm không thể tái chế của thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-recyclable

tính từ
Lật mặt

Không thể tái chế được.

"This plastic container is non-recyclable and should be disposed of properly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Non-recyclable waste contributes to environmental pollution.
Chất thải không thể tái chế góp phần gây ô nhiễm môi trường.
Phủ định
This container is not non-recyclable material.
Vật chứa này không phải là vật liệu không thể tái chế.
Nghi vấn
Is this plastic non-recyclable?
Nhựa này có không thể tái chế được không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we keep buying non-recyclable products, our landfills will overflow.
Nếu chúng ta tiếp tục mua các sản phẩm không tái chế được, các bãi chôn lấp của chúng ta sẽ tràn ngập.
Phủ định
If you don't sort your trash properly, the non-recyclable items will contaminate the recyclable ones.
Nếu bạn không phân loại rác đúng cách, các vật phẩm không tái chế được sẽ làm ô nhiễm các vật phẩm có thể tái chế.
Nghi vấn
Will our environment suffer even more if companies continue to produce non-recyclable packaging?
Liệu môi trường của chúng ta có phải chịu đựng nhiều hơn nữa nếu các công ty tiếp tục sản xuất bao bì không thể tái chế?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-recyclable".

Thách thức của Nhựa dùng một lần

Nhiều sản phẩm nhựa dùng một lần (single-use plastics), như ống hút, cốc xốp, hoặc một số loại bao bì thực phẩm phức tạp, thường được xếp vào loại "non-recyclable" (không thể tái chế) do thành phần vật liệu hỗn hợp hoặc chi phí tái chế quá cao so với giá trị thu hồi. Điều này đã thúc đẩy các chiến dịch và luật lệ toàn cầu nhằm giảm thiểu và cấm sử dụng nhựa dùng một lần để bảo vệ môi trường biển và đất liền.

Phong trào "Zero Waste" (Không rác thải)

Phong trào "Zero Waste" khuyến khích cá nhân và doanh nghiệp giảm thiểu lượng rác thải đến mức thấp nhất có thể, đặc biệt là rác thải "non-recyclable". Mục tiêu là thiết kế lại chu trình sống của sản phẩm sao cho tất cả vật liệu đều có thể được tái sử dụng, sửa chữa hoặc phân hủy sinh học, không để lại bất kỳ loại rác không thể tái chế nào phải chôn lấp hoặc đốt cháy, hướng tới một nền kinh tế tuần hoàn bền vững.