unresponsiveness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of not responding or reacting to something; lack of willingness or ability to react to stimulation.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất không phản hồi hoặc phản ứng với điều gì đó; thiếu sự sẵn sàng hoặc khả năng phản ứng với kích thích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient's unresponsiveness to light and sound was concerning."
"Sự không phản ứng của bệnh nhân với ánh sáng và âm thanh là đáng lo ngại."
-
"The government's unresponsiveness to the needs of the poor is deeply troubling."
"Sự thiếu phản ứng của chính phủ đối với nhu cầu của người nghèo là vô cùng đáng lo ngại."
-
"His unresponsiveness made it difficult to communicate with him."
"Sự không phản hồi của anh ấy khiến việc giao tiếp với anh ấy trở nên khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | respond | phản ứng, đáp lại, trả lời |
| Noun | response | sự phản ứng, phản hồi, câu trả lời |
| Adjective | responsive | có phản ứng, nhạy bén, đáp ứng nhanh |
| Adverb | responsively | một cách nhạy bén, có phản ứng |
| Adjective | unresponsive | không phản ứng, thờ ơ, lãnh đạm |
| Adverb | unresponsively | một cách không phản ứng, thờ ơ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Unresponsiveness thường chỉ sự thiếu phản ứng hoặc phản hồi một cách chung chung. Nó có thể đề cập đến cả sự thiếu phản ứng về thể chất, cảm xúc hoặc tinh thần. Sự khác biệt với 'apathy' là 'apathy' nhấn mạnh sự thiếu quan tâm hoặc động lực, trong khi 'unresponsiveness' nhấn mạnh sự thiếu phản hồi với kích thích bên ngoài.
Prepositions
'Unresponsiveness to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà ai đó hoặc điều gì đó không phản ứng. Ví dụ: 'Unresponsiveness to treatment' (Không phản ứng với điều trị).
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete unresponsiveness (sự không phản ứng hoàn toàn)
-
profound profound unresponsiveness (sự không phản ứng sâu sắc/nghiêm trọng)
-
emotional emotional unresponsiveness (sự vô cảm, không phản ứng cảm xúc)
-
political political unresponsiveness (sự thờ ơ/không đáp ứng của chính quyền)
-
increasing increasing unresponsiveness (sự thờ ơ/không phản ứng ngày càng tăng)
-
show show unresponsiveness (thể hiện sự không phản ứng/thờ ơ)
-
display display unresponsiveness (trình bày/bộc lộ sự không phản ứng/thờ ơ)
-
suffer from suffer from unresponsiveness (bị tình trạng không phản ứng/thờ ơ)
-
lead to lead to unresponsiveness (dẫn đến sự không phản ứng/thờ ơ)
-
a state of a state of unresponsiveness (một trạng thái không phản ứng)
-
a period of a period of unresponsiveness (một giai đoạn không phản ứng)
-
signs of signs of unresponsiveness (dấu hiệu của sự không phản ứng)
Idioms
-
a state of unresponsiveness
một trạng thái không phản ứng, bất tỉnh (thường trong y học hoặc tâm lý)
"After the accident, the patient was in a state of unresponsiveness for several hours."
(Sau tai nạn, bệnh nhân ở trong trạng thái bất tỉnh trong vài giờ.)
-
display unresponsiveness
thể hiện sự thờ ơ, không phản ứng lại
"The government's repeated display of unresponsiveness to public concerns angered the citizens."
(Việc chính phủ liên tục thể hiện sự thờ ơ trước những quan ngại của công chúng đã khiến người dân tức giận.)
-
fall into unresponsiveness
rơi vào trạng thái không phản ứng, bất tỉnh (thường đột ngột)
"He fell into unresponsiveness after suffering a severe head injury."
(Anh ấy rơi vào trạng thái bất tỉnh sau khi bị chấn thương đầu nghiêm trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unresponsiveness
NounTrạng thái hoặc phẩm chất không phản hồi hoặc phản ứng với điều gì đó; thiếu sự sẵn sàng hoặc khả năng phản ứng với kích thích.
"The patient's unresponsiveness to light and sound was concerning."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor said that the patient's unresponsiveness was a cause for concern. |
Bác sĩ nói rằng sự không phản ứng của bệnh nhân là một nguyên nhân đáng lo ngại. |
| Phủ định | She told me that he was unresponsive to her messages and that she didn't know why. |
Cô ấy nói với tôi rằng anh ấy không phản hồi tin nhắn của cô ấy và cô ấy không biết tại sao. |
| Nghi vấn | The manager asked if the team had been unresponsive to the client's requests. |
Người quản lý hỏi liệu nhóm có không phản hồi các yêu cầu của khách hàng hay không. |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patient's unresponsiveness to the medication was concerning. |
Sự không phản hồi của bệnh nhân đối với thuốc là đáng lo ngại. |
| Phủ định | The team's unresponsiveness wasn't due to a lack of effort, but rather a lack of resources. |
Sự không phản hồi của đội không phải do thiếu nỗ lực, mà là do thiếu nguồn lực. |
| Nghi vấn | Is the manager's unresponsive behavior a sign of burnout? |
Hành vi không phản hồi của người quản lý có phải là dấu hiệu của sự kiệt sức? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unresponsiveness".
