(Top Banner Ad)
unresponsiveness
C1
Noun C1 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

unresponsiveness

UK: /ˌʌnrɪˈspɒnsɪvnəs/ • US: /ˌʌnrɪˈspɑːnsɪvnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự không phản hồi sự thiếu phản ứng tình trạng không phản ứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of not responding or reacting to something; lack of willingness or ability to react to stimulation.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất không phản hồi hoặc phản ứng với điều gì đó; thiếu sự sẵn sàng hoặc khả năng phản ứng với kích thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient's unresponsiveness to light and sound was concerning."

    "Sự không phản ứng của bệnh nhân với ánh sáng và âm thanh là đáng lo ngại."

  • "The government's unresponsiveness to the needs of the poor is deeply troubling."

    "Sự thiếu phản ứng của chính phủ đối với nhu cầu của người nghèo là vô cùng đáng lo ngại."

  • "His unresponsiveness made it difficult to communicate with him."

    "Sự không phản hồi của anh ấy khiến việc giao tiếp với anh ấy trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb respond phản ứng, đáp lại, trả lời
Noun response sự phản ứng, phản hồi, câu trả lời
Adjective responsive có phản ứng, nhạy bén, đáp ứng nhanh
Adverb responsively một cách nhạy bén, có phản ứng
Adjective unresponsive không phản ứng, thờ ơ, lãnh đạm
Adverb unresponsively một cách không phản ứng, thờ ơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respondere
Old French
respondre
English
respond
English
responsive
English
unresponsive
English
unresponsiveness

Nguồn gốc cấu tạo của từ

Từ 'unresponsiveness' được ghép lại từ ba phần trong tiếng Anh: tiền tố 'un-' (có nghĩa 'không', 'ngược lại'), gốc từ 'responsive' (có nghĩa 'có phản ứng', 'nhạy bén') và hậu tố '-ness' (biến tính từ thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc phẩm chất). Do đó, 'unresponsiveness' mang nghĩa 'trạng thái không phản ứng' hoặc 'sự thờ ơ'.

Usage Note

Unresponsiveness thường chỉ sự thiếu phản ứng hoặc phản hồi một cách chung chung. Nó có thể đề cập đến cả sự thiếu phản ứng về thể chất, cảm xúc hoặc tinh thần. Sự khác biệt với 'apathy' là 'apathy' nhấn mạnh sự thiếu quan tâm hoặc động lực, trong khi 'unresponsiveness' nhấn mạnh sự thiếu phản hồi với kích thích bên ngoài.

Prepositions

to

'Unresponsiveness to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà ai đó hoặc điều gì đó không phản ứng. Ví dụ: 'Unresponsiveness to treatment' (Không phản ứng với điều trị).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unresponsiveness
  • complete complete unresponsiveness
    (sự không phản ứng hoàn toàn)
  • profound profound unresponsiveness
    (sự không phản ứng sâu sắc/nghiêm trọng)
  • emotional emotional unresponsiveness
    (sự vô cảm, không phản ứng cảm xúc)
  • political political unresponsiveness
    (sự thờ ơ/không đáp ứng của chính quyền)
  • increasing increasing unresponsiveness
    (sự thờ ơ/không phản ứng ngày càng tăng)
Verb + unresponsiveness
  • show show unresponsiveness
    (thể hiện sự không phản ứng/thờ ơ)
  • display display unresponsiveness
    (trình bày/bộc lộ sự không phản ứng/thờ ơ)
  • suffer from suffer from unresponsiveness
    (bị tình trạng không phản ứng/thờ ơ)
  • lead to lead to unresponsiveness
    (dẫn đến sự không phản ứng/thờ ơ)
Noun + of unresponsiveness
  • a state of a state of unresponsiveness
    (một trạng thái không phản ứng)
  • a period of a period of unresponsiveness
    (một giai đoạn không phản ứng)
  • signs of signs of unresponsiveness
    (dấu hiệu của sự không phản ứng)

Idioms

  • a state of unresponsiveness

    một trạng thái không phản ứng, bất tỉnh (thường trong y học hoặc tâm lý)

    "After the accident, the patient was in a state of unresponsiveness for several hours."

    (Sau tai nạn, bệnh nhân ở trong trạng thái bất tỉnh trong vài giờ.)

  • display unresponsiveness

    thể hiện sự thờ ơ, không phản ứng lại

    "The government's repeated display of unresponsiveness to public concerns angered the citizens."

    (Việc chính phủ liên tục thể hiện sự thờ ơ trước những quan ngại của công chúng đã khiến người dân tức giận.)

  • fall into unresponsiveness

    rơi vào trạng thái không phản ứng, bất tỉnh (thường đột ngột)

    "He fell into unresponsiveness after suffering a severe head injury."

    (Anh ấy rơi vào trạng thái bất tỉnh sau khi bị chấn thương đầu nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unresponsiveness

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất không phản hồi hoặc phản ứng với điều gì đó; thiếu sự sẵn sàng hoặc khả năng phản ứng với kích thích.

"The patient's unresponsiveness to light and sound was concerning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that the patient's unresponsiveness was a cause for concern.
Bác sĩ nói rằng sự không phản ứng của bệnh nhân là một nguyên nhân đáng lo ngại.
Phủ định
She told me that he was unresponsive to her messages and that she didn't know why.
Cô ấy nói với tôi rằng anh ấy không phản hồi tin nhắn của cô ấy và cô ấy không biết tại sao.
Nghi vấn
The manager asked if the team had been unresponsive to the client's requests.
Người quản lý hỏi liệu nhóm có không phản hồi các yêu cầu của khách hàng hay không.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's unresponsiveness to the medication was concerning.
Sự không phản hồi của bệnh nhân đối với thuốc là đáng lo ngại.
Phủ định
The team's unresponsiveness wasn't due to a lack of effort, but rather a lack of resources.
Sự không phản hồi của đội không phải do thiếu nỗ lực, mà là do thiếu nguồn lực.
Nghi vấn
Is the manager's unresponsive behavior a sign of burnout?
Hành vi không phản hồi của người quản lý có phải là dấu hiệu của sự kiệt sức?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unresponsiveness".

Trong Y học: Tình trạng nguy hiểm

Trong lĩnh vực y học, 'unresponsiveness' là một dấu hiệu lâm sàng nghiêm trọng, chỉ việc bệnh nhân không phản ứng với các kích thích bên ngoài (ví dụ: tiếng nói, chạm vào, đau). Đây là tình trạng khẩn cấp thường gặp ở bệnh nhân hôn mê, sốc, hoặc đột quỵ, đòi hỏi sự can thiệp y tế kịp thời để chẩn đoán và điều trị.

Trong Xã hội & Chính trị: Thiếu sự đồng cảm hoặc trách nhiệm

Trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị, 'unresponsiveness' thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ việc một cá nhân, tổ chức hoặc chính phủ không lắng nghe, không quan tâm hoặc không hành động trước nhu cầu, ý kiến hay nỗi đau của người khác/công chúng. Sự thờ ơ này có thể dẫn đến sự mất lòng tin và các vấn đề xã hội lớn hơn.