(Top Banner Ad)
unsatisfied
B2
Tính từ B2 Chung

unsatisfied

UK: /ˌʌnˈsætɪsfaɪd/ • US: /ˌʌnˈsætɪsfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không hài lòng chưa thỏa mãn bất mãn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not pleased or content; not having had a need or desire fulfilled.

Vietnamese Meaning

Không hài lòng; không thỏa mãn; chưa được đáp ứng nhu cầu hoặc mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was unsatisfied with the service at the restaurant."

    "Anh ấy không hài lòng với dịch vụ ở nhà hàng."

  • "Many customers are unsatisfied with the product's performance."

    "Nhiều khách hàng không hài lòng với hiệu suất của sản phẩm."

  • "She felt unsatisfied despite achieving all her goals."

    "Cô ấy cảm thấy không thỏa mãn mặc dù đã đạt được tất cả các mục tiêu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb satisfy làm hài lòng, thỏa mãn
Adjective satisfied hài lòng, thỏa mãn
Noun satisfaction sự hài lòng, sự thỏa mãn
Adverb satisfactorily một cách thỏa đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
unsatisfied

Nguồn gốc của 'Unsatisfied'

Từ 'unsatisfied' được hình thành đơn giản bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào tính từ 'satisfied' (hài lòng). 'Satisfied' xuất phát từ động từ 'satisfy' (làm hài lòng), có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'satis' (đủ). Vậy nên, 'unsatisfied' có nghĩa là 'không đủ' hoặc 'không được làm cho hài lòng'.

Usage Note

Từ 'unsatisfied' thường diễn tả cảm giác không hài lòng do một điều gì đó chưa đạt được, chưa đáp ứng được kỳ vọng hoặc nhu cầu. Nó mạnh hơn 'disappointed' (thất vọng) và yếu hơn 'frustrated' (bực bội). Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực, từ nhu cầu vật chất đến cảm xúc và tinh thần.

Prepositions

with by at

'Unsatisfied with' được dùng khi không hài lòng với một cái gì đó cụ thể. 'Unsatisfied by' được dùng khi không hài lòng do ảnh hưởng của một cái gì đó. 'Unsatisfied at' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ sự không hài lòng tại một thời điểm hoặc địa điểm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsatisfied
  • deeply unsatisfied
    (vô cùng không hài lòng)
  • utterly unsatisfied
    (hoàn toàn không hài lòng)
  • chronically unsatisfied
    (mãn tính không hài lòng)
Feeling + unsatisfied
  • feel unsatisfied
    (cảm thấy không hài lòng)
  • left unsatisfied
    (cảm thấy không được thỏa mãn)

Idioms

  • Leave someone unsatisfied

    Khiến ai đó cảm thấy không hài lòng, không thỏa mãn.

    "The ending of the movie left me unsatisfied."

    (Cái kết của bộ phim khiến tôi không hài lòng.)

  • Unsatisfied with the status quo

    Không hài lòng với tình hình hiện tại.

    "Many citizens are unsatisfied with the status quo and are demanding change."

    (Nhiều công dân không hài lòng với tình hình hiện tại và đang yêu cầu sự thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsatisfied

Tính từ
Lật mặt

Không hài lòng; không thỏa mãn; chưa được đáp ứng nhu cầu hoặc mong muốn.

"He was unsatisfied with the service at the restaurant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the manager addresses the team, the players will have been unsatisfied with the team's performance for weeks.
Vào thời điểm người quản lý gặp gỡ đội, các cầu thủ sẽ đã không hài lòng với màn trình diễn của đội trong nhiều tuần.
Phủ định
She won't have been unsatisfied if the company had listened to her complaints.
Cô ấy sẽ không cảm thấy bất mãn nếu công ty đã lắng nghe những lời phàn nàn của cô ấy.
Nghi vấn
Will they have been unsatisfied with the service, even after the improvements?
Liệu họ có còn cảm thấy không hài lòng với dịch vụ, ngay cả sau những cải tiến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsatisfied".

Tháp Nhu Cầu Maslow

Tháp Nhu Cầu Maslow là một lý thuyết tâm lý học nổi tiếng, cho thấy rằng con người luôn có những nhu cầu cần được thỏa mãn. Khi một nhu cầu được đáp ứng, con người sẽ hướng đến những nhu cầu cao hơn. Cảm giác 'unsatisfied' thường xuất hiện khi một hoặc nhiều nhu cầu trong tháp này chưa được đáp ứng.